Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco Tiền Giang
VIETNAM
Số 6, Ngách 16/64, Phố Hoàng Cầu, P.Ô Chợ Dừa, Q.Đống Đa, Hà Nội
280
Thuốc sản xuất
227
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (311)
Captidox
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
SĐK: VN-21781-19
Captopril 25mg
Captopril 25mg
SĐK: VD-23023-15
Cbipreson
Prednisolon (dưới dạng prednisolon acetat); 5mg
SĐK: VD-21687-14
Cbiregutin Tablet
Cao khô Sylimarin (tương đương Silymarin 70mg) 100mg
SĐK: VD-33558-19
Cefaclor 125mg
Mỗi 3,2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
SĐK: VD-29143-18
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat); 250mg
SĐK: VD-24280-16
Cefadroxil 250mg
Mỗi gói 2g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
SĐK: VD-25780-16
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat); 500mg
SĐK: VD-21896-14
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
SĐK: VD-34740-20
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat); 250mg
SĐK: VD-20819-14
Cefalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
SĐK: VD-30507-18
Cefalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg
SĐK: VD-29843-18
Cefalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg
SĐK: VD-31915-19
Cefalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg
SĐK: VD-31916-19
Cefcenat 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil); 250mg
SĐK: VD-33559-19
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
SĐK: VD-32889-19
Cefditoren 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200mg
SĐK: VD-33560-19
Cefixim 100mg
Cefixim trihydrat 112mg (tương đương Cefixim 100mg)
SĐK: VD-11696-10
Cefixim 50mg
Mỗi gói 1g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg
SĐK: VD-35214-21
Cefixim 50mg
Cefixim trihydrat 56mg (tương đương Cefixim 50mg)
SĐK: VD-14419-11