Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Kerendia 20mg Finerenone Bayer - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Kerendia 20mg Finerenone Bayer

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
17
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
  • Finerenone 20mg
Quy cách đóng gói Hộp 30 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Kerendia 20mg Finerenone Bayer

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
20mg

Kerendia 20mg là thuốc gì? 

  • Kerendia 20mg là thuốc kê đơn của Bayer, có chứa hoạt chất finerenone với hàm lượng 20mg trong mỗi viên. Thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid, được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm nguy cơ bệnh thận tiến triển và các biến cố tim mạch ở người trưởng thành mắc bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2. Kerendia 20mg không chỉ hướng đến kiểm soát vấn đề tại thận mà còn có vai trò trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch ở nhóm bệnh nhân phù hợp. Finerenone tác động lên thụ thể mineralocorticoid, từ đó giúp hạn chế những ảnh hưởng bất lợi của tình trạng hoạt hóa quá mức con đường này đối với thận và hệ tim mạch. Kerendia được dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; liều sử dụng cần được bác sĩ lựa chọn dựa trên chức năng thận và nồng độ kali trong máu. Kerendia 20mg là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng chỉ dựa trên tên thuốc hoặc hàm lượng ghi trên bao bì. Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra chức năng thận và kali máu để lựa chọn liều phù hợp, bởi thuốc có thể làm tăng nồng độ kali trong máu ở một số trường hợp.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành mắc bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2.
  • Người có bệnh thận mạn và có nguy cơ tiến triển bệnh hoặc gặp các biến cố tim mạch, thuộc nhóm được bác sĩ đánh giá phù hợp với điều trị bằng finerenone.
  • Người bệnh được bác sĩ chỉ định Kerendia 20mg dựa trên chức năng thận và nồng độ kali trong máu.
  • Người đang điều trị bệnh thận mạn do đái tháo đường type 2 và cần thêm liệu pháp nhằm giảm nguy cơ suy giảm chức năng thận, suy thận và một số biến cố tim mạch.

Tương tác

  • Thuốc lợi tiểu:
    • Khi dùng Finerenone cùng các thuốc lợi tiểu như thiazid hoặc thuốc lợi tiểu quai, người bệnh có thể có nguy cơ hạ huyết áp hoặc mất nước cao hơn. Bác sĩ có thể cần theo dõi huyết áp và tình trạng dịch của cơ thể trong quá trình phối hợp.
  • Các thuốc làm tăng kali máu:
    • Finerenone có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Vì vậy, khi sử dụng đồng thời với các thuốc hoặc sản phẩm có khả năng làm tăng kali, nguy cơ tăng kali máu có thể cao hơn. Người bệnh cần được kiểm tra kali huyết định kỳ theo chỉ định.
  • Các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4:
    • Finerenone được chuyển hóa chủ yếu thông qua enzym CYP3A4 và một phần qua CYP2C8. Do đó, những thuốc tác động mạnh đến hoạt tính của CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ Finerenone trong cơ thể.
    • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng đáng kể nồng độ Finerenone, từ đó gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Việc phối hợp với nhóm thuốc này thường không được khuyến cáo.
    • Ngược lại, các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ Finerenone và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Vì vậy, cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
  • Ảnh hưởng của Finerenone đến các thuốc khác:
    • Finerenone nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình chuyển hóa của nhiều thuốc thông qua các enzym CYP thông thường.
    • Các nghiên cứu tương tác cho thấy Finerenone không tạo ra những thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của một số thuốc được sử dụng đồng thời.
    • Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác.
  • Tương tác với chất cảm ứng hoặc ức chế UGT:
    • Finerenone được chuyển hóa chủ yếu thông qua CYP3A4 và một phần qua CYP2C8, đồng thời trải qua quá trình glucuronid hóa. Những thuốc có khả năng tác động đến các enzym chuyển hóa này có thể làm thay đổi mức độ tiếp xúc của Finerenone trong cơ thể.
    • Không nên tự ý phối hợp Finerenone với các thuốc có khả năng làm thay đổi mạnh hoạt tính của enzym chuyển hóa thuốc khi chưa có hướng dẫn từ bác sĩ.
  • Lưu ý khi phối hợp thuốc:
    • Do nguy cơ tăng kali máu, cần đặc biệt thận trọng khi Finerenone được sử dụng cùng các thuốc có thể làm tăng kali huyết.
    • Bệnh nhân nên tái khám và thực hiện xét nghiệm kali máu, chức năng thận theo lịch hẹn để bác sĩ đánh giá mức độ an toàn của điều trị.
    • Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều bất kỳ thuốc nào trong thời gian sử dụng Kerendia 20mg mà chưa trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Trẻ em:
    • Dữ liệu về tương tác thuốc của Finerenone ở trẻ em còn hạn chế. Việc sử dụng thuốc cho đối tượng này cần tuân thủ chỉ định và đánh giá cụ thể của bác sĩ.

