Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
904
Thuốc sản xuất
504
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (951)
Vitamin PP 50mg
Vitamin PP
SĐK: VNA-4350-05
Wisdon 600
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) 600 mg
SĐK: VD-30546-18
Xalenco 200mg
Celecoxib
SĐK: VNA-2920-05
Xalermus 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Carbocistein 250mg
SĐK: VD-34273-20
Xu Meton
Piracetam
SĐK: VD-1621-06
Zelfamox 250/125
Mỗi gói 1,2 g thuốc bột chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate); 250 mg; Sulbactam (dưới...
SĐK: VD-31970-19
ZELFAMOX 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) 125 mg
SĐK: VD-28683-18
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 875 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125 mg
SĐK: VD-29863-18
Zemitron
Acid zoledronic 5mg/ 100ml
SĐK: VD-20834-14
Zemitron
Acid zoledronic 4mg/ 5ml
SĐK: VD-20835-14
Zency 80
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml
SĐK: VD-25810-16
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml
SĐK: VD-21553-14
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml
SĐK: VD-21554-14
Zentoalpha CPC1
Chymotrypsine
SĐK: VN-4240-07
Zentobastin 10mg Tablet
Ebastine 10 mg
SĐK: VN-19618-16
Zentobiso 10.0mg
Bisoprolol fumarate 10mg
SĐK: VN-17387-13
Zentobiso 2.5mg
Bisoprolol fumarate 2,5mg
SĐK: VN-17388-13
Zentobiso 5.0mg
Bisoprolol fumarate 5mg
SĐK: VN-17389-13
Zentocor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
SĐK: VN-19114-15
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 40mg
SĐK: VN-20475-17