Acyclovir 250mg Kievmedpreparat tiêm
Thông tin nhanh
- Acyclovir 250mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Acyclovir 250mg Kievmedpreparat tiêm
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 250mg |
Acyclovir 250mg Kievmedpreparat là thuốc gì?
-
Acyclovir 250mg Kievmedpreparat à thuốc kháng virus dạng bột pha tiêm, chứa acyclovir 250mg trong mỗi lọ, được sản xuất bởi Kievmedpreparat (Ukraine). Sản phẩm thuộc nhóm thuốc kê đơn và được sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch, chủ yếu trong những trường hợp nhiễm virus Herpes simplex (HSV) hoặc Varicella zoster virus (VZV) cần điều trị bằng đường tiêm. Khác với các sản phẩm acyclovir dạng viên uống hay thuốc dùng ngoài da, Acyclovir 250mg Kievmedpreparat được bào chế dưới dạng bột pha tiêm. Vì vậy, thuốc không dùng theo cách thông thường tại nhà mà cần được pha và sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch trong điều kiện phù hợp. Đặc biệt, việc lựa chọn liều lượng cần dựa trên loại nhiễm virus, tuổi, cân nặng và tình trạng sức khỏe; người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận có thể cần được điều chỉnh liều.
Đối tượng sử dụng
- Người mắc nhiễm virus Herpes simplex (HSV) cần điều trị bằng acyclovir đường tĩnh mạch.
- Người bị nhiễm Herpes simplex nặng, đặc biệt khi tổn thương lan rộng hoặc không thể sử dụng thuốc đường uống.
- Người mắc nhiễm Varicella zoster virus (VZV) như bệnh zona hoặc thủy đậu ở mức độ nặng, cần điều trị tại cơ sở y tế.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị nhiễm HSV nghiêm trọng, bao gồm một số trường hợp nhiễm herpes sơ sinh.
- Người suy giảm miễn dịch có nguy cơ nhiễm HSV hoặc VZV nặng và cần điều trị, dự phòng theo chỉ định.
Tương tác
- Probenecid: Có thể làm chậm quá trình đào thải acyclovir, từ đó kéo dài thời gian thuốc tồn tại trong cơ thể và làm tăng mức độ phơi nhiễm toàn thân đối với acyclovir.
- Thuốc có khả năng tác động đến chức năng thận: Khi phối hợp với acyclovir, nhóm thuốc này có thể làm thay đổi quá trình hấp thu, phân bố hoặc thải trừ của thuốc, đặc biệt liên quan đến dược động học của acyclovir.
Thận trọng
- Trước khi điều trị bằng Acyclovir 250mg Kievmedpreparat, cần kiểm tra tiền sử dị ứng của người bệnh. Không nên sử dụng thuốc cho người từng xuất hiện phản ứng quá mẫn với acyclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm. Việc dùng thuốc cần được thực hiện theo đúng chỉ định và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Thông tin về mức độ an toàn của acyclovir ở phụ nữ đang mang thai hoặc trong thời kỳ cho con bú vẫn còn hạn chế. Vì vậy, việc sử dụng thuốc ở những đối tượng này cần được cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và những nguy cơ có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ đang bú mẹ. Chỉ nên dùng khi có chỉ định và đánh giá cụ thể từ bác sĩ.
Ưu - Nhược điểm của Acyclovir 250mg Kievmedpreparat
- Ưu điểm:
- Nguồn gốc sản xuất rõ ràng: Thuốc được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan đến thực hành sản xuất và bảo quản thuốc.
- Ứng dụng điều trị đa dạng: Acyclovir có tác dụng kháng virus, được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý do virus thuộc nhóm Herpes gây ra.
- Thích hợp trong trường hợp không dùng được thuốc uống: Dạng bột pha tiêm truyền tĩnh mạch là lựa chọn hữu ích đối với những bệnh nhân không thể sử dụng thuốc bằng đường uống hoặc cần điều trị bằng đường tiêm.
- Hoạt chất đã được sử dụng lâu năm: Acyclovir là hoạt chất kháng virus đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, đồng thời được FDA Hoa Kỳ phê duyệt từ năm 1982.
- Nhược điểm:
- Chi phí điều trị có thể cao: So với một số chế phẩm acyclovir dùng đường uống hoặc dùng ngoài da, dạng tiêm truyền có thể có mức chi phí cao hơn.
