Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
VIETNAM
Số 8, Nguyễn Trường Tộ, P. Phước Vĩnh, TP. Huế, Thừa Thiên Huế
458
Thuốc sản xuất
191
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (486)
Roximedin
Roxithromycin
SĐK: VD-1003-06
Rượu hoàng đế Minh Mạng
Thục địa, Ðỗ trọng, Nhân sâm, Kỷ tử, Ba kích, Hoàng kỳ, Ðương quy, Cúc hoa, Ðại táo, Viễn trí, Dâm d...
SĐK: VNA-0851-03
Samicaps 250mg
Glucosamine hydrochloride
SĐK: VD-1703-06
Siurkon
Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat); 10mg
SĐK: VD-19588-13
Sorbitol
Sorbitol
SĐK: VD-2526-07
Spaccovin 40mg
Alverine citrate
SĐK: VD-1704-06
Spaccovin 40mg
Alverine citrate
SĐK: VD-1705-06
Spaccovin 40mg
Alverine citrate
SĐK: VD-2151-06
Stomalugel P
Nhôm Phosphate
SĐK: VD-4407-07
Stucirine 25mg
Cinnarizine
SĐK: V1039-H12-05
Sulfadiazin bạc
Mỗi 20 g chứa: Sulfadiazin bạc200mg
SĐK: VD-28280-17
Sulfadiazin Bạc 1%
Sulfadiazine silver
SĐK: VNA-3270-00
Sulfadiazin bạc 1%
Sulfadiazine silver
SĐK: VNA-3586-05
Taxibiotic 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri); 1g
SĐK: VD-19007-13
Taxibiotic 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri); 1g
SĐK: VD-19007-13
Taxibiotic 2000
Cefotaxim natri 2g
SĐK: VD-19008-13
Taxibiotic 2000
Cefotaxim natri 2g
SĐK: VD-19008-13
Taxibiotic 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri); 0,5g
SĐK: VD-19009-13
Taxibiotic 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri); 0,5g
SĐK: VD-19009-13
Tenaclor 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
SĐK: VD-23821-15