Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Vinthyrox 100 - Thuốc điều trị hội chứng suy giáp - Dung dịch - Hình ảnh sản phẩm

Vinthyrox 100 - Thuốc điều trị hội chứng suy giáp

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110015026
Dạng bào chế
Dung dịch
Lượt xem
20
Danh mục
Thuốc khác
Từ khóa
Thành phần
  • Levothyroxin natri 0,002% kl/tt (100 mcg/5ml) % (w/v)
Quy cách đóng gói Hộp 1 chai x 100ml hộp 1 chai x 150ml hộp 30 gói x 5ml

Thông tin chi tiết về Vinthyrox 100 - Thuốc điều trị hội chứng suy giáp

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
100 mcg/5ml

Vinthyrox 100 là thuốc gì? 

  • Vinthyrox 100 là thuốc nội tiết tuyến giáp thường được dùng để bổ sung hoặc thay thế hormone tuyến giáp khi cơ thể sản xuất không đủ, đặc biệt trong các trường hợp suy giáp do nhiều nguyên nhân khác nhau. Thuốc có thành phần chính là Levothyroxin hàm lượng 100mcg, hoạt động tương tự hormone thyroxin tự nhiên, giúp hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng, duy trì hoạt động ổn định của tim mạch, thần kinh, tiêu hóa và nhiều chức năng quan trọng khác trong cơ thể. Ngoài điều trị suy giáp, Vinthyrox 100 còn có thể được bác sĩ chỉ định nhằm hỗ trợ kiểm soát bướu cổ đơn thuần, viêm tuyến giáp mạn tính Hashimoto hoặc phối hợp trong một số phác đồ điều trị rối loạn tuyến giáp. Đây là thuốc cần dùng đều đặn, đúng liều và thường uống vào buổi sáng khi bụng đói để đạt hiệu quả hấp thu tốt hơn. Người bệnh không nên tự ý tăng, giảm liều hoặc ngưng thuốc, vì việc điều chỉnh hormone tuyến giáp cần dựa trên xét nghiệm và đánh giá chuyên môn từ bác sĩ.

Đối tượng sử dụng

  • Người bị suy giáp do nhiều nguyên nhân khác nhau, cần bổ sung hormone tuyến giáp theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người có tuyến giáp hoạt động kém, thường gặp các biểu hiện như mệt mỏi, uể oải, lạnh, tăng cân bất thường hoặc chuyển hóa chậm.
  • Người bị bướu cổ đơn thuần cần hỗ trợ ức chế TSH để kiểm soát kích thước tuyến giáp.
  • Người mắc viêm tuyến giáp mạn tính Hashimoto và được bác sĩ chỉ định dùng Levothyroxin để ổn định hormone tuyến giáp.
  • Phụ nữ mang thai bị suy giáp, cần điều trị thay thế hormone tuyến giáp nhằm hỗ trợ sức khỏe của mẹ và thai nhi, nhưng phải dùng đúng liều được bác sĩ theo dõi.
  • Người đang điều trị nhiễm độc giáp bằng thuốc kháng giáp, có thể được phối hợp Vinthyrox 100 trong một số phác đồ nhằm hạn chế nguy cơ bướu giáp hoặc suy giáp.
  • Người đã phẫu thuật tuyến giáp hoặc suy giảm chức năng tuyến giáp sau điều trị, cần bổ sung hormone tuyến giáp lâu dài theo kết quả xét nghiệm.
  • Trẻ em, người lớn hoặc người cao tuổi bị suy giáp có thể sử dụng thuốc khi có chỉ định phù hợp, nhưng liều dùng cần được điều chỉnh riêng theo từng độ tuổi và tình trạng sức khỏe.

Tương tác

  • Thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng của nhiều dược chất như corticosteroid, amiodaron, thuốc chống đông, insulin, thuốc chẹn beta, glycosid tim, ketamin, thuốc chống trầm cảm ba vòng, các chất kích thích giao cảm, somatropin, theophylin và iod phóng xạ.
  • Những tương tác này có thể làm tăng tác dụng không mong muốn hoặc giảm hiệu quả điều trị, do đó cần theo dõi sát và điều chỉnh liều khi cần thiết.