- Cần thận trọng ở phụ nữ mang thai và cho con bú: Dữ liệu về việc sử dụng acyclovir ở những đối tượng này còn hạn chế, do đó cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi điều trị.
- Không thuận tiện khi tự sử dụng: Thuốc phải được pha và truyền tĩnh mạch bởi nhân viên y tế, vì vậy người bệnh không thể tự dùng tại nhà như các dạng viên uống.
- Khả năng tiếp cận có thể hạn chế: Acyclovir 250mg dạng tiêm không phải lúc nào cũng có sẵn tại các nhà thuốc thông thường, đặc biệt so với những chế phẩm acyclovir đường uống.
Công dụng Acyclovir 250mg Kievmedpreparat tiêm
- Acyclovir là một chất kháng virus có cấu trúc tương tự nucleoside, hoạt động chủ yếu bằng cách cản trở enzyme DNA polymerase của virus. Nhờ đó, quá trình tổng hợp và nhân bản DNA của nhiều virus thuộc nhóm Herpes bị kìm hãm, giúp hạn chế sự phát triển của virus trong cơ thể. Hoạt chất này có khoảng điều trị tương đối rộng và tình trạng quá liều hiếm gặp ở người khỏe mạnh khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Thông tin chi tiết về Acyclovir 250mg Kievmedpreparat tiêm
Chỉ định
- Nhiễm herpes simplex virus, varicella zoster virus.
- Dự phòng nhiễm herpes simplex ở bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch.
- Nhiễm herpes simplex ở trẻ nhỏ.
Chống chỉ định
- Chống chỉ định sử dụng Acyclovir 250mg Kievmedpreparat cho bệnh nhân quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Sử dụng Acyclovir 250mg Kievmedpreparat bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch.
-
- Liều dùng:
- Liều dùng ở người lớn:
- Nhiễm HSV (trừ viêm não do herpes) hoặc VZV gây thủy đậu, zona: 5 mg/kg mỗi 8 giờ.
- Suy giảm miễn dịch kèm nhiễm VZV hoặc viêm não do herpes: 10 mg/kg mỗi 8 giờ.
- Liều dùng ở trẻ em:
- Trẻ nhiễm HSV (trừ viêm não herpes) hoặc VZV: 250 mg/m² diện tích cơ thể mỗi 8 giờ.
- Trẻ suy giảm miễn dịch bị VZV hoặc trẻ bị viêm não do herpes: 500 mg/m² mỗi 8 giờ.
- Trẻ sơ sinh nhiễm HSV: 10 mg/kg mỗi 8 giờ.
- Trẻ bị suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều phù hợp.
- Người cao tuổi:
- Chức năng thận thường suy giảm theo tuổi, khiến khả năng đào thải acyclovir giảm. Vì vậy, có thể cần giảm liều và theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.
- Bệnh nhân suy thận:
- Cần đặc biệt thận trọng khi truyền Acyclovir 250mg bằng đường tĩnh mạch.
- Liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận.
- Liều dùng ở người lớn:
Tác dụng ngoài ý muốn
- Sử dụng Acyclovir tiêm truyền tĩnh mạch sẽ có khả năng làm tăng nhanh ure và creatinin máu đối với bệnh nhân tiêm tĩnh mạch Zovirax. Tình trạng này được cho rằng là liên quan đến nồng độ huyết tương và sự thiếu nước của bệnh nhân. Để không xảy ra tình trạng, không nên tiêm truyền tĩnh mạch trực tiếp mà tiêm truyền tĩnh mạch chậm hơn 1 giờ. Nên tạo sự cân bằng nước cho bệnh nhân. Tình trạng bị suy thận nặng trong giai đoạn trị liệu với Zovirax thường sẽ đáp ứng rất nhanh với sự bù nước hay giảm liều hay ngưng liều.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Acyclovir
Thuốc này chứa hoạt chất Acyclovir. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất AcyclovirHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Acyclovir 250mg Kievmedpreparat tiêm
Medskin Acyclovir
VD-19281-13
Aciclovir 200mg Meyer
893110303900
Acyclovir 400 mg PV Pharma
VD-31257-18
Aceralgin 800mg
GC-316-19
Paclovir
VD-31496-19
Paclovir 200 DT
VD-31497-19
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Acyclovir 250mg Kievmedpreparat tiêm
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!