Ibatonic Mediplantex
Thông tin nhanh
- Lysin HCl: 15 mg
- Vitamin B6: 5 mg
- Vitamin A: 1000 IU
- Vitamin B1: 5 mg
- Vitamin B12: 50 mcg
- Calci glycerophosphat: 50 mg
- Vitamin D: 200 IU
- Vitamin B2: 5 mg
- Sắt sulfat: 15 mg
- Magnesi gluconat: 39,82 mg
- Vitamin B3: 10 mg
- Phụ liệu: vừa đủ.
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Ibatonic Mediplantex
Thành phần hoạt chất
7 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 15mg | |
| 5mg | |
| 1000IU | |
| 5mg | |
| 50mcg | |
| 50mg | |
| 10mg |
Ibatonic Mediplantex là thuốc gì?
-
Ibatonic là thuốc không kê đơn do Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex sản xuất, thuộc nhóm thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang mềm, với công thức kết hợp lysin cùng nhiều vitamin và khoáng chất như vitamin A, B1, B2, B3, B6, B12, vitamin D, sắt, calci và magnesi. Nhờ sự phối hợp của nhiều dưỡng chất, Ibatonic được sử dụng nhằm bổ sung các thành phần cần thiết cho cơ thể trong những trường hợp chế độ ăn không cung cấp đầy đủ hoặc nhu cầu dinh dưỡng tăng cao. Ibatonic được chỉ định trong các trường hợp thiếu vitamin, suy dinh dưỡng, hấp thu dưỡng chất kém, mệt mỏi hoặc suy nhược. Đây là lựa chọn bổ sung nhiều vi chất trong cùng một chế phẩm, tuy nhiên thuốc vẫn cần được sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn trên tờ thông tin sản phẩm hoặc tư vấn của nhân viên y tế.
Đối tượng sử dụng
- Người bị thiếu vitamin và khoáng chất do chế độ ăn uống không đáp ứng đủ nhu cầu.
- Người có biểu hiện suy nhược, mệt mỏi, ăn uống kém hoặc cơ thể cần được bổ sung thêm dưỡng chất.
- Người suy dinh dưỡng hoặc có nguy cơ thiếu hụt nhiều vi chất.
- Người có khả năng hấp thu dinh dưỡng kém, cần bổ sung vitamin, khoáng chất và lysin.
- Người có nhu cầu vitamin và khoáng chất tăng cao trong một số giai đoạn hoặc tình trạng dinh dưỡng nhất định.
- Người cần bổ sung đồng thời lysin, vitamin nhóm B, vitam
Tương tác
- Parafin và cholestyramin: Có thể làm giảm khả năng hấp thu vitamin A và vitamin D tại đường tiêu hóa.
- Thuốc tránh thai steroid: Khi dùng cùng có thể làm nồng độ vitamin A trong cơ thể tăng lên.
- Isotretinoin: Phối hợp với vitamin A có thể làm gia tăng nguy cơ dư thừa hoặc quá liều vitamin A.
- Corticosteroid: Có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả và tác dụng của vitamin D.
- Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid: Khi sử dụng đồng thời có thể làm tăng lượng calci trong máu.
- Glycosid trợ tim: Việc phối hợp với calci có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện độc tính của nhóm thuốc này.
- Rượu: Có thể ảnh hưởng bất lợi đến quá trình hấp thu vitamin B2.
- Vitamin B3 và carbamazepin: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ độc tính liên quan đến carbamazepin.
- Vitamin B6 và levodopa: Vitamin B6 có thể làm giảm đáp ứng điều trị của levodopa khi sử dụng đồng thời trong một số trường hợp.
- Sắt và kháng sinh nhóm cyclin: Sắt có thể tạo phức với thuốc, từ đó làm giảm lượng kháng sinh được hấp thu.
- Thiazid, chlorthalidon và thuốc chống co giật: Có thể làm giảm quá trình đào thải calci qua thận, từ đó ảnh hưởng đến nồng độ calci trong cơ thể.
- Glycosid trợ tim: Lượng calci trong máu tăng có thể làm gia tăng tác dụng không mong muốn và độc tính của glycosid trợ tim.
- Glucocorticoid và phenytoin: Có thể làm giảm khả năng hấp thu calci của cơ thể.
Thận trọng
- Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng Ibatonic vượt quá liều được khuyến cáo.
- Cần lưu ý khi dùng Ibatonic cùng các sản phẩm khác có chứa vitamin A hoặc vitamin D, nhằm hạn chế nguy cơ bổ sung quá mức.
- Người mắc suy thận nên thận trọng và cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng.
- Cần đặc biệt lưu ý khi dùng thuốc cho người có bệnh tim.
- Người bị thiểu năng tuyến cận giáp nên được đánh giá tình trạng sức khỏe trước khi bổ sung.
- Thận trọng với người có tiền sử hoặc đang mắc sỏi thận.
- Không nên tự ý phối hợp Ibatonic với thuốc tránh thai steroid, corticosteroid, phenytoin, phenobarbital hoặc glycosid trợ tim nếu chưa có hướng dẫn phù hợp từ bác sĩ hoặc dược sĩ.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Ibatonic có thể được sử dụng cho phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú với mục đích bổ sung vitamin và dưỡng chất. Tuy nhiên, việc sử dụng nên tuân thủ đúng liều khuyến cáo, đặc biệt khi người dùng đồng thời đang bổ sung thêm các chế phẩm vitamin hoặc khoáng chất khác.
