Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
VIETNAM
Đường Hữu Nghị, Đồng Hới, Quảng Bình
248
Thuốc sản xuất
109
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (249)
Fusidic 2%
Mỗi 5 gam chứa: Acid fucidic 100mg
SĐK: VD-21346-14
Gel xoa bóp con gấu
Mỗi 10 gam gel chứa: Methyl salicylat 1,5g; Menthol 0,7g
SĐK: VD-31154-18
Gel xoa bóp hiệu con gấu
Methyl salicylat, menthol
SĐK: VD-1915-06
Gel xoa bóp hiệu Con Gấu
Menthol, Methyl salicylate
SĐK: VNA-4315-01
Gensomax
Mỗi 10 g chứa: Clotrimazol 0,1g; Gentamicin sulfat 10.000IU; Betamethason dipropionat 0,0064g
SĐK: VD-27993-17
Gensonmax 10g
Betamethasone dipropionate, Clotrimazole, Gentamicin sulfate
SĐK: VNA-2831-05
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
SĐK: VNA-2383-04
Gentamicin 0,3%
Mỗi 5g chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,015g
SĐK: VD-25763-16
Gentamicin 0,3%
Gentamicin sulfat
SĐK: VD-11133-10
Genxanson
Dexamethason acetat 5mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10.000 IU/10 gam kem
SĐK: VD-18762-13
Genxanson
Dexamethasone acetate
SĐK: VD-3173-07
Glucosamin
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 196,3mg Glucosamin) 250 mg
SĐK: VD-29827-18
Glucosamin 250mg
Glucosamine
SĐK: VNB-3451-05
Gluphakaps 850 mg
Metformin hydroclorid 850mg
SĐK: VD-22995-15
Glus C 50mg
Glucose, Vitamin C
SĐK: VNA-1639-04
Glutoz
Acid ascorbic 50mg
SĐK: VD-25764-16
Glutoz
Acid ascorbic 50mg
SĐK: VD-11677-10
Hameselaphin
Cao lỏng lá Sến, cao lỏng thân cây Lân tơ uyn tươi, cao lỏng Diếp cá, cao lỏng Bạch hoa xà, cao lỏng...
SĐK: VD-3174-07
Hoạt huyết dưỡng não QB
Cao đinh lăng, Cao Bạch quả
SĐK: VNA-2384-04
Hoạt huyết dưỡng não QB
Cao đặc đinh lăng, Bạch quả
SĐK: VNB-3263-05