Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Thuốc Legasuni 50 điều trị bệnh ung thư - Viên nang - Hình ảnh sản phẩm

Thuốc Legasuni 50 điều trị bệnh ung thư

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Thành phần
  • Sunitinib 50mg
Quy cách đóng gói Hộp 28 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Thuốc Legasuni 50 điều trị bệnh ung thư

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
50mg

Legasuni 50 là thuốc gì?

  •  Legasuni 50 là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất sunitinib 50mg, thuộc nhóm thuốc nhắm trúng đích, được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ trong một số bệnh ung thư như ung thư thận tiến triển, u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) và một số khối u thần kinh nội tiết. Khác với hóa trị truyền thống, Legasuni 50 hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu giúp tế bào ung thư phát triển và hình thành mạch máu nuôi khối u, từ đó góp phần làm chậm sự tiến triển của bệnh. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang uống, thuận tiện cho quá trình điều trị kéo dài và thường được sử dụng theo phác đồ cá thể hóa cho từng người bệnh. Nhờ cơ chế tác động chọn lọc, Legasuni 50 hiện là một trong những lựa chọn điều trị quan trọng trong lĩnh vực ung thư hiện đại, giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân khi được sử dụng đúng chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi chuyên gia y tế.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành mắc ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc di căn.
  • Bệnh nhân bị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) không thể phẫu thuật hoặc thất bại với điều trị trước đó.
  • Người bệnh mắc u thần kinh nội tiết nguồn gốc tụy (pNET) tiến triển, không thể phẫu thuật.
  • Bệnh nhân được bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích chứa Sunitinib.
  • Người bệnh có tình trạng sức khỏe tổng thể phù hợp để điều trị và được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình sử dụng thuốc.

Tương tác

  • Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, khi sunitinib được dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 như ketoconazole, ritonavir, itraconazole, erythromycin hoặc clarithromycin ở người khỏe mạnh, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) của sunitinib tăng tương ứng khoảng 49% và 51%. Vì vậy, nên hạn chế phối hợp sunitinib với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh; trong trường hợp cần thiết, nên cân nhắc thay thế bằng các thuốc có tác động ức chế CYP3A4 thấp hơn hoặc không đáng kể.
  • Ngược lại, việc sử dụng sunitinib cùng các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 như dexamethasone, phenytoin, carbamazepine, rifampicin hoặc phenobarbital có thể làm giảm nồng độ thuốc trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Do đó, cần tránh phối hợp với các thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh hoặc lựa chọn các thuốc thay thế phù hợp hơn.

Thận trọng

  • Nếu việc phối hợp sunitinib với các thuốc cảm ứng hoặc ức chế CYP3A4 là không thể tránh khỏi, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều dựa trên khả năng dung nạp và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
  • Những người đang sử dụng thuốc chống đông như warfarin hoặc acenocoumarol cần được theo dõi định kỳ các chỉ số huyết học và đông máu, bao gồm công thức máu toàn phần và các xét nghiệm đông máu như PT/INR, nhằm giảm thiểu nguy cơ chảy máu.
  • Trước khi bắt đầu điều trị bằng sunitinib, bệnh nhân nên được đánh giá tình trạng huyết áp và tiếp tục theo dõi thường xuyên trong suốt quá trình dùng thuốc. Đối với các trường hợp tăng huyết áp nghiêm trọng chưa được kiểm soát, có thể cần tạm ngừng điều trị cho đến khi huyết áp ổn định.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Hiện nay, dữ liệu về việc sử dụng sunitinib ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Tuy nhiên, các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật đã ghi nhận hoạt chất này có thể gây độc tính sinh sản và làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Vì vậy, sunitinib không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Nếu mang thai trong thời gian điều trị, người bệnh cần được tư vấn đầy đủ về các nguy cơ có thể xảy ra.
  • Các nghiên cứu trên động vật cũng cho thấy sunitinib và các chất chuyển hóa của thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ và tích lũy ở con non. Mặc dù chưa xác định rõ mức độ bài tiết của thuốc qua sữa mẹ ở người, nguy cơ gây ra các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ vẫn được đặt ra. Do đó, phụ nữ đang điều trị bằng sunitinib nên ngừng cho con bú trong suốt thời gian sử dụng thuốc.

Ưu - Nhược điểm của Legasuni 50

  • Ưu điểm: 
    • Chứa hoạt chất sunitinib, một liệu pháp nhắm trúng đích giúp kiểm soát sự phát triển và lan rộng của một số loại ung thư hiệu quả hơn so với các phương pháp điều trị thông thường trong những trường hợp phù hợp.
    • Không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về hiệu quả và độ an toàn giữa bệnh nhân cao tuổi và người trẻ tuổi, do đó đa phần người bệnh lớn tuổi không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi tác.
    • Đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong điều trị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST), ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) và một số bệnh ung thư khác.
    • Phần lớn các tác dụng không mong muốn được ghi nhận ở mức độ nhẹ đến trung bình và có thể được theo dõi, kiểm soát trong quá trình điều trị.
    • Thuốc được bào chế dạng viên uống, giúp người bệnh thuận tiện sử dụng và hạn chế phải nhập viện truyền thuốc thường xuyên.
  • Nhược điểm: 
    • Hiệu quả điều trị và độ an toàn của sunitinib ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
    • Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như tăng huyết áp, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, thay đổi màu da hoặc ảnh hưởng đến chức năng tim, gan ở một số bệnh nhân.
    • Cần được theo dõi y tế chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị, bao gồm xét nghiệm máu và đánh giá các chỉ số sức khỏe định kỳ.
    • Có nguy cơ tương tác với nhiều loại thuốc khác, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A4.
    • Đây là thuốc kê đơn chuyên khoa với chi phí điều trị tương đối cao và chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên ngành ung bướu.