Ưu - Nhược điểm của Ibatonic Mediplantex
- Ưu điểm:
- Công thức kết hợp nhiều dưỡng chất: Ibatonic cung cấp đồng thời vitamin, khoáng chất và lysin, giúp thuận tiện hơn cho những trường hợp cần bổ sung nhiều vi chất cùng lúc.
- Bổ sung vitamin D: Thành phần vitamin D góp phần đáp ứng nhu cầu vitamin D của cơ thể, đặc biệt ở những người có nguy cơ thiếu hụt do chế độ ăn uống hoặc ít tiếp xúc với ánh nắng.
- Tiện lợi khi sử dụng: Việc kết hợp nhiều vitamin và khoáng chất trong cùng một chế phẩm giúp người dùng không phải sử dụng quá nhiều sản phẩm riêng biệt.
- Cách dùng tương đối đơn giản: Liều sử dụng không phức tạp, thuận tiện cho việc duy trì bổ sung theo hướng dẫn.
- Sản xuất bởi Mediplantex: Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex trên dây chuyền sản xuất dược phẩm, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng sản phẩm.
- Khả năng dung nạp tốt: Khi sử dụng đúng liều khuyến cáo, các phản ứng bất lợi không thường xuyên gặp phải.
- Nhược điểm:
- Không nên tự ý tăng liều: Sử dụng quá mức, đặc biệt trong thời gian dài, có thể làm tăng nguy cơ tích lũy vitamin tan trong dầu như vitamin A và vitamin D.
- Cần lưu ý khi phối hợp: Người đang sử dụng thêm các chế phẩm vitamin, khoáng chất hoặc một số thuốc khác cần kiểm tra thành phần để tránh bổ sung trùng lặp.
Công dụng Ibatonic Mediplantex
- Lysine: Là acid amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp đủ, có vai trò trong quá trình tổng hợp protein và hỗ trợ hoạt động tạo máu. Khi thiếu lysine kéo dài, cơ thể có thể bị ảnh hưởng về cân bằng protein, đồng thời tác động bất lợi đến một số cơ quan và khối lượng cơ.
- Vitamin A: Cần thiết cho quá trình tăng trưởng, phát triển của xương và duy trì chức năng thị giác, đặc biệt hỗ trợ khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Vitamin D: Hỗ trợ duy trì hệ xương và răng khỏe mạnh, đồng thời tăng khả năng hấp thu calci tại đường tiêu hóa.
- Vitamin B1: Tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, giúp cơ thể sử dụng nguồn glucid để tạo năng lượng.
- Vitamin B2: Góp phần duy trì hoạt động bình thường của cơ thể và hỗ trợ bảo đảm cấu trúc, chức năng của hồng cầu.
- Vitamin B3: Tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo và carbohydrate, trong đó có quá trình phân giải glycogen để cung cấp năng lượng.
- Vitamin B12: Có vai trò trong nhiều hoạt động chuyển hóa quan trọng, đặc biệt liên quan đến quá trình hình thành và phát triển của hồng cầu.
- Calci: Là khoáng chất quan trọng đối với cấu trúc xương và răng. Ngoài ra, calci còn tham gia vào quá trình truyền tín hiệu thần kinh, co cơ và hoạt động của một số hormone.
- Sắt: Là thành phần cần thiết cho quá trình hình thành hemoglobin và sản xuất hồng cầu, qua đó góp phần vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể.
- Magnesi: Tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa và góp phần điều hòa hoạt động của hệ thần kinh, đồng thời hỗ trợ kiểm soát sự dẫn truyền thần kinh – cơ.
Thông tin chi tiết về Ibatonic Mediplantex
Chỉ định
- Bổ sung vitamin trong trường hợp bị thiếu hụt như:
- Suy dinh dưỡng.
- Hấp thu kém.
- Mệt mỏi, suy nhược, chán ăn.
- Người lớn, trẻ đang trong độ tuổi phát triển, người lớn tuổi, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, người bệnh sau phẫu thuật cần bổ sung vitamin.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của Ibatonic.
- Bệnh nhân tăng calci huyết.
- Calci niệu.
- Sỏi thận.
- Rối loạn hấp thu lipid.
- Cơ địa dị ứng.
- U ác tính.
- Bệnh tim.
- Thừa vitamin A, sắt.
- Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Ibatonic được sử dụng theo đường uống, nuốt nguyên viên thuốc với một lượng nước nhất định.
- Uống thuốc ngay sau bữa ăn.
- Liều dùng:
- Người lớn và trẻ em > 5 tuổi: 1 viên/lần x 1-2 lần/ngày.
- Phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú: 1 viên/lần/ngày hoặc uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 5 tuổi.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Nhìn chung, Ibatonic được dung nạp tốt, các tác dụng không mong muốn thường ít gặp bao gồm: Buồn nôn, đầy hơi, co giật, ỉa chảy, ngoại ban, ù tai,...
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: L-lysine
Thuốc này chứa hoạt chất L-lysine. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất L-lysineHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Ibatonic Mediplantex
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Ibatonic Mediplantex
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!