Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây

Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây

VIETNAM

80 Quang Trung, Hà Đông, Hà Tây.

1,255

Thuốc sản xuất

452

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (1263)

Thuốc ho Phytotussin

Thuốc ho Phytotussin

Sinh địa, Tang bạch bì, Mạch môn, Cát cánh, Bạch phục linh, Tô tử, Sài hồ, Phòng phong, Hoàng cầm, Đ...

SĐK: VD-10227-10

Thuốc ho trẻ em

Thuốc ho trẻ em

Sinh địa, Mạch môn, Bạch Phục linh, Sài hồ, Hoàng cầm, Liên kiều, Cam thảo, Tang Bạch bì, Tô tử, Phò...

SĐK: VNB-0793-01

Thuốc tẩy giun Albendazol

Thuốc tẩy giun Albendazol

Albendazole

SĐK: VD-4325-07

Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg

Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg

Albendazol 400 mg

SĐK: VD-21304-14

Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg

Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg

Albendazol 400 mg

SĐK: VD-20741-14

Thuốc uống cao Phong thấp

Thuốc uống cao Phong thấp

Hà thủ ô đỏ, thiên niên kiện, huyết giác, hy thiêm, cẩu tích, ké đàu ngựa, ngũ gia bì

SĐK: VNB-0758-03

Thuốc uống ho trẻ em

Thuốc uống ho trẻ em

Sinh địa, mạch môn, bạch phục linh, sài hồ, hoàng cầm, liên kiều, tang bạch bì, cát cánh, tô tử, phò...

SĐK: V340-H12-10

Thuốc uống ho trẻ em

Thuốc uống ho trẻ em

Sinh địa, mạch môn, Bạch phục linh, sài hồ, hoàng cầm, liên kiều, tang Bạch bì, Cát cánh, tô tử, phò...

SĐK: V340-H12-10

Thuốc uống Ma Hạnh

Thuốc uống Ma Hạnh

Mỗi 100 ml chứa 65 g cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương ứng với các dược liệu sau: Ma hoàng 40g; Hạnh...

SĐK: VD-26520-17

Thuốc uống tiêu độc

Thuốc uống tiêu độc

Huyền sâm, kê huyết đằng, ké đầu ngựa, hà thủ ô, liên kiều, kim ngân,

SĐK: VNB-0584-03

Thuốc uống Tiêu độc

Thuốc uống Tiêu độc

Huyền sâm, Kim ngân, Kê huyết đằng, Bồ công anh, Ké đầu ngựa, Thổ phục linh, Hà thủ ô đỏ, Ngưu bàng...

SĐK: V998-H12-10

Thylnisone

Thylnisone

Methyl prednisolon 4mg

SĐK: VD-14299-11

Thyperopa

Thyperopa

Methyldopa 250 mg

SĐK: VD-26154-17

Thyperopa forte

Thyperopa forte

Methyldopa 500mg

SĐK: VD-16833-17

Tinaziwel

Tinaziwel

Cefdinir 100 mg

SĐK: VD-29465-18

Tinaziweld

Tinaziweld

Cefdinir 150 mg

SĐK: VD-33072-19

Tinbacide 500

Tinbacide 500

Tinidazole

SĐK: VNB-2274-04

Tobramycin

Tobramycin

Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15 mg/5 ml

SĐK: VD-22471-15

Tobramycin 0,3%

Tobramycin 0,3%

Tobramycin

SĐK: V414-H12-05

Tomedic 500mg

Tomedic 500mg

Ciprofloxacin

SĐK: VNB-2275-04

Gọi Zalo Facebook