Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Thuốc Legasuni 12.5 điều trị bệnh ung thư - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Thuốc Legasuni 12.5 điều trị bệnh ung thư

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Thành phần
  • Sunitinib 12.5mg
Quy cách đóng gói Hộp 28 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Thuốc Legasuni 12.5 điều trị bệnh ung thư

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
12.5mg

Legasuni 12.5 là thuốc gì? 

  • Legasuni 12.5 là thuốc kê đơn chứa hoạt chất sunitinib 12,5 mg, được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc hoạt động bằng cách làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư và hạn chế hình thành các mạch máu mới nuôi khối u, từ đó góp phần kiểm soát tiến triển của bệnh. Legasuni 12.5 thường được chỉ định trong điều trị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) sau khi các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc một số khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy. Do đây là thuốc điều trị ung thư có tác dụng mạnh, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian dùng và lịch tái khám để được theo dõi hiệu quả cũng như kịp thời xử lý các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị.

     

Đối tượng sử dụng

  • Người lớn mắc u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) không thể phẫu thuật hoặc bệnh tiến triển sau khi điều trị bằng imatinib không còn hiệu quả hoặc không dung nạp.
  • Người bị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc di căn (RCC) cần điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích.
  • Bệnh nhân mắc u thần kinh nội tiết tuyến tụy (pNET) tiến triển, không thể phẫu thuật hoặc đã di căn.
  • Người bệnh cần điều trị lâu dài để kiểm soát sự phát triển của khối u theo phác đồ do bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định.

Tương tác

  • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như clarithromycin, erythromycin, itraconazole, ritonavir hoặc nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ sunitinib trong huyết tương, khiến nguy cơ xảy ra độc tính cao hơn.
  • Ngược lại, các thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin, phenobarbital, carbamazepine, phenytoin và dexamethasone có thể làm giảm nồng độ sunitinib, từ đó làm suy giảm hiệu quả điều trị.

Thận trọng

  • Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp tình trạng thay đổi màu da hoặc bạc màu tóc. Đây là tác dụng phụ khá thường gặp, thường không cần ngừng thuốc và có thể cải thiện sau khi kết thúc điều trị.
  • Thuốc không được chỉ định để điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ đã di căn.
  • Cần theo dõi chặt chẽ nguy cơ xuất huyết, đặc biệt ở những bệnh nhân có khối u dễ chảy máu.
  • Nếu xuất hiện các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, nôn, khó tiêu hoặc viêm loét miệng, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc hỗ trợ để giảm triệu chứng.
  • Khi có dấu hiệu tổn thương gan hoặc viêm tụy, cần ngừng thuốc và tiến hành đánh giá, điều trị phù hợp. Trường hợp độc tính trên gan ở mức độ nặng (độ 3 hoặc 4), việc điều trị bằng sunitinib thường sẽ phải chấm dứt.
  • Giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc, tuy nhiên đa số trường hợp có khả năng hồi phục. Người bệnh vẫn cần được kiểm tra công thức máu định kỳ, đặc biệt trước mỗi chu kỳ điều trị.
  • Huyết áp cần được theo dõi thường xuyên. Nếu tăng huyết áp nghiêm trọng, bác sĩ có thể yêu cầu tạm dừng thuốc cho đến khi huyết áp được kiểm soát ổn định.
  • Trường hợp người bệnh xuất hiện co giật hoặc các biểu hiện nghi ngờ hội chứng bệnh não chất trắng sau có hồi phục (PRES) như nhìn mờ, mất thị lực, đau đầu dữ dội, lú lẫn, giảm tỉnh táo hoặc tăng huyết áp, cần ngừng điều trị ngay để được đánh giá và xử trí kịp thời.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Đối với phụ nữ mang thai: Không nên sử dụng sunitinib vì thuốc có nguy cơ gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.
  • Đối với phụ nữ đang cho con bú: Cần ngừng cho trẻ bú trong suốt thời gian điều trị bằng Legasuni 12.5, do chưa loại trừ khả năng thuốc bài tiết qua sữa mẹ và gây tác động không mong muốn cho trẻ.