Thận trọng

  • Theo dõi chức năng thận
    • Trước khi bắt đầu điều trị bằng Kerendia, cần đánh giá chức năng thận thông qua chỉ số eGFR. Đây là một trong những căn cứ quan trọng để bác sĩ lựa chọn liều dùng phù hợp.
    • Người có chức năng thận suy giảm cần được theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Việc điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng thuốc có thể được cân nhắc tùy theo mức eGFR và tình trạng thực tế của bệnh nhân.
    • Không khuyến cáo sử dụng Kerendia ở bệnh nhân có suy thận rất nặng hoặc đang chạy thận nhân tạo do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả ở nhóm đối tượng này.
  • Nguy cơ tăng kali máu
    • Một trong những vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi dùng Finerenone là tăng nồng độ kali trong máu.
    • Nguy cơ này có thể cao hơn ở những người đã có kali máu tăng, chức năng thận suy giảm hoặc đang sử dụng các thuốc có khả năng làm tăng kali huyết.
    • Nên kiểm tra nồng độ kali trước khi điều trị và thực hiện xét nghiệm định kỳ theo lịch bác sĩ đưa ra.
    • Nếu kali máu tăng vượt mức an toàn, bác sĩ có thể giảm liều hoặc tạm thời ngừng Kerendia cho đến khi chỉ số trở về mức phù hợp.
  • Bệnh nhân suy giảm chức năng gan
    • Người bị suy giảm chức năng gan cần thông báo tình trạng bệnh cho bác sĩ trước khi sử dụng Kerendia.
    • Với trường hợp suy gan mức độ vừa hoặc nặng, việc dùng Finerenone cần được cân nhắc cẩn thận dựa trên mức độ tổn thương gan và nguy cơ tăng nồng độ thuốc trong cơ thể.
    • Bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi thêm các chỉ số liên quan đến chức năng gan trong những trường hợp cần thiết.
  • Người cao tuổi
    • Người từ 65 tuổi trở lên có thể sử dụng Kerendia khi có chỉ định phù hợp. Tuy nhiên, nhóm tuổi này thường đồng thời mắc nhiều bệnh lý và sử dụng nhiều loại thuốc nên cần đánh giá kỹ trước khi điều trị.
    • Chức năng thận có xu hướng suy giảm theo tuổi, do đó người cao tuổi cần được kiểm tra eGFR và kali máu định kỳ.
    • Nếu đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp, bệnh tim hoặc các thuốc có ảnh hưởng đến chức năng thận, cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ để hạn chế nguy cơ tương tác và biến chứng.
  • Người có nguy cơ rối loạn huyết áp hoặc mất nước
    • Finerenone có thể gây thay đổi huyết áp ở một số người bệnh. Do đó, cần thận trọng ở những người vốn có huyết áp thấp hoặc đang sử dụng nhiều thuốc hạ huyết áp.
    • Người bệnh đang bị nôn, tiêu chảy kéo dài, sốt hoặc gặp tình trạng khiến cơ thể mất nhiều nước cần thông báo cho bác sĩ.
    • Khi xuất hiện dấu hiệu mất nước, tụt huyết áp hoặc tình trạng sức khỏe cấp tính, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng thuốc cho đến khi tình trạng được kiểm soát.
  • Theo dõi nồng độ kali trong máu
    • Finerenone có thể làm tăng kali huyết, vì vậy xét nghiệm kali máu đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị.
    • Người bệnh không nên tự ý sử dụng thêm thuốc bổ sung kali, muối thay thế có chứa kali hoặc các sản phẩm có khả năng làm tăng kali nếu chưa được bác sĩ đồng ý.
    • Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường trong quá trình điều trị, cần thông báo sớm cho nhân viên y tế để được kiểm tra và xử trí.
  • Bệnh nhân mắc đái tháo đường type 2
    • Kerendia được sử dụng trong một số trường hợp bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2 theo chỉ định của bác sĩ.
    • Thuốc không thay thế các biện pháp kiểm soát đường huyết hoặc những thuốc điều trị đái tháo đường khác.
    • Người bệnh vẫn cần duy trì chế độ điều trị đái tháo đường theo hướng dẫn, đồng thời theo dõi đường huyết và chức năng thận định kỳ.
  • Bệnh nhân đái tháo đường type 1
    • Kerendia không được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 1.
    • Người bệnh đái tháo đường type 1 cần tuân thủ phác đồ điều trị chuyên biệt do bác sĩ chỉ định.
  • Lưu ý về thành phần lactose
    • Kerendia có chứa lactose trong thành phần tá dược.
    • Người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến khả năng dung nạp galactose hoặc hấp thu glucose-galactose cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
  • Những điều cần nhớ khi dùng Kerendia
    • Kerendia là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
    • Không tự ý thay đổi liều, ngừng thuốc hoặc dùng lại thuốc sau khi đã ngừng điều trị.
    • Thông báo cho bác sĩ về toàn bộ thuốc đang sử dụng, đặc biệt là các thuốc có thể ảnh hưởng đến kali máu hoặc chuyển hóa Finerenone.
    • Thực hiện kiểm tra kali huyết và chức năng thận theo lịch hẹn để đảm bảo điều trị an toàn.
    • Khi xuất hiện triệu chứng bất thường hoặc nghi ngờ phản ứng nghiêm trọng liên quan đến thuốc, cần liên hệ cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai
    • Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để xác định mức độ an toàn của Finerenone đối với phụ nữ trong thời kỳ mang thai.
    • Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thận thai nhi trong giai đoạn tương ứng với tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba ở người.
    • Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng Finerenone trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
    • Nếu phát hiện đang mang thai trong thời gian điều trị, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ và thường được khuyến cáo ngừng sử dụng Finerenone theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Phụ nữ đang cho con bú
    • Chưa xác định được Finerenone hoặc các chất chuyển hóa của thuốc có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không.
    • Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận Finerenone và chất chuyển hóa có thể đi vào sữa, đồng thời gây tác động dược lý ở con non bú mẹ.
    • Do chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, không nên sử dụng Finerenone trong thời gian cho con bú.
    • Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ cần trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và an toàn hơn.
  • Khả năng sinh sản
    • Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người về ảnh hưởng của Finerenone đối với khả năng sinh sản.
    • Tuy nhiên, các nghiên cứu trên chuột đực và chuột cái cho thấy Finerenone không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sinh sản ở tất cả các mức liều được đánh giá.

