Lenvanib 10 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh ung thư
Thông tin nhanh
- Lenvatinib 10mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Lenvanib 10 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh ung thư
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 10mg |
Lenvanib 10 là thuốc gì?
- Lenvanib 10 là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất lenvatinib 10mg, thuộc nhóm thuốc nhắm trúng đích có khả năng ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinase liên quan đến quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u và sự phát triển của tế bào ung thư. Nhờ cơ chế tác động chuyên biệt, thuốc được chỉ định trong điều trị một số bệnh lý ác tính như ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ, ung thư biểu mô tế bào gan không còn khả năng phẫu thuật, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và một số trường hợp ung thư nội mạc tử cung theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việc sử dụng Lenvanib 10 giúp làm chậm sự phát triển của khối u, kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và nâng cao hiệu quả điều trị trong nhiều phác đồ ung thư hiện đại. Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn đặc biệt nên người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và hạn chế các tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng.
Đối tượng sử dụng
- Người trưởng thành mắc ung thư tuyến giáp biệt hóa tiến triển tại chỗ hoặc di căn, không còn đáp ứng với điều trị iod phóng xạ.
- Bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc không phù hợp với các phương pháp điều trị tại chỗ.
- Người bệnh ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) giai đoạn tiến triển hoặc di căn, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
- Bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung tiến triển hoặc tái phát, thường được sử dụng phối hợp với các thuốc điều trị khác theo phác đồ.
- Người bệnh ung thư cần điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích nhằm kiểm soát sự phát triển của khối u và kéo dài thời gian sống thêm.
Tương tác
- Lenvatinib dùng đồng thời với hydroxyzine, lithium hoặc ondansetron có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, từ đó làm gia tăng khả năng xuất hiện các rối loạn nhịp tim nguy hiểm như xoắn đỉnh và thậm chí dẫn đến đột tử.
Thận trọng
- Trong suốt quá trình điều trị bằng Lenvatinib, người bệnh cần được theo dõi định kỳ các chỉ số chức năng gan và thận để phát hiện sớm những bất thường có thể xảy ra.
- Đối với bệnh nhân mắc ung thư biểu mô không thể phẫu thuật cắt bỏ, việc kiểm tra và theo dõi cân nặng thường xuyên là cần thiết nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe và hiệu quả điều trị.
- Người có tiền sử tăng huyết áp cần kiểm soát huyết áp ổn định trước khi bắt đầu sử dụng thuốc.
- Huyết áp nên được theo dõi đều đặn trong thời gian dùng thuốc, đồng thời cần đánh giá điện tâm đồ hoặc khoảng QT khi có chỉ định để hạn chế nguy cơ rối loạn nhịp tim.
- Nếu xuất hiện tình trạng nôn ói kéo dài hoặc nghiêm trọng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Lenvatinib có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi, vì vậy phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai cần tránh sử dụng thuốc. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất này có thể bài tiết qua sữa mẹ. Mặc dù dữ liệu trên người còn hạn chế, phụ nữ đang cho con bú được khuyến cáo ngừng cho trẻ bú trong thời gian dùng thuốc và duy trì ít nhất 1 tuần sau liều cuối cùng để giảm nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ.
Ưu - Nhược điểm của Lenvanib 10
- Ưu điểm:
- Chứa hoạt chất lenvatinib, một thuốc nhắm trúng đích được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư tuyến giáp, ung thư gan và ung thư thận tiến triển.
- Dạng viên uống tiện lợi, giúp người bệnh dễ sử dụng và tuân thủ điều trị hơn so với các phương pháp truyền tĩnh mạch.
- Sinh khả dụng đường uống tốt, cho phép hoạt chất được hấp thu hiệu quả vào cơ thể.
- Cơ chế ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinase giúp ngăn chặn sự hình thành mạch máu nuôi khối u và làm chậm quá trình phát triển của tế bào ung thư.
- Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy lenvatinib có hiệu quả tương đương hoặc vượt trội hơn sorafenib ở một số tiêu chí đánh giá, góp phần cải thiện khả năng kiểm soát bệnh.
- Nhược điểm:
- Có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn như tiêu chảy, tăng huyết áp, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau đầu hoặc sụt cân.
- Cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan, thận, huyết áp và các chỉ số sức khỏe trong suốt quá trình điều trị.
- Nguy cơ xảy ra các biến cố nghiêm trọng như rối loạn nhịp tim, xuất huyết, tổn thương gan hoặc suy thận ở một số bệnh nhân.
- Không phù hợp cho phụ nữ mang thai do có khả năng gây hại cho thai nhi.
- Chi phí điều trị thường khá cao và cần được sử dụng theo đơn, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Công dụng Lenvanib 10 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh ung thư
Thông tin chi tiết về Lenvanib 10 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh ung thư
Chỉ định
- Lenvanib10mg được chỉ định cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp khi thực hiện biện pháp phóng xạ không hiệu quả, người bị ung thư thận có nguy cơ tiến triển, di căn, người bị ung thư gan không thể phẫu thuật và người bị ung thư nội mạc tử cung
Chống chỉ định
- Không dùng Thuốc Lenvanib10mg cho người người mẫn cảm với thành phần Lenvatinib hoặc bất cứ tá dược nào có trong sản phẩm.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Thuốc Lenvanib 10mg dùng đường uống theo chỉ định của bác sĩ.
-
- Liều dùng:
- Người bị ung thư tuyến giáp: 24mg mỗi ngày
- Người bị ung thư biểu mô tế bào gan:
- 60 kg: uống 8mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
- >= 60kg: uống 12mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
-
Người bị ung thư biểu mô tế bào thận:
- Điều trị Lenvatinib 10mg cùng Everolimus 5mg mỗi ngày: uống 18mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
- Điều trị Lenvatinib 10mg cùng pembrolizumab 200mg q3Weeks hoặc 400 mg q6Weeks: uống 20mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
-
Người bị ung thư nội mạc tử cung: uống 20mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
Tác dụng ngoài ý muốn
- Lenvatinib có thể gây một số tác dụng phụ như: tiêu chảy nặng, đau đầu, lú lẫn, giảm thị lực, co giặt, chảy máu bất thường, đau ngực, đau hàm hoặc vai, tăng cân nhanh, cảm giác khó thở, tê hoặc yếu đột ngột, nước tiểu sẫm màu, vàng da,...
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Lenvatinib
Thuốc này chứa hoạt chất Lenvatinib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất LenvatinibHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
9 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Lenvanib 10 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh ung thư
Lenvalieva 10mg - Thuốc điều trị một số loại bệnh ung thư
Lenvakast 10mg - Thuốc điều trị ung thư tuyến giáp
Lenvakast 4mg - Thuốc điều trị một số loại ung thư
Lenvalieva 4mg - Thuốc điều trị một số loại ung thư
Lenvat 10mg - Thuốc điều trị một số bệnh lý ung thư
Lenvaxen 4 - Thuốc điều trị bệnh ung thư
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Lenvanib 10 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh ung thư
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!