Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM)
VIETNAM
Lô M7A, Đường D17, Khu Công nghiệp Mỹ Phước 1, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
378
Thuốc sản xuất
315
Thuốc đăng ký
3
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (379)
Morientes-200
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg
SĐK: VD-19662-13
Morientes-50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg
SĐK: VD-19663-13
Moritius
Thuốc có chứa Pregabalin 75mg và các loại tá dược vừa đủ 1 viên.
SĐK: VD-19664-13
NaIidixic-500
Nalidixic acid 500mg
SĐK: VD-21757-14
Najen
Aceclofenac 100mg
SĐK: 893110153024
Nakai - 300mg
Clindamycin hydroclorid
SĐK: VD-5649-08
Nasrix
Simvastatin 20mg; Ezetimibe 10mg
SĐK: VD-28475-17
Nerazzu-25
Losartan kali 25mg
SĐK: VD-27447-17
Nerazzu-50
Losartan kali 50mg
SĐK: 893110214300
Nerazzu-HCT
Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
SĐK: VD-26501-17
Nerazzu-plus
Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 25mg
SĐK: VD-26502-17
Neubatel
Gabapentin 300mg
SĐK: VD-28921-18
Neubatel-forte
Gabapentin 600mg
SĐK: VD-25003-16
Nilkey
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) 20mg
SĐK: VD-24519-16
Nisten
Ivabradin 5mg
SĐK: VD-20362-13
Nisten-F
Ivabradin (tương đương ivabradin HCl 8,1mg) 7,5mg
SĐK: VD-21061-14
Nixki-20
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol magnesi) 20mg
SĐK: VD-29724-18
Nunley-5
Apixaban 5mg
SĐK: 893110054423
OKOCHI
Calci carbonat tương đương Calci nguyên tố 400 mg;Magnesi hydroxyd tương đương Magnesi nguyên tố 150...
SĐK: VD-16721-12
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 10mg
SĐK: VD-21062-14