Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
VIETNAM
107
Thuốc sản xuất
64
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (118)
Hometex
Cao Actiso 200 mg
SĐK: VD-10605-10
Hoselium
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5 mg
SĐK: VD-23780-15
HP - Metine tab
Trimebutin maleat 100mg
SĐK: VD-10606-10
Hy Đan 500
Hy thiêm, Ngũ gia bì, bột Mã tiền chế
SĐK: V348-H12-10
ích mẫu hoàn
Hương phụ chế, ích mẫu, Ngải cứu, đương quy
SĐK: V244-H12-10
Ketothepharm
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
SĐK: VD-31020-18
Leukas
Montelukast 4 mg
SĐK: VD-19553-13
Lidocain 2%
Lidocain hydroclorid 2%
SĐK: VD-20496-14
Lincomycin - 500mg
Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
SĐK: VD-13960-11
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
SĐK: VD-31021-18
Mecothepharm
Mecobalamin 500mcg/ml
SĐK: VD-23781-15
Mectathepharm
Diosmectit 3g
SĐK: VD-19554-13
Mộc hoa trắng T/H
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg; Mộc hương 20mg; Berberin HCl 10mg
SĐK: VD-23782-15
Montekas
Mỗi gói 1g chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri); 4 mg
SĐK: VD-23783-15
Muconersi
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
SĐK: VD-30658-18
Nabro
Ambroxol HCI 30 mg
SĐK: VD-23784-15
Nasagast - KG
Cao đặc xuyên tâm liên (tương ứng 2000mg xuyên tâm liên) 200mg
SĐK: VD-32683-19
Nasagast - KG
Xuyên tâm liên 2000mg
SĐK: VD-11824-10
Nhân sâm tam thất
Bột mịn nhân sâm 50mg, bột mịn tam thất 30mg
SĐK: VD-11235-10
No-Thefa
Drotaverin HCl 40 mg
SĐK: VD-23785-15