Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây

Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây

VIETNAM

80 Quang Trung, Hà Đông, Hà Tây.

933

Thuốc sản xuất

526

Thuốc đăng ký

9

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (940)

Busalmint

Busalmint

Retinyl palmitat 1000 IU

SĐK: VD-22462-15

Busalpain - Tiêu viêm giảm đau

Busalpain - Tiêu viêm giảm đau

Cao khô huyết giác (tương đương 4g Huyết giác); 0,28g

SĐK: VD-22463-15

Cagenine

Cagenine

Clarithromycin

SĐK: VD-15407-11

Calci - D3

Calci - D3

Mỗi gói 3g chứa: Calci carbonat (tương ứng với 500 mg calci); 1250 mg; Vitamin D3 440 IU

SĐK: VD-31105-18

Calcibaby

Calcibaby

Vitamin A, D, C, B12, calcium lactobionate, Calcium gluconate

SĐK: VD-10205-10

Calcido

Calcido

Calcium gluconate, Cholecalciferol

SĐK: 893110314024

Calcinplus

Calcinplus

Vtamin A, Vitamin D3, Calcium hydrophosphate, Calcium carbonate

SĐK: VNB-0745-03

Calcitriol 0,25mcg

Calcitriol 0,25mcg

Calcitriol

SĐK: 893110153924

Calcitriol DHT 0,5mcg

Calcitriol DHT 0,5mcg

Calcitriol 0,5mcg

SĐK: VD-35005-21

Cancidvn

Cancidvn

Calcium lactat pentahydrat (tương đương 64,9mg calci) 500 mg

SĐK: VD-32823-19

Canlax

Canlax

Mỗi 5 ml chứa: Paracetamol 160 mg; Dextromethorphan HBr 7,5 mg; Clorpheniramin maleat 1 mg

SĐK: VD-28663-18

Cao ích mẫu

Cao ích mẫu

Mỗi 10 ml cao lỏng chứa dịch chiết các dược liệu: Ích mẫu 8g; Hương phụ chế 2,5g; Ngải...

SĐK: VD-24180-16

Cao lỏng Bát trân

Cao lỏng Bát trân

Mỗi 100 ml chứa: cao lỏng (1:1); hỗn hợp các dược liệu (tương đương Đảng sâm 10g; Đương quy 10g; Bạc...

SĐK: VD-23935-15

Cao phong thấp

Cao phong thấp

Hà thủ ô đỏ, Ké đầu ngựa, Thiên niên kiện, Trần bì, Huyết giác, Thổ phục linh, Hy thiêm, Ngũ gia bì...

SĐK: V995-H12-10

Cao xoa con gấu Hataphar

Cao xoa con gấu Hataphar

Manthol, tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu đinh hương, tinh dầu Quế, tinh dầu Long não, tinh d...

SĐK: VD-11041-10

Capcotox

Capcotox

Camphor, Methyl salicylate, Nọc rắn hổ mang, Tinh dầu thông, Tinh dầu hồi, Tinh dầu quế, cồn ớ...

SĐK: VD-16245-12

Capriles

Capriles

Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800 mg

SĐK: VD-26814-17

Captopril 25mg

Captopril 25mg

Captopril

SĐK: VNB-3408-05

Cardesartan 12

Cardesartan 12

Candesartan cilexetil 12mg

SĐK: VD-35346-21

Cardesartan 16

Cardesartan 16

Candesartan cilexetil 16 mg

SĐK: VD-28951-18

Gọi Zalo Facebook