Thận trọng 

  • Cần cẩn trọng ở người mắc bệnh tim mạch hoặc tăng huyết áp; nếu xuất hiện đau ngực hay dấu hiệu tim, nên xem xét giảm liều.Ở bệnh nhân có rối loạn nội tiết k
  • èm theo như đái tháo đường hoặc suy thượng thận, việc điều trị cần được cá thể hóa và điều chỉnh phù hợp.
  • Trẻ em sử dụng quá liều có nguy cơ gây đóng sớm đường khớp sọ.
  • Trường hợp dùng đồng thời với thuốc chống đông, cần theo dõi chỉ số prothrombin thường xuyên.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Trong thai kỳ, thuốc nhìn chung an toàn, tuy nhiên nhu cầu hormon có thể thay đổi, vì vậy nên kiểm tra định kỳ TSH để hiệu chỉnh liều phù hợp.
  • Đối với phụ nữ đang cho con bú, lượng hormon bài tiết qua sữa thường không gây ảnh hưởng cho trẻ, nhưng vẫn cần theo dõi cẩn thận trong quá trình sử dụng.

Ưu - Nhược điểm của Vinthyrox 100

  • Ưu điểm: 
    • Có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai khi dùng đúng chỉ định, được đánh giá tương đối an toàn.
    • Dạng bào chế đa dạng, liều dùng linh hoạt theo từng độ tuổi và mức độ bệnh, thậm chí có dạng tiêm trong tình huống cấp cứu.
    • Thời gian tác dụng dài, giúp duy trì hiệu quả điều trị với một lần dùng trong ngày.
  • Nhược điểm: 
    • Có nhiều tương tác thuốc, cần theo dõi kỹ khi phối hợp với các thuốc khác để tránh ảnh hưởng hiệu quả điều trị.
    • Dễ gặp nguy cơ quá liều nếu sử dụng không đúng, có thể dẫn đến biểu hiện cường giáp và cần điều chỉnh liều cẩn thận.

Công dụng Vinthyrox 100 - Thuốc điều trị hội chứng suy giáp

Levothyroxin natri là đồng phân L của thyroxin (T₄), một hormon tuyến giáp được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung khi cơ thể thiếu hụt hormon nội sinh trong các trường hợp suy giáp. Sau khi vào cơ thể, T₄ sẽ được chuyển hóa tại các mô ngoại vi thành triiodothyronin (T₃) – dạng hormon có hoạt tính sinh học chính, trực tiếp tạo ra các hiệu quả ở cấp độ tế bào.

Hoạt động của tuyến giáp được kiểm soát bởi hệ trục nội tiết gồm vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến giáp. Tuyến giáp tiết ra T₄ và T₃ dưới sự điều hòa của TSH từ tuyến yên, trong khi TSH lại chịu ảnh hưởng bởi TRH từ vùng dưới đồi. Cơ chế điều hòa ngược âm tính này giúp duy trì nồng độ hormon tuyến giáp ổn định trong máu.

Hormon tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý, bao gồm:

  • Thúc đẩy quá trình chuyển hóa cơ bản của hầu hết các mô, giúp cơ thể duy trì hoạt động bình thường.

  • Kiểm soát tăng trưởng và quá trình biệt hóa tế bào, đặc biệt quan trọng đối với phát triển não bộ và hệ xương ở trẻ em.

  • Tăng tiêu thụ oxy và tham gia điều hòa chuyển hóa glucid, lipid và protein.

  • Ảnh hưởng đến hệ tim mạch, làm tăng nhịp tim và lực co bóp cơ tim.

  • Hỗ trợ hoạt động hệ thần kinh trung ương, góp phần duy trì khả năng nhận thức và vận động.

Thiếu hụt hormon tuyến giáp ở trẻ có thể gây chậm phát triển thể chất và trí tuệ, trong khi ở người trưởng thành thường dẫn đến mệt mỏi, tăng cân, chậm chạp và rối loạn chuyển hóa.

Về cơ chế tác dụng, levothyroxin phát huy hiệu quả chủ yếu sau khi được chuyển đổi thành T₃ tại các mô ngoại vi thông qua quá trình khử iod.

Thông tin chi tiết về Vinthyrox 100 - Thuốc điều trị hội chứng suy giáp

Chỉ định

  • Điều trị suy giáp do bất kỳ nguyên nhân nào (kể cả khi mang thai), trừ suy giáp tạm thời sau viêm giáp bán cấp.
  • Hỗ trợ ức chế TSH trong điều trị bướu cổ đơn thuần, viêm giáp Hashimoto.
  • Kết hợp thuốc kháng giáp trong điều trị nhiễm độc giáp để tránh bướu giáp và suy giáp.

