Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, TP. Thanh Hóa (số 4 Đường Quang Trung, TP. Thanh Hóa)
99
Thuốc sản xuất
92
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (125)
Livgan Inj 20 ml
Mỗi ống 20ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng monoammonium glycyrrhizat 53,0mg); 40mg; Glycin 400mg; L-...
SĐK: QLDB-604-17
Livgan Inj 5 ml
Mỗi ống 5ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng monoammonium glycyrrhizat 13,25mg); 10mg; Glycin 100mg; L-...
SĐK: QLĐB-605-17
Metronidazol
Metronidazol 250mg
SĐK: VD-25353-16
Montekas
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
SĐK: VD-25354-16
Novocain 3%
Procain hydroclorid
SĐK: VD-5191-08
Nước cất
N¬ớc cất
SĐK: VD-5189-08
Nước cất -5ml
N¬ớc cất
SĐK: VD-5190-08
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
SĐK: VD-5192-08
Paracetamol 100 mg
Paracetamol 100mg
SĐK: VD-25355-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
SĐK: VD-27267-17
Paracetamol-500mg
Paracetamol
SĐK: VD-5557-08
Penicilin V kali 1.000.000 IU
Phenoxymethylpenicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin kali) 1.000.000 IU
SĐK: VD-26369-17
Penicilin V kali 400.000 IU
Phenoxymethylpeni cilin (dưới dạng Phenoxymethylpeni cilin kali) 400.000IU
SĐK: VD-25356-16
Penstal
Mỗi gói 1,5g chứa: Sulfamethoxazol 200 mg; Trimethoprim 40 mg
SĐK: VD-22271-15
Phong tê thấp Hyđan
Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm); 12 mg; Độc hoạt...
SĐK: VD-24402-16
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
SĐK: VD-5193-08
Pirathepharm
Piracetam 2g/10ml
SĐK: VD-29309-18
Prednisolon
Prednisolon 5mg
SĐK: VD-24942-16
Prednisolon
Prednisolon
SĐK: VD-5790-08
Pretmetason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
SĐK: VD-29960-18