Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Calcium NLP 500mg Armephaco - Viên nén bao phim - Hình ảnh sản phẩm

Calcium NLP 500mg Armephaco

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110394725
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Lượt xem
3
Thành phần
  • Calcium carbonate: 1500 mg (tương ứng 600 mg calci nguyên tố)
  • Vitamin D3 (colecalciferol): 400 IU (dưới dạng Cholecalciferol concentrate (powder form) 4 mg)
  • Tá dược vừa đủ 1 viên, gồm: crospovidon, microcrystalline cellulose, colloidal silicon dioxide, povidone K30, Opadry white (hypromellose, titanium dioxide, ethylcellulose 10cp, triacetin)
Quy cách đóng gói Hộp 5 vỉ x 10 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Calcium NLP 500mg Armephaco

Thành phần hoạt chất

2 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
1500mg
400IU

Calcium NLP 500mg là thuốc gì? 

  • Calcium NLP là thuốc bổ sung khoáng chất và vitamin, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim bởi Công ty TNHH MTV 120 Armephaco. Sản phẩm kết hợp hai thành phần quan trọng đối với sức khỏe xương khớp gồm Calcium Carbonate và Vitamin D3, vừa cung cấp lượng canxi cần thiết cho cơ thể, vừa hỗ trợ quá trình hấp thu và sử dụng khoáng chất này hiệu quả hơn. Thuốc Calcium NLP được chỉ định trong phòng ngừa, điều trị tình trạng thiếu hụt canxi và vitamin D ở người cao tuổi, người có nhu cầu bổ sung tăng cao hoặc gặp vấn đề về hấp thu dinh dưỡng. Bên cạnh đó, thuốc còn được sử dụng kết hợp trong phác đồ điều trị loãng xương, góp phần duy trì mật độ xương và hạn chế những ảnh hưởng do thiếu hụt canxi kéo dài. Calcium NLP được đóng gói theo quy cách hộp 5 vỉ x 10 viên, thuận tiện cho việc sử dụng và bảo quản trong quá trình điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành và người cao tuổi bị thiếu hụt canxi hoặc vitamin D.

  • Người có nguy cơ thiếu hai vi chất này do chế độ dinh dưỡng chưa đáp ứng đủ nhu cầu.

  • Người cần bổ sung thêm canxi và vitamin D trong những giai đoạn cơ thể có nhu cầu tăng cao.

  • Người gặp tình trạng hấp thu canxi và vitamin D kém.

  • Bệnh nhân loãng xương cần bổ sung canxi và vitamin D kết hợp với các phương pháp điều trị khác theo chỉ định của bác sĩ.

Tương tác

  • Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid: Có thể làm tăng lượng calci trong máu khi sử dụng đồng thời. Người bệnh cần được kiểm tra nồng độ calci huyết thanh định kỳ.

  • Corticosteroid: Làm hạn chế khả năng hấp thu calci của cơ thể, do đó bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh lượng calci bổ sung.

  • Cholestyramine và thuốc nhuận tràng chứa dầu parafin: Có khả năng cản trở quá trình hấp thu vitamin D tại đường tiêu hóa.

  • Kháng sinh tetracyclin: Calci làm giảm hấp thu kháng sinh này. Nên uống tetracyclin trước Calcium NLP tối thiểu 2 giờ hoặc sau ít nhất 4-6 giờ.

  • Glycosid tim: Nồng độ calci máu tăng có thể khiến độc tính trên tim của nhóm thuốc này trở nên nghiêm trọng hơn. Cần theo dõi điện tâm đồ và chỉ số calci huyết thanh khi phối hợp.

  • Bisphosphonate và natri fluoride: Nên sử dụng cách Calcium NLP tối thiểu 3 giờ nhằm hạn chế ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.

  • Rifampicin, phenytoin và barbiturate: Các thuốc này thúc đẩy quá trình chuyển hóa vitamin D, từ đó có thể làm suy giảm hiệu quả bổ sung vitamin.

  • Kháng sinh nhóm quinolone: Để tránh tương tác làm giảm hấp thu, nên uống kháng sinh trước viên calci 2 giờ hoặc sau khoảng 6 giờ.

  • Các chế phẩm chứa sắt, kẽm, strontium, estramustin và hormon tuyến giáp: Muối calci có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của những chất này. Cần bố trí thời gian sử dụng cách nhau ít nhất 2 giờ.

  • Thực phẩm chứa nhiều acid oxalic hoặc acid phytic: Rau chân vịt, đại hoàng và các loại ngũ cốc nguyên hạt có thể làm giảm lượng calci được hấp thu. Vì vậy, tránh uống Calcium NLP trong vòng 2 giờ sau khi ăn những thực phẩm kể trên.

Thận trọng

  • Thông báo với bác sĩ nếu đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu thiazid hoặc glycosid tim để được đánh giá nguy cơ tương tác trước khi phối hợp.

  • Theo dõi định kỳ chức năng thận và nồng độ calci trong máu, nhất là ở người lớn tuổi hoặc những trường hợp dễ hình thành sỏi thận.

  • Khi xuất hiện tình trạng tăng calci huyết hoặc có dấu hiệu suy giảm chức năng thận, bác sĩ cần xem xét giảm liều hay ngừng sử dụng thuốc tùy theo mức độ nghiêm trọng.

