Công ty cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM
VIETNAM
Số 4, Đường 30/4, Thị xã Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp.
551
Thuốc sản xuất
351
Thuốc đăng ký
3
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (570)
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
SĐK: VD-27889-17
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn); 2g
SĐK: VD-36135-22
Cefditoren 200 mg
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil); 200mg
SĐK: 893110145623
Cefditoren 400 mg
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil); 400mg
SĐK: 893110145723
Cefepime 1 g
Cefepim (Dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefepim hydroclorid và arginin); 1g
SĐK: 893110145823
Cefepime 2 g
Cefepim (Dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefepim hydroclorid và arginin); 2g
SĐK: 893110145923
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
SĐK: VD-35939-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g
SĐK: VD-31708-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
SĐK: VD-31709-19
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
SĐK: VD-31710-19
Cefotaxim 1 g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
SĐK: VD-35183-21
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat); 0,5g
SĐK: 893110146023
Cefotiam 1 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat); 1g
SĐK: 893110146123
Cefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1 g
SĐK: VD-26841-17
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2 g
SĐK: 893110154824
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 500mg
SĐK: VD-26843-17
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
SĐK: 893110252523
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
SĐK: VD-26844-17
Cefuroxim 250mg
Cefuroxime
SĐK: VNB-3430-05
Cefuroxim 500mg
Cefuroxime
SĐK: VNB-3431-05