Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Atacurium dạng tiêm tĩnh mạch giúp giãn cơ ngoại vi - Dung dịch tiêm truyền - Hình ảnh sản phẩm

Atacurium dạng tiêm tĩnh mạch giúp giãn cơ ngoại vi

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
890114432125
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền
Lượt xem
13
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
  • Atracurium Besylate 10mg
Quy cách đóng gói Hộp 5 ống x 2,5ml

Thông tin chi tiết về Atacurium dạng tiêm tĩnh mạch giúp giãn cơ ngoại vi

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
10mg

Atacurium là thuốc gì? 

  • Atacurium là thuốc giãn cơ có chứa hoạt chất Atracurium besylat, thường được sử dụng trong các cơ sở y tế nhằm hỗ trợ gây mê và tạo điều kiện thuận lợi cho các thủ thuật phẫu thuật hoặc can thiệp cần kiểm soát hô hấp. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự dẫn truyền tín hiệu giữa dây thần kinh và cơ, từ đó giúp các cơ trong cơ thể tạm thời thư giãn, tạo điều kiện để bác sĩ đặt ống nội khí quản dễ dàng hơn cũng như duy trì tình trạng giãn cơ trong quá trình mổ. Atacurium được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm và chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn, thường thông qua đường tiêm tĩnh mạch. Một điểm nổi bật của Atracurium là khả năng được chuyển hóa trong cơ thể theo cơ chế đặc biệt, ít phụ thuộc vào chức năng gan và thận, nhờ đó có thể phù hợp với một số đối tượng người bệnh suy giảm chức năng các cơ quan này dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

Đối tượng sử dụng

  • Người bệnh cần gây mê toàn thân trong các ca phẫu thuật để tạo tình trạng giãn cơ, giúp quá trình phẫu thuật diễn ra thuận lợi hơn.
  • Bệnh nhân cần đặt ống nội khí quản nhằm hỗ trợ kiểm soát đường thở trong khi gây mê.
  • Người bệnh phải thông khí nhân tạo kéo dài tại khoa hồi sức tích cực (ICU), cần giãn cơ để đồng bộ với máy thở.
  • Người trưởng thành và trẻ em theo chỉ định của bác sĩ gây mê, với liều dùng được điều chỉnh dựa trên độ tuổi, cân nặng và tình trạng sức khỏe.
  • Bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận suy giảm có thể được cân nhắc sử dụng do Atracurium được chuyển hóa ít phụ thuộc vào hai cơ quan này, tuy nhiên cần có sự theo dõi chặt chẽ từ nhân viên y tế.

Tương tác

  • Khi sử dụng Atracurium besylat cùng với các thuốc gây mê dạng hít như halothan, isofluran, enfluran, sevofluran hoặc desfluran, tác dụng giãn cơ có thể được tăng cường đáng kể.
  • Việc kết hợp với một số kháng sinh nhóm aminoglycosid, polymyxin, spectinomycin, tetracyclin, lincomycin, clindamycin hay vancomycin có khả năng làm tăng mức độ hoặc kéo dài thời gian phong bế thần kinh – cơ.
  • Một số nhóm thuốc khác như thuốc chống loạn nhịp tim (lidocain, procainamid, quinidin), thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc lợi tiểu (furosemid, mannitol, thiazid), acetazolamid, magnesi sulfat, ketamin, muối lithi và các thuốc ức chế hạch thần kinh có thể làm tăng hiệu quả giãn cơ của Atracurium.
  • Ngoài ra, các thuốc như chloroquin, D-penicillamin, chlorpromazin, corticosteroid, phenytoin hoặc lithi có thể khiến tình trạng nhược cơ trở nên nghiêm trọng hơn hoặc làm cơ thể nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc.
  • Người bệnh điều trị chống co giật kéo dài bằng phenytoin hoặc carbamazepin có thể xuất hiện tình trạng giảm đáp ứng với Atracurium, dẫn đến thuốc phát huy tác dụng chậm hơn và thời gian giãn cơ ngắn hơn.
  • Không nên sử dụng đồng thời với suxamethonium nhằm kéo dài thời gian liệt cơ do nguy cơ gây phong bế thần kinh – cơ kéo dài và khó đảo ngược bằng các thuốc kháng cholinesterase. Bên cạnh đó, Atracurium không nên pha chung với các thuốc tiêm khác vì chưa có đầy đủ dữ liệu về tính tương thích.