  • Người mắc bệnh sarcoidosis, suy thận hoặc loãng xương do bất động kéo dài cần được giám sát chặt chẽ trong thời gian bổ sung calci và vitamin D.

  • Không tự ý dùng thêm các sản phẩm chứa vitamin D khi đang điều trị bằng Calcium NLP. Việc phối hợp chỉ nên thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

  • Sử dụng lượng lớn calci cùng các chất kiềm có khả năng hấp thu có thể dẫn đến hội chứng kiềm-sữa, gây rối loạn cân bằng calci và ảnh hưởng đến chức năng thận.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Calcium NLP chỉ nên được sử dụng khi có nhu cầu bổ sung thực sự cần thiết. Tổng lượng bổ sung hằng ngày không được vượt quá 1500 mg calci và 600 IU vitamin D. Cần tránh sử dụng quá liều, bởi tình trạng tăng calci máu kéo dài trong thai kỳ có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Có thể sử dụng Calcium NLP trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Tuy nhiên, do calci và vitamin D có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, cần tính đến lượng vitamin D người mẹ đang bổ sung khi quyết định liều vitamin D dành cho trẻ.
  • Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xác định tác động của Calcium NLP đối với chức năng sinh sản ở người.

Ưu - Nhược điểm của Calcium NLP 500mg

  • Ưu điểm: 
    • Calcium NLP 500mg kết hợp calci và vitamin D3 trong cùng một viên uống, vừa giúp bổ sung calci vừa hỗ trợ cơ thể hấp thu khoáng chất này hiệu quả hơn.

    • Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt calci, vitamin D, đặc biệt hữu ích đối với người lớn tuổi và người có nguy cơ loãng xương.

    • Được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện khi sử dụng, bảo quản và mang theo. Viên có thể bẻ đôi để điều chỉnh liều dùng khi cần thiết.

    • Hướng dẫn sử dụng tương đối cụ thể cho từng nhóm đối tượng, bao gồm phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và bệnh nhân suy gan.

  • Nhược điểm: 
    • Calcium NLP 500mg không phù hợp với người suy thận nặng, mắc sỏi thận, tăng calci máu hoặc có tình trạng thừa vitamin D.

    • Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên.

    • Có thể xảy ra tương tác với một số thuốc điều trị khác, làm ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

    • Người cao tuổi, bệnh nhân có nguy cơ suy giảm chức năng thận hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu, glycosid tim cần được theo dõi các chỉ số liên quan trong quá trình điều trị.

    • Việc bổ sung calci quá mức hoặc kéo dài không đúng hướng dẫn có thể dẫn đến tăng calci huyết, vì vậy người dùng không nên tự ý tăng liều.

Công dụng Calcium NLP 500mg Armephaco

  • Calcium NLP phối hợp hai thành phần quan trọng đối với hệ xương là calci và vitamin D3, giúp bổ sung khoáng chất cần thiết và hỗ trợ cơ thể sử dụng calci hiệu quả hơn.

Thông tin chi tiết về Calcium NLP 500mg Armephaco

Chỉ định

  • Calcium NLP được chỉ định nhằm phòng và điều trị tình trạng thiếu vitamin D và calci ở người lớn tuổi, sử dụng bổ sung cho các trường hợp nguy cơ thiếu calci và vitamin D, và hỗ trợ điều trị loãng xương. Thuốc còn được khuyến cáo trong các tình huống cần cung cấp thêm hai vi chất này do nhu cầu tăng cao hoặc rối loạn hấp thu

Chống chỉ định

  • Tăng calci máu hoặc tăng calci niệu do các bệnh lý như u tủy, di căn xương, bệnh sarcoidosis, cường cận giáp nguyên phát.
  • Bệnh nhân có sỏi thận, nhiễm calci thận, suy thận nặng, hoặc tăng vitamin D.
  • Dị ứng với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Chống chỉ định tương đối: loãng xương do bất động kéo dài, sỏi thận, tăng calci niệu nặng.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Uống thuốc trong vòng 1,5 giờ sau bữa ăn cùng với nước, không cần nhai.
    • Viên thuốc có thể được bẻ đôi nếu cần thiết.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và người cao tuổi: Dùng 1 viên mỗi lần, ngày 2 lần (buổi sáng và buổi tối). Khi đã đạt mức calci cần thiết, cân nhắc giảm liều dựa trên nồng độ calci theo dõi.
    • Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
    • Bệnh nhân suy thận nặng: Không nên sử dụng.
    • Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo dùng cho nhóm tuổi này.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rối loạn hệ miễn dịch:
    • Chưa xác định tần suất: Phản ứng quá mẫn (ngứa, mề đay, sưng họng, thở khò khè) có thể xảy ra.
  • Rối loạn chuyển hóa:
    • Ít gặp: Tăng calci máu và calci niệu.
    • Rất hiếm: Hội chứng kiềm-sữa, chủ yếu khi dùng quá liều.
  • Rối loạn tiêu hóa:
    • Hiếm gặp: Táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
    • Rất hiếm: Khó tiêu.
  • Rối loạn da và mô dưới da:
    • Hiếm gặp: Ngứa, phát ban, nổi mề đay.
  • Đối tượng suy thận:
    • Có nguy cơ tăng phosphat máu, sỏi thận, nhiễm calci thận.

Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.

Thông tin về hoạt chất: Calci carbonate

Thuốc này chứa hoạt chất Calci carbonate. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Calci carbonate

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook