Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, TP. Thanh Hóa (số 4 Đường Quang Trung, TP. Thanh Hóa)
99
Thuốc sản xuất
92
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (125)
PRO-ARV
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Lamivudin 300mg; Efavirenz 600mg
SĐK: VD3-34-20
Rhomezi - AD
Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
SĐK: VD-26370-17
Rovabiotic 3.0
Spiramycin 3.000.000IU
SĐK: VD-26371-17
Saprozin
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) 10mg
SĐK: VD-29961-18
Sirô bổ phổi
Ma hoàng chế 2 g; Cát cánh chế 1 g; Xạ can chế 1 g; Mạch môn chế 2 g; Bán hạ chế 1,5 g; Bách bộ chế...
SĐK: VD-21950-14
Sirô ho Thepharm
Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg
SĐK: VD-24403-16
Spyrathepharm
Acetylspiramycin 200.000 IU
SĐK: VD-21428-14
Thanh huyết đan
Mỗi viên hoàn chứa: Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyế...
SĐK: VD-21711-14
Thebymon
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 80 mg
SĐK: VD-24399-16
Thebymon-80mg
Paracetamol
SĐK: VD-5558-08
Thecenamin
Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg
SĐK: VD-29310-18
Thekacin 500mg
Amikacin
SĐK: VD-5559-08
Thekan
Cao khô lá bạch quả (tương ứng không ít hơn 9,6mg flavonoid) 40mg
SĐK: VD-24946-16
Themox Tabs
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg
SĐK: VD-29311-18
Thendacin - 300mg/2ml
Clindamycin phosphat
SĐK: VD-5560-08
Thenvagine
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
SĐK: VD-31461-19
Thenvita B New
Vitamin B1 5 mg; Vitamin B2 5 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin E 20 mg; Vitamin PP 7 mg; Caicium glycero...
SĐK: VD-19096-13
Thenvita B New
Vitamin B1 5 mg; Vitamin B2 5 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin E 20 mg; Vitamin PP 7 mg; Caicium glycero...
SĐK: VD-19096-13
Thepacol 120
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 120mg
SĐK: VD-26372-17
Thephavit
Acid ascorbic 500mg
SĐK: VD-21429-14