Thận trọng

  • Atracurium besylat có khả năng làm liệt các cơ vận động, bao gồm cả cơ hô hấp, nhưng không gây mất ý thức. Vì vậy, thuốc chỉ được dùng kết hợp với gây mê toàn thân hoặc thuốc an thần thích hợp tại khoa hồi sức tích cực và phải có sự giám sát của bác sĩ chuyên môn.
  • Trong quá trình dùng thuốc, cần chuẩn bị đầy đủ các phương tiện hỗ trợ hô hấp như thiết bị đặt nội khí quản, máy thở và thuốc đối kháng để xử trí khi cần thiết. Thuốc không được sử dụng bằng đường tiêm bắp.
  • Người mắc bệnh nhược cơ, hội chứng Eaton-Lambert hoặc các rối loạn thần kinh – cơ khác cần được điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi sát sao do có nguy cơ tăng nhạy cảm với thuốc.
  • Cần thận trọng ở bệnh nhân bị rối loạn cân bằng acid-base, mất cân bằng điện giải hoặc mắc các bệnh lý ác tính. Thuốc cũng có thể kích thích giải phóng histamin, đặc biệt ở người có tiền sử hen phế quản hoặc dị ứng, do đó nên tiêm chậm hoặc chia nhỏ liều để giảm nguy cơ phản ứng bất lợi.
  • Đối với người bệnh hen đang điều trị corticosteroid liều cao và cần sử dụng thuốc giãn cơ trong hồi sức tích cực, việc theo dõi cần được thực hiện nghiêm ngặt. Những bệnh nhân có nguy cơ tụt huyết áp nên được tiêm thuốc từ từ trong khoảng 60 giây hoặc chia thành nhiều liều nhỏ.
  • Sau khi tiêm Atracurium qua các đường truyền có thể tích nhỏ, nên tráng lại đường truyền bằng dung dịch natri clorid 0,9% để đảm bảo lượng thuốc được đưa hết vào cơ thể. Thuốc hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của dây thần kinh phế vị, hạch thần kinh và nhịp tim khi dùng đúng liều khuyến cáo.
  • Không truyền Atracurium chung với máu hoặc các chế phẩm máu do nguy cơ gây phá hủy hồng cầu. Ở bệnh nhân bỏng, khả năng đáp ứng với thuốc có thể giảm, vì vậy bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều phù hợp.
  • Atracurium không làm tăng áp lực trong mắt nên có thể sử dụng trong các phẫu thuật nhãn khoa. Các nghiên cứu hiện có cũng chưa ghi nhận thuốc gây khởi phát tình trạng sốt cao ác tính ở những đối tượng nhạy cảm.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định độ an toàn của Atracurium trên phụ nữ mang thai, do đó chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội so với các nguy cơ có thể xảy ra.
  • Hoạt chất chỉ đi qua nhau thai với lượng nhỏ và ở liều dùng trong mổ lấy thai chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đáng kể lên trẻ sơ sinh. Đối với phụ nữ đang cho con bú, chưa xác định rõ Atracurium có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, do thuốc có thời gian tồn tại trong cơ thể tương đối ngắn, mẹ có thể cân nhắc cho trẻ bú trở lại sau khoảng 24 giờ kể từ thời điểm sử dụng thuốc.

Ưu - Nhược điểm của Atacurium

  • Ưu điểm: 
    • Atacurium là thuốc giãn cơ không khử cực có thời gian tác dụng trung bình, giúp kiểm soát mức độ giãn cơ hiệu quả và có thể đảo ngược tác dụng bằng các thuốc kháng cholinesterase, thuận lợi trong gây mê, đặt nội khí quản và các thủ thuật hồi sức tích cực.
    • Thuốc ít có nguy cơ tích lũy trong cơ thể ngay cả khi sử dụng nhiều liều hoặc truyền liên tục trong thời gian dài.
    • Quá trình chuyển hóa của Atacurium ít phụ thuộc vào chức năng gan và thận, do đó có thể sử dụng trên nhiều nhóm bệnh nhân, kể cả người suy giảm chức năng các cơ quan này dưới sự theo dõi của bác sĩ.
  • Nhược điểm: 
    • Atacurium có thể gây giải phóng histamin, dẫn đến các phản ứng như tụt huyết áp, đỏ da, ngứa hoặc nổi mẩn, vì vậy cần đặc biệt thận trọng ở người có tiền sử dị ứng hoặc mắc bệnh hen phế quản.
    • Việc sử dụng thuốc đòi hỏi môi trường có đầy đủ thiết bị hồi sức và sự theo dõi chặt chẽ của nhân viên y tế do nguy cơ xảy ra phản ứng phản vệ hoặc các biến chứng ảnh hưởng đến tim mạch, hô hấp.
    • Khi dùng kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân điều trị tại khoa hồi sức tích cực (ICU), Atacurium có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện một số tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh và chức năng cơ.

Công dụng Atacurium dạng tiêm tĩnh mạch giúp giãn cơ ngoại vi

  • Atracurium besylat thuộc nhóm hợp chất amoni bậc bốn, có khả năng gây giãn cơ ngoại vi theo cơ chế không khử cực với thời gian tác dụng ở mức trung bình. Hoạt chất này hoạt động bằng cách cạnh tranh với acetylcholin tại vị trí tiếp nhận trên bản vận động thần kinh – cơ, từ đó ngăn cản quá trình truyền tín hiệu thần kinh đến cơ và làm giảm khả năng co cơ của cơ vân.
  • Khi sử dụng các thuốc ức chế men cholinesterase, lượng acetylcholin tại khe synap tăng lên, giúp cạnh tranh trở lại với Atracurium besylat và hỗ trợ phục hồi sự dẫn truyền thần kinh – cơ. Hiệu quả khởi phát và thời gian duy trì tác dụng của thuốc ở trẻ sơ sinh có thể không giống với trẻ lớn hoặc người trưởng thành do sự khác biệt về đặc điểm sinh lý của từng độ tuổi.