Ưu - Nhược điểm của Kerendia 20mg

  • Ưu điểm: 
    • Chứa finerenone, hoạt chất có vai trò trong điều trị bệnh thận mạn và giảm nguy cơ một số biến cố tim mạch ở nhóm bệnh nhân phù hợp.
    • Dạng viên uống thuận tiện cho việc sử dụng hằng ngày.
    • Hàm lượng 20mg phù hợp với những bệnh nhân được bác sĩ chỉ định mức liều này.
    • Được phát triển và sản xuất bởi Bayer, một hãng dược phẩm quốc tế.
    • Có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả và độ an toàn của finerenone ở các nhóm bệnh nhân được chỉ định.
  • Nhược điểm: 
    • Là thuốc kê đơn, không phù hợp để tự ý sử dụng.
    • Có thể làm tăng kali máu nên cần theo dõi xét nghiệm trong quá trình điều trị.
    • Cần cân nhắc kỹ ở người có chức năng thận suy giảm hoặc đang sử dụng nhiều thuốc khác.
    • Có thể xảy ra tương tác thuốc, đặc biệt với một số thuốc tác động lên enzym chuyển hóa CYP3A4.
    • Chi phí điều trị có thể cao hơn một số lựa chọn thuốc thông thường.

Công dụng Kerendia 20mg Finerenone Bayer

  • Kerendia 20mg giúp làm chậm tiến triển bệnh thận mạn ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2, đồng thời hỗ trợ giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

Thông tin chi tiết về Kerendia 20mg Finerenone Bayer

Chỉ định

  • Kerendia 20mg được chỉ định để điều trị bệnh thận mãn tính (giai đoạn 3 và 4 có albumin niệu) liên quan đến bệnh tiểu đường loại 2 ở người lớn.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào liệt kê trong phần.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Kerendia thường được uống 1 lần mỗi ngày, vào thời điểm cố định để hạn chế quên liều.
    • Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
    • Nuốt nguyên viên với nước, không tự ý nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu chưa được hướng dẫn.
    • Sử dụng thuốc đúng liều và thời gian bác sĩ kê đơn, không tự ý tăng hoặc giảm liều.
  • Liều dùng: 
    • Liều Finerenone được lựa chọn dựa chủ yếu vào mức eGFR và nồng độ kali huyết thanh:
      • eGFR ≥ 60 mL/phút/1,73 m²: thường khởi đầu với 20 mg/lần/ngày.
      • eGFR từ 25 đến <60 mL/phút/1,73 m²: thường bắt đầu với 10 mg/lần/ngày, sau đó có thể tăng lên 20 mg/lần/ngày nếu đáp ứng phù hợp và kali máu cho phép.
      • eGFR <25 mL/phút/1,73 m²: không khuyến cáo bắt đầu điều trị bằng Kerendia.
    • Bệnh nhân đang lọc máu: không khuyến cáo sử dụng Finerenone.
    • Lưu ý: Việc tăng liều từ 10 mg lên 20 mg cần dựa trên kết quả kiểm tra kali huyết thanh và chức năng thận, đồng thời tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
    • Suy giảm chức năng gan
      • Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy gan nhẹ.
      • Với suy gan mức độ vừa, cần cân nhắc tình trạng bệnh và theo dõi người bệnh chặt chẽ.
      • Không khuyến cáo sử dụng Finerenone ở bệnh nhân suy gan nặng.
    • Người cao tuổi
      • Không cần tự động điều chỉnh liều chỉ dựa vào tuổi.
      • Ở người cao tuổi, bác sĩ có thể đánh giá chức năng thận, nồng độ kali và các bệnh lý đi kèm để lựa chọn liều phù hợp.
    • Trẻ em
      • Độ an toàn và hiệu quả của Finerenone ở trẻ em chưa được xác lập đầy đủ.
      • Kerendia không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em nếu chưa có chỉ định phù hợp từ bác sĩ.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Trong các nghiên cứu lâm sàng, Kerendia được đánh giá về tính an toàn và khả năng dung nạp trên người bệnh. Phần lớn các phản ứng bất lợi được ghi nhận ở mức độ nhẹ đến trung bình. Người bệnh nên theo dõi tình trạng sức khỏe trong quá trình điều trị và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện biểu hiện bất thường.
  • Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp
    • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng nồng độ kali trong máu là phản ứng cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng Finerenone.
    • Rối loạn chức năng thận: có thể xuất hiện thay đổi về chỉ số chức năng thận, do đó cần kiểm tra eGFR định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Hạ huyết áp: một số người bệnh có thể gặp tình trạng huyết áp giảm trong thời gian dùng thuốc.
    • Các phản ứng khác: một số biểu hiện bất thường có thể xuất hiện tùy theo tình trạng sức khỏe, bệnh lý nền và các thuốc được sử dụng đồng thời.
  • Tăng kali huyết
    • Tăng kali huyết là một trong những vấn đề quan trọng cần theo dõi khi điều trị bằng Kerendia. Nguy cơ có thể cao hơn ở người bệnh suy giảm chức năng thận hoặc đang sử dụng đồng thời các thuốc có khả năng làm tăng kali máu.
    • Do đó, bác sĩ thường kiểm tra nồng độ kali trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng. Tùy kết quả xét nghiệm, liều Kerendia có thể được duy trì, điều chỉnh hoặc tạm ngừng.

Bảo quản

Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C. Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thông tin về hoạt chất: Finerenone

Thuốc này chứa hoạt chất Finerenone. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Finerenone

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook