Albufit US Apothecay
Thông tin nhanh
-
Albumin: 500 mg
-
Zinc: 15 mg
-
Selenium: 0,03 mg
-
DNA: 25 mg
-
RNA: 25 mg
-
Hydrolized Protein: 100 mg
-
L-Cysteine: 25 mg
-
L-Arginine: 50 mg
-
L-Alanine: 20 mg
-
L-Methionine: 20 mg
-
L-Isoleucine: 25 mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Albufit US Apothecay
Thành phần hoạt chất
8 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 500mg | |
| 15mg | |
| 0,03mg | |
| 25mg | |
| 50mg | |
| 20mg | |
| 20mg | |
| 25mg |
Albufit là sản phẩm gì?
-
Albufit là thực phẩm bảo vệ sức khỏe có xuất xứ từ Mỹ, được bào chế dưới dạng viên nang, đóng gói theo quy cách 1 lọ 60 viên. Sản phẩm cung cấp protein, axit amin, kẽm, selen cùng một số thành phần dinh dưỡng khác, hướng đến nhu cầu bổ sung dưỡng chất cho cơ thể. Albufit được giới thiệu với công dụng hỗ trợ tăng cường sức khỏe, hỗ trợ tăng cân và phát triển khối lượng cơ bắp, đặc biệt phù hợp để tìm hiểu đối với người thường xuyên tập thể hình, chơi thể thao hoặc có nhu cầu bổ sung đạm. Ngoài ra, sản phẩm còn được đề cập trong nhóm đối tượng cần hỗ trợ phục hồi thể trạng sau thời gian ốm. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng, chế độ ăn uống và cơ địa của mỗi người; Albufit không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Đối tượng sử dụng
-
Người có thể trạng gầy, nhẹ cân, cần bổ sung dưỡng chất trong chế độ ăn uống hằng ngày.
-
Người có nhu cầu bổ sung protein và axit amin để hỗ trợ duy trì, phát triển khối cơ.
-
Người thường xuyên tập thể hình, chơi thể thao hoặc vận động với cường độ cao.
-
Người có chế độ ăn uống chưa cung cấp đủ protein và các dưỡng chất cần thiết.
-
Người cần bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ cải thiện thể trạng sau thời gian ốm.
Tương tác
- Trong thời gian sử dụng Albufit, sản phẩm có khả năng xảy ra tương tác với thực phẩm, thuốc điều trị hoặc các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng khác. Vì vậy, người dùng nên theo dõi phản ứng của cơ thể trong quá trình sử dụng. Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần thông báo sớm cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn và xử lý phù hợp.
Thận trọng
-
Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Theo thông tin được cung cấp, sản phẩm không ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thần kinh trung ương, do đó các đối tượng này có thể sử dụng theo hướng dẫn.
-
Tuân thủ hướng dẫn sử dụng: Dùng sản phẩm đúng liều lượng được khuyến nghị bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Không tự ý điều chỉnh lượng dùng khi chưa tham khảo ý kiến người có chuyên môn.
-
Kiểm tra chất lượng trước khi dùng: Chỉ sử dụng sản phẩm còn hạn sử dụng, bao bì nguyên vẹn và viên nang có trạng thái bình thường. Không dùng nếu phát hiện dấu hiệu ẩm mốc, vón cục, đổi màu, rò rỉ hoặc có biểu hiện bất thường khác.
-
Đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ: Bảo quản sản phẩm ở vị trí ngoài tầm với của trẻ em nhằm hạn chế nguy cơ trẻ vô tình sử dụng.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Chỉ nên sử dụng Albufit khi được bác sĩ chỉ định và hướng dẫn cụ thể.
Ưu - Nhược điểm của Albufit
- Ưu điểm:
-
Bổ sung đa dạng dưỡng chất: Albufit cung cấp protein, axit amin cùng một số vi chất như kẽm và selen, góp phần bổ sung dưỡng chất cho cơ thể.
-
Hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng: Sản phẩm có thể phù hợp với người cần tăng cường bổ sung đạm và các thành phần dinh dưỡng trong chế độ ăn hằng ngày.
-
Thuận tiện khi sử dụng: Dạng viên nang giúp người dùng dễ bảo quản, mang theo và sử dụng theo hướng dẫn.
