Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
VIETNAM
Đường Hữu Nghị, Đồng Hới, Quảng Bình
154
Thuốc sản xuất
118
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (155)
Quantopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,010g
SĐK: VD-19428-13
Reduflu Extra
Paracetamol 500mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
SĐK: VD-22209-15
Reduflu-N
Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg
SĐK: VD-32532-19
Rượu ngũ gia bì
Ngũ gia bì chân chim, Thổ Phục linh, Trần bì
SĐK: VNA-2833-05
Rusamin 250mg
Glucosamine sulfate natri chloride
SĐK: VD-2468-07
Salbutamol 2mg
Salbutamol
SĐK: VD-15754-11
Sắt Folic
Iron fumarate, Folic acid
SĐK: VNA-3251-00
Sắt-Folic
Sắt (II) fumarate, Folic acid
SĐK: VD-1673-06
Tamyzivas
Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg
SĐK: 893110217623
Telmisartan 80mg
Telmisartan 80mg
SĐK: VD-36145-22
Terpin codein
Codeine, Terpin hydrate
SĐK: VD-0080-06
Terpin codein
Codeine, Terpin hydrate
SĐK: VD-0081-06
Tetracyclin 1%
Tetracycline
SĐK: 893110598324
Tetracyclin 250mg
Tetracycline hydrochloride
SĐK: VD-14976-11
Tetracyclin 3 %
Mỗi 3 g thuốc mỡ chứa: Tetracyclin hydroclorid 0,09 g
SĐK: VD-33524-19
Thuốc bổ tăng lực trường xuân
Ðẳng sâm, Ðại táo, Phục linh, Cam thảo, Sịnh địa, Thục địa, Bạch thược, Xuyên khung
SĐK: VNA-3252-00
Tinh dầu tràm Quảng Bình
Tinh dầu tràm (hàm lượng Cineol 40%);
SĐK: VD-26244-17
Tithigelron
Mỗi 10 gam chứa: Clotrimazol 0,1g; Gentamicin sulfat 10.000IU; Betamethason dipropionat 0,0064g
SĐK: VD-21887-14
Tolmasa
Clotrimazol 1%
SĐK: VD-11678-10
Trimxazon 480
Sulfamethoxazole, Trimethoprim
SĐK: VNA-3456-00