Ưu - Nhược điểm của Legasuni 12.5

  • Ưu điểm: 
    • Chứa hoạt chất sunitinib, đã được chứng minh có hiệu quả trong điều trị một số bệnh ung thư như u mô đệm đường tiêu hóa (GIST), ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và u thần kinh nội tiết tuyến tụy.
    • Có thể mang lại lợi ích cho những bệnh nhân không đáp ứng hoặc không dung nạp với một số phương pháp điều trị trước đó, góp phần kiểm soát sự phát triển của khối u.
    • Thuốc được hấp thu tốt qua đường uống, việc sử dụng cùng hoặc không cùng bữa ăn hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu.
    • Dạng viên nang cứng nhỏ gọn, thuận tiện khi sử dụng và phù hợp với điều trị ngoại trú theo chỉ định của bác sĩ.
    • Có nhiều hàm lượng khác nhau, giúp bác sĩ dễ điều chỉnh liều theo từng giai đoạn điều trị và tình trạng của người bệnh.
  • Nhược điểm: 
    • Có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn như mệt mỏi, tăng huyết áp, tiêu chảy, viêm loét miệng, thay đổi màu da, giảm số lượng tế bào máu hoặc ảnh hưởng đến chức năng gan.
    • Cần được theo dõi định kỳ bằng các xét nghiệm và thăm khám trong suốt quá trình điều trị để kịp thời phát hiện các biến chứng.
    • Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ.
    • Thuốc là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, người bệnh không nên tự ý dùng hoặc thay đổi liều.
    • Chi phí điều trị tương đối cao, đặc biệt khi phải sử dụng trong thời gian dài hoặc theo nhiều chu kỳ điều trị.

Công dụng Thuốc Legasuni 12.5 điều trị bệnh ung thư

  • Sunitinib là thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm thuốc nhắm trúng đích, hoạt động bằng cách ngăn chặn nhiều enzym tyrosine kinase giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của tế bào ung thư. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp hạn chế sự tăng sinh của khối u, làm giảm hình thành các mạch máu mới nuôi khối u và góp phần kìm hãm quá trình xâm lấn, di căn. Sunitinib tác động lên nhiều thụ thể khác nhau, bao gồm thụ thể của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR), yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGFR), yếu tố tế bào gốc (KIT), thụ thể kích thích dòng đại thực bào (CSF-1R) và thụ thể yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ tế bào thần kinh đệm (RET), từ đó hỗ trợ kiểm soát sự tiến triển của nhiều loại ung thư.

Thông tin chi tiết về Thuốc Legasuni 12.5 điều trị bệnh ung thư

Chỉ định

  • Điều trị khối u mô đệm Đường tiêu hóa khi imatinib mesylat không đạt được hiệu quả điều trị.
  • Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận ở bệnh nhân chưa sử dụng thuốc hoặc sau khi điều trị bằng cytokin thất bại.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Legasuni 12.5 cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Sử dụng thuốc Legasuni 12.5 bằng đường uống.
    • Có thể uống thuốc Legasuni 12.5 cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Liều dùng: 
    • Mỗi ngày uống một liều duy nhất 50mg.
    • Điều trị liên tiếp trong vòng 4 tuần, sau đó nghỉ 2 tuần.

Tác dụng ngoài ý muốn

Rất thường gặp:

  • Mệt mỏi, viêm niêm mạc, suy nhược.
  • Giảm phân xuất tống máu.
  • Đau chân tay, đổi màu tóc, đổi màu da, khô da, hội chứng máu dị cảm bàn chân, phát ban.
  • Khô miệng, đau bụng, đau miệng, nôn, khó thở, buồn nôn tiêu chảy.
  • Chảy máu cam, tăng huyết áp.
  • Nhức đầu, khó nuốt.
  • Chán ăn.
  • Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.

Thường gặp:

  • Cảm cúm, giảm bạch cầu, thiếu máu.
  • Mất nước, giảm thèm ăn.
  • Trầm cảm, mất ngủ.
  • Choáng váng, dị cảm.
  • Trào ngược dạ dày, táo bón, đầy hơi, đau lưỡi, đau miệng.
  • Khó thở, đau thanh quản, đau hầu.
  • Ngứa, da tróc vảy, rụng tóc, ban đỏ, đau cơ, đau khớp.
  • Ớn lạnh, sốt, phù.
  • Giảm tiểu cầu, giảm cân.
  • Suy trạng giáp, sắc niệu, chảy máu cam.

Ít gặp:

  • Bệnh giống cúm.
  • Bệnh tim thất trái, tim xung huyết, bệnh tim.
  • Viêm tụy tạng, viêm túi mật, bệnh gan.

Bảo quản

Bảo quản thuốc Legasuni 12.5 ở nhiệt độ dưới 30°C, để nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp.

Thông tin về hoạt chất: Sunitinib

Thuốc này chứa hoạt chất Sunitinib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Sunitinib

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook