Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco
VIETNAM
Số 6, Ngách 16/64, Phố Hoàng Cầu, P.Ô Chợ Dừa, Q.Đống Đa, Hà Nội
310
Thuốc sản xuất
212
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (310)
Droxilic 500
Cefadroxil 500mg
SĐK: VD-11699-10
Đại tràng bảo dược
Cao khô Hoàng liên tỷ lệ 1/4,5 (tương đương Hoàng liên 800mg) 178mg; Bột Mộc hương 200mg
SĐK: VD-33563-19
Efalgin-S
Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); 30mg
SĐK: VD-28048-17
Effalgin
Paracetamol 500mg
SĐK: VD-19457-13
Efticef 100
Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat 112mg)
SĐK: VD-11700-10
Fatipac
Meprobamat 100mg, Bột d¬ợc liệu Valerian 100mg
SĐK: VD-5485-08
Fisec 100
Cefixim trihydrat 112mg tương đương Cefixim 100mg
SĐK: VD-10402-10
Fumaxsec 125
Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 151mg)
SĐK: VD-10403-10
Glimepiride 4mg
Glimepirid 4mg
SĐK: VD-26263-17
Glucosamin sulfat 500mg
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat NaCl tương đương Glucosamin base 392,6mg); 500mg
SĐK: VD-24856-16
Goldclor 250
Cefaclor 250mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg)
SĐK: VD-10404-10
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen 400mg
SĐK: VD-11701-10
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen 400mg
SĐK: VD-26264-17
Irbesartan
Irbesartan 150mg
SĐK: VD-26265-17
Janagliptin 100
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
SĐK: VD-31919-19
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
SĐK: VD-33648-19
Kenzuda 5/12,5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
SĐK: VD-32025-19
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo tỷ lệ 1/12,5 (tương đương Kim tiền thảo 2400mg) 192mg
SĐK: VD-33565-19
Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo (Desmodium styracifolium) 120mg
SĐK: V1244-H12-10
Lamivudine 100mg
Lamivudin 100mg
SĐK: VD-28049-17