Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
VIETNAM
80 Quang Trung, Hà Đông, Hà Tây.
Website
http://hataphar.com.vn/1,255
Thuốc sản xuất
452
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (1263)
Flammencap
Ðảng sâm, Thục địa, Tục đoạn, khiếm thực, Ngưu tất, kê huyết đằng, sà sàng, thỏ ty tử
SĐK: V84-H12-10
Flanos "NB-1"
Ké đầu ngựa 3,2g; Thổ phục linh 3,2g; Cây hoa cứt lợn 1,6g
SĐK: V996-H12-10
Flanos 1
Ké đầu ngựa, Thổ Phục linh, cây hoa cứt lợn
SĐK: VNB-2939-05
FlanosNB 1
Ké đầu ngựa, Thổ Phục linh, cây hoa cứt lợn
SĐK: VNB-0031-02
Flavital 500
Thỏ ty tử, dây đau xương, đỗ trọng, hà thủ ô đỏ, cốt toái bổ, nấm sò khô, cúc bát tri
SĐK: VNB-1033-03
Flavital 500
Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử 25 mg; Hà thủ ô đỏ 25 mg; Dây đau xương 25 mg; Đỗ...
SĐK: VD-24184-16
Fluozac
Fluoxetin hydroclorid tương đương với Fluoxetin base 20mg
SĐK: VD-11044-10
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) 20mg
SĐK: VD-31684-19
Fluozac 20mg
Fluoxetine hydrochloride
SĐK: VNB-1770-04
Fluromenol
Acetaminophen, Dextromethorphan hydrobromide
SĐK: VNB-2051-04
Fokids
Vitamin A, B1, B6, B2, D3, PP, calci glycerophosphat, L-Lysin hydro clorid, taurin
SĐK: V265-H12-06
Fonbimin
Vitamin A, B2, C, PP, B1, B6, B5, D3, Folic acid, calci lactat, sắt fumarat, đồng sulfate
SĐK: VD-1854-06
Foncare
Chloramphenicol, Nystatin, Metronidazole
SĐK: VD-0044-06
Foncare Soft
Neomycin sulfat 35000 IU; Polymycin B sulfat 35000 IU; Nystatin 100000 IU
SĐK: VD-19360-13
Fonroxil
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
SĐK: VD-30384-18
Fonroxil
Cefadroxil
SĐK: VD-4716-08
Fonroxil
Cefadroxil
SĐK: VD-2426-07
Fonroxil 250
Cefadroxil
SĐK: VD-2830-07
Fonroxil 250
Mỗi gói 3g bột chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
SĐK: VD-30385-18
Fonroxil 500
Cefadroxil
SĐK: V1313-H12-05