Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Bilantihis 10 DT - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Bilantihis 10 DT - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110485525
Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
9
Thành phần
  • Bilastine 10mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên

Thông tin chi tiết về Bilantihis 10 DT - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
10mg

Bilantihis 10 DT là thuốc gì? 

  • Bilantihis 10 DT là thuốc chống dị ứng chứa hoạt chất bilastine 10mg, thường được sử dụng để hỗ trợ làm giảm các triệu chứng khó chịu do phản ứng dị ứng gây ra như hắt hơi liên tục, sổ mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt hoặc nổi mề đay trên da. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén phân tán, giúp dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp với trẻ em và những người gặp khó khăn khi nuốt thuốc nguyên viên. Với cơ chế ngăn chặn tác động của histamin – tác nhân chính gây ra các biểu hiện dị ứng, Bilantihis 10 DT giúp cải thiện nhanh cảm giác ngứa ngáy, khó chịu và hỗ trợ người bệnh sinh hoạt thuận tiện hơn trong cuộc sống hằng ngày. Sản phẩm thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm hoặc mề đay mạn tính. Khi sử dụng Bilantihis 10 DT, người bệnh nên tuân thủ đúng liều lượng được hướng dẫn để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra.

Đối tượng sử dụng

  • Trẻ em theo độ tuổi và cân nặng phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa do phấn hoa, thời tiết hoặc các tác nhân môi trường.
  • Người mắc viêm mũi dị ứng quanh năm do bụi nhà, lông thú cưng, nấm mốc...
  • Người thường xuyên gặp các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi, nghẹt mũi hoặc chảy nước mắt.
  • Người bị mề đay với biểu hiện nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy trên da.
  • Người cần kiểm soát các triệu chứng dị ứng nhưng vẫn muốn duy trì sinh hoạt, học tập và làm việc bình thường.
  • Bệnh nhân được bác sĩ chỉ định sử dụng thuốc kháng histamin chứa bilastine để điều trị các bệnh lý dị ứng.

Tương tác

  • Việc dùng Bilastine cùng thức ăn có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc. Sinh khả dụng của dạng viên nén thông thường giảm khoảng 30%, trong khi dạng viên nén phân tán giảm gần 20% khi sử dụng cùng bữa ăn.
  • Nước ép bưởi và một số loại nước trái cây khác cũng có thể làm giảm lượng Bilastine được hấp thu vào máu khoảng 30%. Nguyên nhân là các loại đồ uống này ức chế hoạt động của protein vận chuyển OATP1A2 tại ruột, khiến thuốc khó đi vào tuần hoàn hơn.
  • Bilastine là chất nền của hệ vận chuyển P-glycoprotein (P-gp) và hầu như không bị chuyển hóa ở gan. Vì vậy, các thuốc có khả năng tác động lên P-gp có thể làm thay đổi nồng độ Bilastine trong cơ thể:
    • Ketoconazol và Erythromycin: Có thể làm tăng đáng kể nồng độ Bilastine trong máu, với Cmax tăng khoảng 2–3 lần. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đáng kể đến độ an toàn của thuốc.
    • Diltiazem: Có khả năng làm tăng nồng độ đỉnh của Bilastine khoảng 50%.
    • Cyclosporin, Ritonavir hoặc Rifampicin: Đây là những hoạt chất có thể ảnh hưởng đến các cơ chế vận chuyển thuốc, từ đó làm thay đổi nồng độ Bilastine trong huyết tương.
  • Đối với rượu bia, Bilastine không làm gia tăng tác động suy giảm khả năng tập trung hay vận động do cồn gây ra. Hiệu ứng khi phối hợp nhìn chung tương đương với việc chỉ sử dụng đồ uống có cồn.
  • Khi dùng chung với Lorazepam, Bilastine không làm tăng thêm tác dụng an thần hoặc ức chế thần kinh trung ương của thuốc này, ngay cả khi sử dụng liên tục trong nhiều ngày.

Thận trọng

  • Không nên sử dụng Bilastine cho trẻ dưới 2 tuổi do chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả.
  • Trẻ từ 2 đến 5 tuổi hiện vẫn còn ít nghiên cứu lâm sàng nên việc sử dụng trong nhóm tuổi này chưa được khuyến khích.
  • Người bị suy thận mức độ trung bình hoặc nặng cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng đồng thời Bilastine với các thuốc ức chế P-gp như Ketoconazol, Erythromycin, Cyclosporin, Ritonavir hoặc Diltiazem. Sự phối hợp này có thể khiến nồng độ thuốc trong máu tăng cao, làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Do đó, nên tránh kết hợp các thuốc trên ở nhóm bệnh nhân suy thận.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi của Bilastine đến thai nhi hoặc khả năng sinh sản. Tuy nhiên, dữ liệu nghiên cứu trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Vì lý do an toàn, việc sử dụng thuốc trong thai kỳ thường không được ưu tiên, trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.