Công dụng Thuốc Legasuni 50 điều trị bệnh ung thư

  • Sunitinib là một hoạt chất nhắm trúng đích có tác dụng ức chế đồng thời nhiều thụ thể tyrosine kinase (RTK), những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng sinh tế bào ung thư, hình thành hệ thống mạch máu nuôi khối u và thúc đẩy di căn. Hoạt chất này tác động lên nhiều thụ thể khác nhau, bao gồm thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGFR-α và PDGFR-β), các thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR-1, VEGFR-2 và VEGFR-3), thụ thể KIT, thụ thể tyrosine kinase FLT3, thụ thể yếu tố kích thích tạo cụm đại thực bào (CSF-1R) và thụ thể RET. Ngoài ra, chất chuyển hóa có hoạt tính chính của sunitinib cũng thể hiện khả năng ức chế tương đương với hoạt chất gốc trong các nghiên cứu trên mô hình sinh hóa và tế bào.

Thông tin chi tiết về Thuốc Legasuni 50 điều trị bệnh ung thư

Chỉ định

  • Điều trị khối u mô đệm Đường tiêu hóa ác tính (GIST) không thể phẫu thuật cắt bỏ và/hoặc đã di căn ở người lớn, khi liệu pháp điều trị bằng imatinib đã thất bại do kháng thuốc hoặc không dung nạp.
  • Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận di căn hoặc tiến triển (MRCC) ở bệnh nhân trưởng thành.
  • Điều trị các khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy (pNET) không thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc đã di căn, có sự biệt hóa và bệnh tiến triển ở người lớn. 

Chống chỉ định

  • Thuốc Legasuni 50mg được khuyến cáo không dùng cho người đã từng gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng sau khi sử dụng Sunitib.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Sunitinib được khuyến cáo dùng trực tiếp qua đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng các bữa ăn trong ngày.
    • Nếu quên liều, bệnh nhân không nên uống bù, mà nên tiếp tục uống liều bình thường vào ngày hôm sau.
  • Liều dùng: 
    • Liều dùng thông thường: 
      • Đối với u mô đệm đường tiêu hóa ác tính và ung thư biểu mô tế bào thận di căn hoặc tiến triển, liều dùng sunitinib được khuyến cáo là 50 mg uống mỗi ngày một lần trong 4 tuần liên tục, sau đó nghỉ 2 tuần (mỗi chu kỳ điều trị dài 6 tuần).
      • Đối với u thần kinh nội tiết tuyến tụy, liều sunitinib khuyến cáo là 37,5 mg uống mỗi ngày một lần.
    • Điều chỉnh liều: 
      • Đối với GIST và MRCC, có thể điều chỉnh liều lượng theo từng mức 12,5 mg tùy thuộc vào mức độ an toàn của thuốc và khả năng dung nạp của mỗi cá nhân. Liều tối đa không vượt quá 75 mg mỗi ngày và không được giảm xuống dưới 25 mg.
      • Đối với pNET, việc điều chỉnh liều theo từng khoảng 12,5 mg cũng có thể được áp dụng dựa trên mức độ an toàn và khả năng dung nạp. Trong nghiên cứu về pNET Giai đoạn 3, liều tối đa được sử dụng là 50 mg mỗi ngày.
      • Nếu không thể tránh được việc sử dụng đồng thời sunitinib với các chất gây cảm ứng CYP3A4 mạnh như rifampici có thể phải tăng liều sunitinib theo từng bước 12,5 mg (tối đa 87,5 mg mỗi ngày đối với GIST và MRCC, hoặc 62,5 mg mỗi ngày đối với pNET) dựa trên khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.
      • Đồng thời, nên tránh dùng sunitinib với các chất ức chế CYP3A4 mạnh như Ketoconazole (xem phần 4.4 và 4.5). Nếu không thể tránh được việc dùng cùng với các chất ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazole, cần giảm liều sunitinib xuống tối thiểu 37,5 mg mỗi ngày đối với GIST và MRCC, hoặc 25 mg mỗi ngày đối với pNET, tùy thuộc vào mức độ dung nạp.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Các phản ứng có hại nghiêm trọng nhất liên quan đến việc sử dụng sunitinib, trong đó một số trường hợp đã dẫn đến tử vong, bao gồm suy thận, suy giảm chức năng tim, thuyên tắc phổi, xuất huyết, thủng ruột.
  • Những phản ứng có hại phổ biến nhất ở mọi mức độ bao gồm: chán ăn, rối loạn vị giác, tăng huyết áp, mệt mỏi, các rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn, viêm miệng, khó tiêu và nôn), thay đổi màu da và hội chứng đỏ loạn cảm ở lòng bàn tay và bàn chân. Những triệu chứng này có thể giảm dần khi tiếp tục điều trị.
  • Trong quá trình điều trị, suy giáp có thể phát triển trên một số bệnh nhân. Ngoài ra, các rối loạn về huyết học (như giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và thiếu máu) cũng nằm trong số các phản ứng có hại phổ biến của thuốc.

Thông tin về hoạt chất: Sunitinib

Thuốc này chứa hoạt chất Sunitinib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Sunitinib

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook