Nestlé Vietnam Limited
41 Nguyễn Thị Minh Khai, Q. 1, TP HCM
Điện thoại
ab(08).8230839
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68467)
Atihepam 3000
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithin - L-Aspartat 3g
SĐK: VD-35423-21
Atihepam 500
L-Ornithin L-Aspartat 500mg
SĐK: VD-24736-16
Atihepam 5g/10 ml
L-Ornithine L-Aspartate 5g/10ml
SĐK: VD-36207-22
Atihepam inj
Mỗi ống 5ml chứa: L-Ornithin
SĐK: VD-26753-17
Atilair chew
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,19 mg) 5 mg
SĐK: VD-28850-18
Atilair sac
Mỗi gói 2g chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15 mg) 4 mg
SĐK: VD-28851-18
Atilene
Mỗi 5ml chứa: Alimemazin tartrat 2,5mg
SĐK: VD-26754-17
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin 500mg/5ml
SĐK: VD-25645-16
Atilimus 0,03%
Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5 mg
SĐK: VD-34134-20
Atilimus 0,1%
Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 5 mg
SĐK: VD-34135-20
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: Diệp hạ châu đắng 800 mg; Xuyên tâm liên 200 mg; Bồ công anh 20...
SĐK: VD-22167-15
Atilude
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocisteine 250 mg
SĐK: VD-29690-18
Atimecox
Meloxicam 7,5mg
SĐK: VD-14204-11
Atimecox 15 inj
Mỗi ống 1,5ml dung dịch chứa: Meloxicam 15 mg
SĐK: VD-28852-18
Atimecox 15 mg
Meloxicam 15mg
SĐK: 893110149923
Atimetrol 500
Metronidazol 500mg
SĐK: VD-14205-11
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) 40mg
SĐK: VD-24136-16
Atimupicin
Mỗi tuýp 5 g chứa: Mupirocin 100mg
SĐK: VD-33402-19
Atinalox
Mỗi gói 15g chứa Magnesium hydroxid 800,4mg; Aluminium hydroxide (dưới dạng dried Alumium hydroxyde...
SĐK: VD-34654-20
Atineuro
Mỗi 5ml có chứa Gabapentin 250mg
SĐK: VD-31597-19