  • Hiện vẫn chưa có đầy đủ bằng chứng xác nhận Bilastine có được bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không, mặc dù hiện tượng này đã được quan sát trên động vật. Trước khi sử dụng thuốc, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và những ảnh hưởng có thể xảy ra đối với trẻ bú mẹ, đồng thời tham khảo ý kiến của nhân viên y tế.

     

Ưu - Nhược điểm của Bilantihis 10 DT

  • Ưu điểm: 
    • Chứa Bilastine – thuốc kháng histamin thế hệ mới giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng dị ứng trong thời gian lên đến 24 giờ.
    • Ít gây buồn ngủ hơn nhiều so với một số thuốc kháng dị ứng thế hệ cũ, hỗ trợ duy trì sự tỉnh táo trong học tập và làm việc.
    • Không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tập trung, lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng đúng liều khuyến cáo.
    • Dạng viên nén phân tán trong miệng giúp thuốc tan nhanh, thuận tiện cho người khó nuốt thuốc nguyên viên.
    • Có thể dùng trực tiếp trên lưỡi hoặc hòa tan với nước trước khi uống, tạo sự thuận lợi cho trẻ em và người cao tuổi.
    • Hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm mũi dị ứng và mề đay, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống hằng ngày.
  • Nhược điểm:
    • Thức ăn và một số loại nước ép trái cây có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc, vì vậy cần sử dụng khi bụng đói để đạt hiệu quả tốt nhất.
    • Người dùng phải tuân thủ thời điểm uống thuốc, thường là trước bữa ăn khoảng 1 giờ hoặc sau ăn ít nhất 2 giờ.
    • Chưa có nhiều dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi.
    • Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận mức độ trung bình đến nặng, nhất là khi đang sử dụng các thuốc có khả năng tương tác với Bilastine.
    • Một số trường hợp có thể gặp các tác dụng không mong muốn như đau đầu, chóng mặt hoặc mệt mỏi, mặc dù tỷ lệ xuất hiện không cao.
    • Việc phối hợp với một số thuốc khác có thể làm thay đổi nồng độ Bilastine trong máu, đòi hỏi theo dõi và tư vấn từ nhân viên y tế.

Công dụng Bilantihis 10 DT - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay

  • Bilastine là thuốc kháng histamin thế hệ mới được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý dị ứng. Hoạt chất này hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của histamin lên thụ thể H1 ở ngoại vi, từ đó làm giảm các biểu hiện dị ứng như ngứa ngáy, hắt hơi, sổ mũi và nổi mề đay.
  • Một trong những ưu điểm nổi bật của Bilastine là khả năng tác động chọn lọc cao trên thụ thể H1 mà hầu như không ảnh hưởng đến thụ thể muscarinic. Nhờ đặc tính này, thuốc vừa phát huy hiệu quả chống dị ứng tốt vừa hạn chế nhiều tác dụng phụ không mong muốn.
  • Sau khi sử dụng, Bilastine có thể duy trì tác dụng kiểm soát các phản ứng dị ứng trên da và niêm mạc trong khoảng 24 giờ chỉ với một lần dùng mỗi ngày. Bên cạnh đó, hoạt chất rất ít đi qua hàng rào máu não nên nguy cơ gây buồn ngủ hoặc ảnh hưởng đến sự tỉnh táo thấp hơn so với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ trước.

Thông tin chi tiết về Bilantihis 10 DT - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay

Chỉ định

  • Thuốc Bilantihis 10 DT sử dụng trong điều trị triệu chứng trong trường hợp viêm mũi dị ứng (quanh năm hoặc theo mùa) và mày đay cho trẻ em từ 6-11 tuổi có cân nặng từ 20 kg trở lên. 

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Bilantihis 10 DT trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 

    • Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén phân tán trong miệng, giúp việc dùng thuốc trở nên thuận tiện hơn

    • Có 2 cách dùng:

      • Ngậm trực tiếp trong miệng. Viên nén sẽ tự tan nhanh chóng nhờ nước bọt, rất phù hợp cho trẻ em khó nuốt thuốc viên.

      • Hòa tan viên thuốc với một chút nước lọc trước khi uống.

    • Không hòa tan thuốc bằng nước Bưởi chùm hoặc các loại nước trái cây khác để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả của dược chất.

  • Liều dùng: 

    • Nhóm trẻ từ 6 – 11 tuổi (Cân nặng ≥ 20 kg):

      • Liều lượng: Duy trì 01 viên (10 mg) mỗi ngày một lần duy nhất.

      • Lưu ý thời điểm dùng: Để thuốc hấp thu tốt nhất, nên uống cách xa bữa ăn. Cụ thể là dùng thuốc trước khi ăn (hoặc uống nước ép trái cây) ít nhất 1 giờ, hoặc đợi sau khi ăn/uống nước ép khoảng 2 giờ.

    • Nhóm đối tượng khác: 

      • Trẻ dưới 6 tuổi hoặc nhẹ hơn 20 kg: Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để khẳng định tính an toàn, vì vậy không nên dùng Bilantihis 10 DT cho nhóm này.

      • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Liều khuyến nghị là 20 mg/ngày (tương đương với 2 viên loại 10 mg).

    • Liệu trình điều trị: 

      • Thời gian sử dụng thuốc sẽ được điều chỉnh linh hoạt dựa trên tình trạng bệnh:

      • Viêm mũi dị ứng: Duy trì dùng thuốc trong suốt giai đoạn tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng.

      • Theo mùa: Ngưng thuốc khi hết triệu chứng và chỉ dùng lại khi các dấu hiệu xuất hiện trở lại.

      • Quanh năm: Có thể kéo dài thời gian điều trị theo thời gian tiếp xúc dị nguyên.

      • Mề đay: Thời gian dùng thuốc sẽ tùy thuộc vào thể bệnh cũng như diễn biến thực tế của các nốt sẩn ngứa.

    • Lưu ý cho các trường hợp đặc biệt: 

      • Bệnh nhân suy thận/suy gan: Dựa trên các nghiên cứu ở người trưởng thành, Bilastine được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và phân dưới dạng nguyên vẹn, không qua chuyển hóa gan. Do đó, hiện tại không có yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở người lớn mắc các bệnh lý này. Tuy nhiên, với bệnh nhân nhi, việc sử dụng cần được giám sát chặt chẽ do dữ liệu nghiên cứu còn hạn chế.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Đối với trẻ em (Từ 2 đến 11 tuổi): 

    • Trong các nghiên cứu kéo dài 12 tuần trên gần 300 bệnh nhân nhỏ tuổi, tỷ lệ gặp phản ứng bất lợi không có sự khác biệt đáng kể so với nhóm giả dược (khoảng 68%).

    • Các phản ứng phổ biến (Tỷ lệ > 1%): Đau đầu, viêm mũi, viêm kết mạc dị ứng và đau bụng.

    • Các phản ứng ít phổ biến hơn: Buồn ngủ, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, kích ứng mắt hoặc nổi mày đay.

    • Đặc điểm: Hầu hết các triệu chứng như đau đầu hay đau bụng đều xuất hiện ở cả hai nhóm (thuốc và giả dược) với tần suất xấp xỉ nhau, chứng tỏ các biểu hiện này có thể không hoàn toàn do dược chất gây ra.

  • Đối với thanh thiếu niên (12 - 17 tuổi) và người trưởng thành: 

    • Số liệu từ hơn 2500 bệnh nhân tham gia thử nghiệm PHA II và III khẳng định tính an toàn của liều 20mg tương đương với giả dược (tỷ lệ ADR khoảng 12,7%).

    • Các tác dụng phụ ghi nhận được phân loại theo tần suất:

      • Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi

      • Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): Lo âu, mất ngủ, ù tai, chóng mặt, rối loạn nhịp xoang, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, bloc nhánh phải, khô miệng, khó tiêu, viêm dạ dày, đau bụng trên, buồn nôn, khô mũi, khó thở, khó chịu ở mũi.

    • Chuyển hóa: Tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân.

    • Xét nghiệm: Tăng men gan (AST, ALT, GGT), tăng nồng độ Creatinin hoặc Triglyceride trong máu.

  • Đánh giá chung về các phản ứng bất lợi:

    • Tính tương đồng: Các phản ứng như buồn ngủ hay mệt mỏi ở nhóm dùng Bilastine không có sự chênh lệch lớn so với nhóm giả dược. Ví dụ: tỷ lệ mệt mỏi ở nhóm dùng thuốc (0,83%) thậm chí thấp hơn nhóm dùng giả dược (1,32%).

    • Hậu mãi: Các dữ liệu thực tế sau khi thuốc lưu hành trên thị trường tiếp tục củng cố kết quả từ các nghiên cứu lâm sàng, khẳng định Bilastine là một lựa chọn an toàn cho các bệnh lý dị ứng.

Bảo quản

Nhiệt độ không quá 30°C, tránh ảm.

Thông tin về hoạt chất: Bilastin

Thuốc này chứa hoạt chất Bilastin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Bilastin

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

12 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Bilantihis 10 DT - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Bilantihis 10 DT - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook