Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Lenvima 4mg Eisai - Lenvatinib - Viên nang cứng - Hình ảnh sản phẩm

Lenvima 4mg Eisai - Lenvatinib

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
VN3-261-20
Dạng bào chế
Viên nang cứng
Lượt xem
1
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) 4mg
Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 10 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Lenvima 4mg Eisai - Lenvatinib

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
4mg

Thông tin từ hoạt chất: Lenvatinib

Các thông tin dược lý, dược động học và tác dụng của hoạt chất chính

Dược lực Lenvatinib

Lenvatinib hoạt động bằng cách ngăn chặn các enzyme (kinase) giúp tế bào ung thư phát triển và hình thành mạch máu mới.

  • Cơ chế tác dụng: Thuốc ức chế chọn lọc các thụ thể tyrosine kinase (RTK) sau:

    • VEGFR1, VEGFR2, VEGFR3: Các thụ thể yếu tố phát triển nội mô mạch máu (ngăn chặn hình thành mạch máu nuôi khối u).

    • FGFR1, 2, 3, 4: Các thụ thể yếu tố phát triển nguyên bào sợi (ức chế sự tăng sinh tế bào).

    • PDGFRα: Thụ thể yếu tố phát triển có nguồn gốc tiểu cầu.

    • KIT và RET: Các proto-oncogene liên quan đến sự phát triển khối u.

  • Hiệu quả: Bằng cách khóa đồng thời các con đường này, Lenvatinib không chỉ làm giảm lưu lượng máu đến khối u mà còn trực tiếp ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư.

Dược động học Lenvatinib

Quá trình cơ thể tác động lên Lenvatinib tuân theo các bước hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME):

Hấp thu

  • Đường dùng: Đường uống.

  • Thời gian đạt nồng độ đỉnh ($T_{max}$): Thường từ 1 đến 4 giờ sau khi uống.

  • Ảnh hưởng của thức ăn: Thức ăn không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu (AUC), nhưng có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh một chút. Do đó, thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

Phân bố

  • Liên kết protein: Rất cao, khoảng 98% đến 99% (chủ yếu liên kết với albumin huyết tương).

  • Thể tích phân bố ($V_d$): Lenvatinib phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể.

Chuyển hóa

  • Gan: Là nơi chuyển hóa chính.

  • Cơ chế: Quá trình chuyển hóa chính thông qua enzyme CYP3A4 (oxy hóa) và kết hợp với glutathione. Tuy nhiên, các con đường không thông qua enzyme P450 cũng đóng vai trò quan trọng, giúp giảm nguy cơ tương tác thuốc nghiêm trọng so với các thuốc chỉ phụ thuộc vào CYP3A4.

Thải trừ

  • Nửa đời thải trừ ($t_{1/2}$): Khoảng 28 giờ.

  • Đường thải trừ:

    • Khoảng 64% qua phân.

    • Khoảng 25% qua nước tiểu.

  • Đặc điểm: Do thời gian bán thải dài, nồng độ thuốc trong máu thường đạt trạng thái ổn định sau khoảng 1 tuần điều trị liên tục.

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook