Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, TP. Thanh Hóa (số 4 Đường Quang Trung, TP. Thanh Hóa)
99
Thuốc sản xuất
92
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (125)
Glucose
Glucose 200g
SĐK: VS-4957-16
Glucose
Glucose 200g
SĐK: VS-4957-16
Gut A thepharm
Allopurinol 300 mg
SĐK: VD-22269-15
Gut C thepharm
Colchicin 1 mg
SĐK: VD-22270-15
Hộ tâm đan Thephaco
Đan sâm 58,3mg; Tam thất 34,3mg; Borneol 0,2mg
SĐK: VD-25359-16
Hoa đà Thephaco
Mỗi viên hoàn chứa: Xuyên khung 48mg; Tần giao 48mg; Bạch chỉ 48mg; Đương quy 48mg; Mạch môn 32mg; H...
SĐK: VD-26375-17
Hoàn sáng mắt
Mỗi 4g hoàn chứa: Thục địa 540mg; Bạch thược chế 200mg; Trạch tả 200mg; Bạch linh chế 200mg; Đương q...
SĐK: VD-21427-14
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với 100 mg rễ Đinh lăng); 100mg; Cao khô bạch quả (tương ứng với 2...
SĐK: VD-27269-17
Hoạt huyết Thephaco
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mp, Ngưu...
SĐK: VD-21708-14
Hometex
Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg
SĐK: VD-26376-17
Hyđan500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm); 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg...
SĐK: VD-24401-16
Ích mẫu hoàn
1 túi 6g hoàn cứng chứa: Cao đặc ích mẫu (tương đương với 1,86g ích mẫu); 0,186 g; Cao đặc ngải cứu...
SĐK: VD-21709-14
Ketothepharm
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
SĐK: VD-31020-18
Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 2400mg kim tiền thảo) 120 mg
SĐK: VD-21710-14
Lantota
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
SĐK: VD-19095-13
Lantota
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
SĐK: VD-19095-13
Lidocain 40mg/2ml
Lidocain
SĐK: VD-5187-08
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
SĐK: VD-31021-18
Lincomycin 600mg
Lincomycin
SĐK: VD-5188-08
Livgan Inj 10 ml
Mỗi ống 10ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Monoammonium glycyrrhizat 26,5mg); 20mg; Glycin 200mg; L-...
SĐK: QLĐB-603-17