Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
VIETNAM
Số 8, Nguyễn Trường Tộ, P. Phước Vĩnh, TP. Huế, Thừa Thiên Huế
374
Thuốc sản xuất
189
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (396)
Tetracyclin 1%
Tetracycline
SĐK: VD-12463-10
Tetracyclin 250mg
Tetracycline
SĐK: V476-H12-05
Tetracyclin 250mg
Tetracycline hydrochloride
SĐK: VD-2518-07
Tetracyclin 500mg
Tetracycline
SĐK: V1040-H12-05
Tetracyclin 500mg
Tetracycline hydrochloride
SĐK: VD-2519-07
Tetrahydrozolin 0,05%
Tetrahydrozoline hydrochloride
SĐK: VNA-3947-01
Thiomax 200
Acid thioctic 200mg
SĐK: VD-32165-19
Thiomax 300
Acid thioctic 300mg
SĐK: VD-32166-19
Thiomax 600
Acid thioctic 600mg
SĐK: VD-32167-19
Thuốc ho Tiêu đờm bổ phế
Cao đặc Tiêu đờm bổ phế (Ma hoàng, Bạch linh, Bán hạ, Thiên môn đông, Bách bộ,
SĐK: VNA-2612-04
Tidifix
Mỗi 80 gam chứa: Progesteron 0,8g
SĐK: VD-23200-15
Tiêu đờm bổ phế
Cao đặc Tiêu đờm bổ phế (Ma hoàng, Bạch linh, Bán hạ, Thiên môn đông, Bách bộ,…
SĐK: VD-11213-10
Tilcipro
Ciprofloxacin hydrochloride
SĐK: 893115051924
Tobralyr 0,3%
Tobramycin
SĐK: VD-0676-06
Tolucombi 80mg/25mg Tablets
Telmisartan 80 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg
SĐK: VN-22070-19
Trà hoà tan Hoàng đế Minh Mạng
Thục địa, Ðỗ trọng, Nhân sâm, Kỷ tử, Ba kích, Hoàng kỳ, Ðương quy, Cúc hoa, Ðại táo, Viễn trí, Dâm d...
SĐK: VNA-4718-02
Trà hoà tan Tịnh tâm
Tâm sen
SĐK: VNA-4319-01
Tretinacne
Mỗi 5 g chứa: Erythromycin 200mg
SĐK: VD-28281-17
Triaxobiotic 1000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri); 1g
SĐK: VD-19010-13
Triaxobiotic 1000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri); 1g
SĐK: VD-19010-13