Chống chỉ định

  • Cường giáp chưa điều trị
  • Nhồi máu cơ tim cấp
  • Suy thượng thận chưa kiểm soát

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Levothyroxin thường được sử dụng đường uống, uống một lần mỗi ngày vào buổi sáng khi đói, ít nhất 30 phút trước bữa ăn, với một ly nước. 
    • Trong trường hợp người bệnh không thể dùng đường uống, thuốc có thể được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, tuy nhiên cần theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ. 
  • Liều dùng: 
    • Liều levothyroxin cần được cá thể hóa theo tuổi, nguyên nhân suy giáp, mức độ bệnh, tình trạng tim mạch và đáp ứng điều trị. Thông thường bắt đầu liều thấp và tăng dần, kết hợp theo dõi lâm sàng cùng xét nghiệm TSH và T4 để điều chỉnh phù hợp.
    • Người lớn – suy giáp nhẹ:
      • Liều khởi đầu: 50 mcg/ngày
      • Tăng liều: mỗi 2–4 tuần tăng 25–50 mcg/ngày đến khi đạt hiệu quả và TSH mục tiêu
      • Liều duy trì: 100–200 mcg/ngày
    • Người lớn – suy giáp nặng hoặc kéo dài:
      • Liều khởi đầu: 12,5–25 mcg/ngày
      • Tăng liều: mỗi 2–4 tuần tăng thêm 25 mcg/ngày đến khi đạt hiệu quả mong muốn
      • Liều duy trì: 75–125 mcg/ngày
    • Người lớn có bệnh tim mạch (như bệnh mạch vành):
      • Liều khởi đầu: 12,5–25 mcg/ngày hoặc 50 mcg cách ngày
      • Tăng liều: chậm, mỗi 4 tuần tăng 12,5–25 mcg/ngày dưới theo dõi chặt chẽ
    • Người cao tuổi:
      • Liều khởi đầu: 12,5–25 mcg/ngày
      • Tăng liều: điều chỉnh từ từ sau mỗi 3–4 tuần cho đến khi đạt liều duy trì phù hợp
    • Trẻ em:
      • Liều tính theo cân nặng (mcg/kg/ngày), trẻ càng nhỏ nhu cầu càng cao
    • Trẻ sơ sinh và nhũ nhi:
      • 0–6 tháng: 25–50 mcg/ngày (8–10 mcg/kg/ngày)
      • 6–12 tháng: 50–75 mcg/ngày (6–8 mcg/kg/ngày)
    • Trẻ nhỏ và thiếu niên:
      • 1–5 tuổi: 75–100 mcg/ngày (5–6 mcg/kg/ngày)
      • 6–12 tuổi: 100–150 mcg/ngày (4–5 mcg/kg/ngày)
      • Trên 12 tuổi: ≥150 mcg/ngày (2–3 mcg/kg/ngày), tùy thể trạng và giai đoạn phát triển
    • Suy giáp bẩm sinh:
      • Trẻ đủ tháng: 25–50 mcg/ngày
      • Trẻ sinh non hoặc nguy cơ suy tim: khởi đầu 25 mcg/ngày, có thể tăng lên 50 mcg/ngày sau 4–6 tuần nếu dung nạp tốt
    • Trường hợp không dùng đường uống:
      • Dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
      • Người lớn: khoảng 1/2 liều đường uống
      • Trẻ em: 1/2–3/4 liều đường uống
      • Cần hiệu chỉnh theo đáp ứng và theo dõi sát
    • Điều trị hôn mê phù niêm (Myxedema coma):
      • Liều nạp IV (người lớn): 200–500 mcg (thường 400 mcg), có thể chia liều
      • Sau 6–8 giờ đánh giá đáp ứng
      • Ngày 2: có thể thêm 100–300 mcg nếu cần
      • Liều duy trì: 50–200 mcg/ngày đến khi ổn định và chuyển sang đường uống
      • Kèm điều trị hỗ trợ: oxy, ổn định thân nhiệt, điện giải và glucocorticoid nếu cần
    • Lưu ý:
      • Tăng liều từ từ, theo dõi TSH, T4 tự do và triệu chứng lâm sàng
      • Thận trọng ở người cao tuổi và bệnh tim mạch
      • Không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều khi chưa có chỉ định y khoa

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Thường gặp (ADR >1/100):
    • Các triệu chứng cường giáp: sụt cân, đánh trống ngực, hồi hộp, lo âu, tiêu chảy, vã mồ hôi, run tay, mất ngủ, sốt.
  • Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
    • Rụng tóc
  • Hiếm gặp (ADR <1/1000):
    • Dị ứng, suy tim, loãng xương, liền sớm khớp sọ ở trẻ, u giả não ở trẻ

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, dưới 30°C.

Thông tin về hoạt chất: Levothyroxine

Thuốc này chứa hoạt chất Levothyroxine. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Levothyroxine

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Vinthyrox 100 - Thuốc điều trị hội chứng suy giáp

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook