Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hóa

VIETNAM

232 Trần Phú, TP. Thanh Hóa (số 4 Đường Quang Trung, TP. Thanh Hóa)

99

Thuốc sản xuất

92

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (125)

Glucose

Glucose

Glucose 200g

SĐK: VS-4957-16

Glucose

Glucose

Glucose 200g

SĐK: VS-4957-16

Gut A thepharm

Gut A thepharm

Allopurinol 300 mg

SĐK: VD-22269-15

Gut C thepharm

Gut C thepharm

Colchicin 1 mg

SĐK: VD-22270-15

Hộ tâm đan Thephaco

Hộ tâm đan Thephaco

Đan sâm 58,3mg; Tam thất 34,3mg; Borneol 0,2mg

SĐK: VD-25359-16

Hoa đà Thephaco

Hoa đà Thephaco

Mỗi viên hoàn chứa: Xuyên khung 48mg; Tần giao 48mg; Bạch chỉ 48mg; Đương quy 48mg; Mạch môn 32mg; H...

SĐK: VD-26375-17

Hoàn sáng mắt

Hoàn sáng mắt

Mỗi 4g hoàn chứa: Thục địa 540mg; Bạch thược chế 200mg; Trạch tả 200mg; Bạch linh chế 200mg; Đương q...

SĐK: VD-21427-14

Hoạt huyết dưỡng não

Hoạt huyết dưỡng não

Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với 100 mg rễ Đinh lăng); 100mg; Cao khô bạch quả (tương ứng với 2...

SĐK: VD-27269-17

Hoạt huyết Thephaco

Hoạt huyết Thephaco

Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mp, Ngưu...

SĐK: VD-21708-14

Hometex

Hometex

Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg

SĐK: VD-26376-17

Hyđan500

Hyđan500

Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm); 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg...

SĐK: VD-24401-16

Ích mẫu hoàn

Ích mẫu hoàn

1 túi 6g hoàn cứng chứa: Cao đặc ích mẫu (tương đương với 1,86g ích mẫu); 0,186 g; Cao đặc ngải cứu...

SĐK: VD-21709-14

Ketothepharm

Ketothepharm

Ketorolac tromethamin 30mg/ml

SĐK: VD-31020-18

Kim tiền thảo

Kim tiền thảo

Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 2400mg kim tiền thảo) 120 mg

SĐK: VD-21710-14

Lantota

Lantota

Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg

SĐK: VD-19095-13

Lantota

Lantota

Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg

SĐK: VD-19095-13

Lidocain 40mg/2ml

Lidocain 40mg/2ml

Lidocain

SĐK: VD-5187-08

Lincomycin 500 mg

Lincomycin 500 mg

Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg

SĐK: VD-31021-18

Lincomycin 600mg

Lincomycin 600mg

Lincomycin

SĐK: VD-5188-08

Livgan Inj 10 ml

Livgan Inj 10 ml

Mỗi ống 10ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Monoammonium glycyrrhizat 26,5mg); 20mg; Glycin 200mg; L-...

SĐK: QLĐB-603-17

Gọi Zalo Facebook