Enzicoba CPC1HN
Thông tin nhanh
- Nấm men khô chứa Selen với hàm lượng 25mg (tương đương 50 mcg Selen).
- Nấm men khô chứa Crom với hàm lượng 25mg (tương đương 50mcg Crom).
- Vitamin C (Acid Ascorbic) với hàm lượng 50 mg.
- Ngoài ra, còn có các loại tá dược khác vừa đủ một viên.
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Enzicoba CPC1HN
Enzicoba là thuốc gì?
- Enzicoba là thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nang mềm, đóng gói hộp 4 vỉ x 15 viên. Sản phẩm kết hợp ba dưỡng chất quan trọng gồm Selen, Crom và Vitamin C, góp phần bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do, hỗ trợ tăng cường sức đề kháng và duy trì hoạt động chuyển hóa bình thường của cơ thể. Trong đó, Selen và Vitamin C nổi bật với vai trò chống oxy hóa, còn Crom tham gia vào quá trình chuyển hóa đường và chất béo. Nhờ công thức phối hợp này, thuốc Enzicoba được sử dụng trong các trường hợp cần bổ sung vi chất, hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa, nâng cao khả năng miễn dịch và góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, sản phẩm còn được giới thiệu với mục đích hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chức năng gan ở những người có nguy cơ tổn thương do thói quen sinh hoạt không lành mạnh. Enzicoba không thay thế các phương pháp điều trị đặc hiệu đối với bệnh lý nghiêm trọng.
Đối tượng sử dụng
-
Người cần bổ sung Vitamin C, Selen và Crom do chế độ dinh dưỡng chưa đáp ứng đủ nhu cầu.
-
Người muốn tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ hệ miễn dịch và hạn chế tác động của quá trình oxy hóa.
-
Người cao tuổi cần bổ sung vi chất, hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa.
-
Người có nguy cơ xơ vữa động mạch, tăng huyết áp cần hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tim mạch theo tư vấn y tế.
-
Người có chức năng gan bị ảnh hưởng bởi thói quen sử dụng nhiều rượu bia, thuốc lá.
-
Người mắc bệnh lý cần bổ sung vi chất trong quá trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
Tương tác
-
Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO): Có thể làm giảm mức độ hấp thu của Enzicoba khi sử dụng kết hợp.
-
Propranolol: Vitamin C trong Enzicoba có khả năng làm giảm sinh khả dụng của propranolol dùng đường uống. Vì vậy, bác sĩ có thể cần cân nhắc điều chỉnh liều khi phối hợp.
-
Thuốc kháng nấm và corticosteroid: Việc dùng đồng thời có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, từ đó làm thay đổi hiệu quả bổ sung dưỡng chất.
Thận trọng
-
Kiểm tra hạn dùng, bao bì và tình trạng viên nang trước mỗi lần sử dụng. Không dùng Enzicoba nếu phát hiện viên bị đổi màu, xuất hiện nấm mốc, rách vỏ hoặc rò rỉ dịch bên trong.
-
Sử dụng thuốc đúng liều lượng và cách dùng được hướng dẫn. Tránh tự ý tăng liều hoặc thay đổi liệu trình khi chưa có sự đồng ý của nhân viên y tế.
-
Nếu cơ thể xuất hiện những biểu hiện khác thường trong thời gian dùng thuốc, cần ngừng sử dụng và liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá, xử trí phù hợp.
-
Đọc đầy đủ thông tin trên tờ hướng dẫn đi kèm sản phẩm trước khi dùng.
-
Bảo quản thuốc theo điều kiện khuyến cáo của nhà sản xuất, đặt tại vị trí an toàn, tránh xa tầm tay trẻ nhỏ.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Dữ liệu hiện có chưa đủ để khẳng định mức độ an toàn của Enzicoba đối với phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Do đó, nhóm đối tượng này không nên tự ý sử dụng thuốc. Việc bổ sung chỉ nên được cân nhắc khi bác sĩ nhận định lợi ích mang lại lớn hơn những nguy cơ tiềm ẩn đối với mẹ và trẻ.
Ưu - Nhược điểm của Enzicoba
- Ưu điểm:
-
Công thức kết hợp Vitamin C, Selen và Crom, giúp bổ sung các vi chất cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể.
-
Hỗ trợ chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do và hạn chế tổn thương do stress oxy hóa.
-
Vitamin C và Selen tham gia duy trì chức năng miễn dịch, hỗ trợ nâng cao sức đề kháng.
-
Thành phần Crom góp phần hỗ trợ quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng, đặc biệt là đường và chất béo.
-
Dạng viên nang mềm dễ sử dụng, thuận tiện mang theo và bảo quản.
-
Sản phẩm được sản xuất trong nước, giúp người dùng thuận tiện hơn khi tìm mua.
-
- Nhược điểm:
-
Hiệu quả bổ sung vi chất có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, chế độ dinh dưỡng và khả năng hấp thu của từng người.
-
Không có tác dụng thay thế các thuốc điều trị đặc hiệu đối với bệnh lý tim mạch, gan hoặc các bệnh mạn tính khác.
-
Công dụng Enzicoba CPC1HN
- Enzicoba bổ sung Vitamin C, Selen và Crom, giúp chống oxy hóa, tăng cường sức đề kháng, bảo vệ tế bào và hỗ trợ quá trình chuyển hóa dưỡng chất trong cơ thể.
Thông tin chi tiết về Enzicoba CPC1HN
Chỉ định
- Phòng chống và điều trị các bệnh ung thư.
- Phòng chống xơ vữa động mạch, tăng huyết áp ở người già.
- Ngăn chặn sự lão hóa, tăng cường hệ miễn dịch, sức đề kháng cho cơ thể.
- Hỗ trợ cải thiện chức năng gan cho các trường hợp gan bị tổn thương do sử dụng nhiều rượu, bia và thuốc lá.
- Các trường hợp cần bổ sung Vitamin C và khoáng chất.
Chống chỉ định
- Khuyến cáo không sử dụng thuốc Enzicoba cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Enzicoba được bào chế dưới dạng viên nang mềm nên được sử dụng theo đường uống, mỗi lần uống sản phẩm nên uống một cốc nước đầy để đảm bảo viên nang được trôi dễ dàng.
- Dùng sản phẩm sau khi ăn. Lưu ý sử dụng sản phẩm đúng liều lượng đường dùng theo chỉ định của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để đem lại kết quả điều trị tốt nhất.
- Liều dùng:
- Người lớn: sử dụng mỗi lần 1 viên, mỗi ngày có thể dùng từ 2 đến 3 lần.
- Trẻ em: sử dụng mỗi lần 1 viên, 1-2 lần/ ngày.
- Hoặc sử dụng theo liều lượng của bác sĩ chỉ định.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, phân lỏng.
- Có thể làm cho tiến triển xấu tình trạng bệnh Crohn.
- Người mệt mỏi, khô miệng, dị ứng, ngứa.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Vitamin C
Thuốc này chứa hoạt chất Vitamin C. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất Vitamin CHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Enzicoba CPC1HN
Growsel
VD-16150-11
Gadacal
VD-18954-13
Ibatony
VD-19067-13
Becovita
VD-19152-13
Effecorbic
VD-19487-13
Kogimin
VD-19528-13
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Enzicoba CPC1HN
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!