Danh sách Thuốc gốc - Hoạt chất
Tra cứu thông tin chi tiết về các hoạt chất: dược lực, dược động học, chỉ định, chống chỉ định, liều lượng...
Danh sách hoạt chất
Tổng số: 1,594 hoạt chấtMinoxidil
Neoxidil
51,368
26/10/2018
Folinat calci
calci folinat
51,366
28/06/2018
Acetylcholin
51,365
22/08/2007
Epinephrine
Epinephrin
51,365
03/10/2007
Alendronic
Acid Alendronic
51,362
27/10/2018
Cromolyn sodium
Cromoglicic acid
51,359
03/10/2007
Amlodipine besylate
51,358
31/08/2007
Diclofenac diethylamine
51,355
06/10/2018
Citicoline
Citicolin
Brainup Inj; Cicolin; Cicostaline
51,355
25/04/2020
Carbamazepine
carbamazepin
51,354
09/11/2018
Thiopental
51,352
22/08/2007
Ketorolac
51,352
16/10/2007
Fenoterol
51,348
24/09/2007
Chloroquine
51,347
06/09/2007
Amiloride hydrochloride
51,346
28/09/2007
Silymarin
Milk thistle
Silymarin 70mg
51,345
04/10/2019
Than hoạt
Activated chacoal
51,341
22/08/2007
Naloxone hydrochloride
Naloxon hydrochlorid
51,333
03/01/2020
Proguanil
51,330
28/09/2007
Teicoplanin
51,330
02/12/2018