Thông tin chi tiết về Atacurium dạng tiêm tĩnh mạch giúp giãn cơ ngoại vi

Chỉ định

  • Atracurium besylat là thuốc giãn cơ không khử cực, tác dụng trung bình, sử dụng qua đường tĩnh mạch để hỗ trợ gây mê toàn thân trong phẫu thuật, các thủ thuật khác hoặc hồi sức tích cực. Thuốc tạo điều kiện thuận lợi cho đặt nội khí quản và hỗ trợ thông khí nhân tạo trong các tình huống cần kiểm soát hô hấp.

Chống chỉ định

  • Không dùng cho người dị ứng với atracurium besylat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng:
    • Không tiêm bắp. Chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch riêng biệt, không truyền chung với hệ truyền máu.

  • Liều dùng: 
    • Ở người lớn, khuyến cáo liều tiêm tĩnh mạch từ 0,3 đến 0,6 mg/kg để đạt giãn cơ hoàn toàn kéo dài 15–35 phút.
    • Để đặt nội khí quản, tiêm 0,5–0,6 mg/kg giúp thực hiện trong khoảng 90 giây.
    • Duy trì phong bế thần kinh-cơ bằng liều nhắc lại 0,1–0,2 mg/kg, thường 20–45 phút sau tiêm ban đầu, mỗi lần nhắc cách nhau 15–25 phút.
    • Có thể phục hồi nhanh bằng thuốc kháng cholinesterase như neostigmin hoặc edrophonium kết hợp atropin.
    • Truyền tĩnh mạch liên tục: sau liều khởi đầu 0,3–0,6 mg/kg, duy trì bằng truyền 0,3–0,6 mg/kg/giờ, có thể giảm 1/2 khi hạ thân nhiệt 25–26°C.
    • PHA loãng trong dung dịch NaCl 0,9% dùng được 24h ở 20–25°C, các dung dịch khác (Glucose 5%, Ringer, natri lactat…) ổn định 4–8h.
    • Đối tượng đặc biệt
      • Trẻ em >1 tháng tuổi: dùng liều như người lớn, theo cân nặng.
      • Trẻ sơ sinh: không khuyến cáo, nếu cần thiết phải giảm liều rõ rệt.
      • Người cao tuổi: dùng liều chuẩn nhưng nên khởi đầu liều thấp, truyền chậm.
      • Bệnh nhân suy thận/gan: có thể dùng liều chuẩn ở mọi mức độ chức năng.
      • Bệnh tim mạch: cần dùng liều chậm hoặc chia nhỏ trong 1–2 phút.
      • Bệnh nhân bỏng: có thể cần tăng liều do kháng thuốc.
      • ICU: truyền liên tục 11–13 µg/kg/phút (0,66–0,78 mg/kg/giờ), có thể điều chỉnh từ 4,5 đến 29,5 µg/kg/phút tùy đáp ứng. Hồi phục tự phát sau truyền không phụ thuộc thời gian dùng thuốc.

Tác dụng ngoài ý muốn

Rối loạn miễn dịch

  • Rất hiếm: sốc phản vệ, ngừng tim, suy tuần hoàn khi phối hợp với thuốc gây mê.

Thần kinh

  • Rất hiếm: co giật ở bệnh nhân ICU có bệnh nền thần kinh.

Tim mạch

  • Thường gặp: nhịp tim nhanh.

Mạch máu

  • Thường gặp: hạ huyết áp nhẹ, thoáng qua.

Hô hấp

  • Thường gặp: co thắt phế quản, thở khò khè.
  • Rất hiếm: co thắt thanh quản.

Da và mô dưới da

  • Thường gặp: nổi mề đay, đỏ da.

Cơ xương, mô liên kết

  • Rất hiếm: quan sát bệnh cơ/nhược cơ sau dùng kéo dài ở ICU, nhất là dùng kèm corticosteroid, chưa xác định liên quan trực tiếp với thuốc.

Bảo quản

Bảo quản thuốc trong điều kiện 2–8°C, tránh ánh sáng, không để đông lạnh.

Thông tin về hoạt chất: Atracurium besylate

Thuốc này chứa hoạt chất Atracurium besylate. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Atracurium besylate

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

5 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Atacurium dạng tiêm tĩnh mạch giúp giãn cơ ngoại vi

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Atacurium dạng tiêm tĩnh mạch giúp giãn cơ ngoại vi

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook