Công ty TNHH BRV Healthcare (Cty BRV)
VIETNAM
Khu A, số 18, đường số 09, ấp 2A, xã Tân Thạnh Tây, huyện Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh
76
Thuốc sản xuất
78
Thuốc đăng ký
3
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (80)
Naptogast 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol vi hạt bao tan ở ruột 8,5%) 40mg
SĐK: VD-36045-22
Natumed
Mỗi gói 5g chứa: Ispaghula Husk (vỏ hạt khô của cây Plantago ovata, plantaginaceae) 3,25g
SĐK: GC-333-20
Nevirapin 200 - BVP
Nevirapin 200 mg
SĐK: 893110189724
Nokatip 100
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl) 100 mg
SĐK: 893114104823
Okvitka
Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg); 300mg; Cholecalciferol 5mcg
SĐK: 930100009523
Pimicin 1,5M
Spiramycin
SĐK: 893110328123
Pimicin 3M
Spiramycin 3.000.000IU
SĐK: VD-33844-19
Re-doo
Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydrochloride trihydrate 11,85mg) 10mg
SĐK: 893110164623
Sâm nhung bổ thận
Thục địa, hà thủ ô đỏ, ba kích, bạch linh, bạch truật, tục đoạn, thỏ ty tử, c&ac...
SĐK: VD-33845-19
Sofuled
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir 90mg
SĐK: QLĐB-710-18
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg); 100mg
SĐK: 893110169523
Sucramed -1g
Sucralfat
SĐK: 893100238423
Tazopip 2.25g
Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium
SĐK: 893110614524
Tazopip 4.5g
Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium
SĐK: 893110614624
Trustemtri
Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
SĐK: VD-36046-22
Vitatrum-C
Vitamin C
SĐK: 893110190324
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 300mg
SĐK: VD-25576-16
Vixcar
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
SĐK: 893110329724
Zacutas 60
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 65,92mg) 60mg
SĐK: VD3-30-19
Zacutas 90
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 98,88mg) 90mg
SĐK: VD3-31-19