-
Có thông tin về nguồn gốc sản phẩm: Thông tin nhà sản xuất và đơn vị phân phối giúp người dùng có cơ sở tìm hiểu, kiểm tra xuất xứ trước khi lựa chọn.
-
Có hướng dẫn sử dụng cụ thể: Người dùng có thể tham khảo thông tin trên nhãn để nắm được cách dùng và những lưu ý cần thiết.
-
- Nhược điểm:
-
Hiệu quả không giống nhau ở mỗi người: Khả năng cải thiện tình trạng dinh dưỡng phụ thuộc vào cơ địa, chế độ ăn uống, mức độ vận động và cách sử dụng sản phẩm.
-
Cần kiểm tra nguồn gốc khi mua: Người tiêu dùng nên lựa chọn địa chỉ bán hàng đáng tin cậy, kiểm tra tem nhãn, bao bì và hạn sử dụng để hạn chế nguy cơ mua phải hàng không rõ nguồn gốc.
-
Cần lưu ý khi dùng kết hợp: Việc sử dụng đồng thời Albufit với thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc các sản phẩm bổ sung khác cần được cân nhắc để tránh tương tác không mong muốn.
-
Không thay thế chế độ dinh dưỡng hợp lý: Sản phẩm chỉ có vai trò bổ sung, không thể thay thế hoàn toàn nguồn protein và dưỡng chất từ thực phẩm trong bữa ăn hằng ngày.
-
Cần thận trọng ở một số đối tượng: Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và người đang điều trị bệnh nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng.
-
Công dụng Albufit US Apothecay
- Bổ sung protein và các dưỡng chất cho người thường xuyên chơi thể thao và tập thể hình.
- Tăng sức đề kháng và tăng cường miễn dịch.
- Hỗ trợ sức khỏe người bệnh sau hóa trị, xạ trị điều trị ung thư, bệnh nhân xơ gan, suy gan thận…có sự giảm protein.
- Hỗ trợ tăng cân, giảm mệt mỏi ở những người mới ốm dậy.
- Tăng khối lượng cơ, giúp săn chắc và giảm lượng mỡ của cơ bắp và toàn cơ thể.
- Tăng cường amino acid, DNA, RNA
Thông tin chi tiết về Albufit US Apothecay
Chỉ định
- Người chơi thể thao và tập thể hình.
- Người thiếu máu, giảm cân, mệt mỏi, người mới ốm dậy.
- Bệnh nhân suy giảm albumin và protein, cần bổ sung đạm và axit amin.
Chống chỉ định
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng mẫn cảm bất kì thành phần nào của sản phẩm.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Sản phẩm được bào chế dạng viên nên người sử dụng có thể sử dụng đường uống với nước trước bữa ăn.
- Trong quá trình sử dụng Albufit, người dùng nên hạn chế các đồ uống có cồn hay các sản phẩm kích thích, bởi nó có thể gây ảnh hưởng không mong muốn trong thời gian sử dụng.
- Liều dùng:
- Liều khuyến cáo: Từ 1 – 3 viên mỗi ngày.
- Dùng liều chính xác mỗi ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Các phản ứng không mong muốn thường hiếm gặp, tuy nhiên nên theo dõi cẩn thận nếu xảy ra tình trạng xấu đi. Bên cạnh các tác dụng của sản phẩm, người bệnh khi điều trị bằng Albufit cap cũng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn mặc dù rất hiếm gặp như: Các phản ứng quá mẫn, dị ứng sản phẩm: ban da, mày đay, sốt,..
- Bệnh nhân nên thông báo với bác sĩ về tất cả những biểu hiện gặp phải nghi ngờ là do Albufit gây ra. Bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng khác ngoài những biểu hiện được liệt kê ở trên. Hãy trao đổi thông tin với bác sĩ.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Albumin
Thuốc này chứa hoạt chất Albumin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất AlbuminHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Albufit US Apothecay
Oremute 20
QLĐB-458-14
Phils-Lin
VD-19709-13
Nadyzin
893100308800
Atisyrup zinc
893100067200
Selenium 10micrograms/ml
VN-21535-18
Flexbumin 20%
QLSP-0750-13
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Albufit US Apothecay
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!