Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Tacrolix Ointment 10g Cosmederma - Cream - Hình ảnh sản phẩm

Tacrolix Ointment 10g Cosmederma

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Dạng bào chế
Cream
Lượt xem
4
Thành phần
  • Tacrolimus 0.03%
Quy cách đóng gói Tuýp 10g

Thông tin chi tiết về Tacrolix Ointment 10g Cosmederma

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
0.03%

Tacrolix Ointment 10g là thuốc gì? 

  • Tacrolix Ointment 10g là thuốc mỡ bôi ngoài da chứa Tacrolimus 0,03%, được sử dụng chủ yếu trong điều trị viêm da cơ địa (viêm da dị ứng) mức độ vừa đến nặng. Thuốc thuộc nhóm ức chế miễn dịch dùng tại chỗ, giúp kiểm soát phản ứng viêm quá mức trên da, từ đó hỗ trợ cải thiện các biểu hiện như đỏ da, ngứa, kích ứng và tổn thương do bệnh gây ra. Thông tin về Tacrolix Ointment cho thấy sản phẩm chứa tacrolimus 0,03% và được dùng trong điều trị eczema/viêm da cơ địa. Với dạng thuốc mỡ 10g, Tacrolix được thoa trực tiếp lên vùng da cần điều trị thay vì sử dụng đường uống. Tacrolimus 0,03% cũng là nồng độ được sử dụng cho một số trường hợp viêm da cơ địa ở trẻ từ 2 tuổi trở lên và người bệnh không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp với các phương pháp điều trị bôi thông thường. Tacrolix Ointment không đơn thuần hướng tới việc làm dịu cảm giác khó chịu trên bề mặt da mà tác động vào phản ứng miễn dịch liên quan đến tình trạng viêm. Nhờ vậy, thuốc có thể được bác sĩ lựa chọn trong những trường hợp viêm da cơ địa cần kiểm soát lâu dài hoặc thường xuyên tái phát. Việc sử dụng cần tuân thủ đúng hướng dẫn chuyên môn vì đây là thuốc kê đơn, không nên tự ý mua và bôi kéo dài.

Đối tượng sử dụng

  • Người bị viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng, có các biểu hiện như ngứa, đỏ, khô hoặc kích ứng da.
  • Trẻ từ 2 tuổi trở lên bị viêm da cơ địa khi các phương pháp điều trị thông thường không mang lại hiệu quả phù hợp hoặc không dung nạp được.
  • Người lớn và thanh thiếu niên mắc viêm da cơ địa cần kiểm soát các đợt bùng phát trên da.
  • Người bị viêm da cơ địa tái phát thường xuyên, có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng tacrolimus theo phác đồ điều trị duy trì.

Tương tác

  • Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về các tương tác xảy ra ngay tại vị trí bôi của tacrolimus. Hoạt chất này hầu như không được chuyển hóa tại da nên chưa ghi nhận tương tác đáng kể theo cơ chế tại chỗ.
  • Cần đặc biệt thận trọng nếu người bệnh đồng thời sử dụng các thuốc có khả năng ức chế CYP3A4, chẳng hạn như Erythromycin, Itraconazole, Ketoconazole hoặc Diltiazem. Những thuốc này có thể khiến lượng tacrolimus hấp thu vào tuần hoàn tăng lên, nhất là khi thuốc mỡ được sử dụng trên vùng da rộng hoặc vùng da đang bị tổn thương nghiêm trọng.
  • Việc phối hợp tacrolimus bôi ngoài da với các thuốc toàn thân có tác dụng ức chế P-glycoprotein hoặc CYP3A4 cũng cần được cân nhắc. Nguy cơ phơi nhiễm toàn thân cao hơn có thể xuất hiện ở người có diện tích da tổn thương lớn hoặc khả năng hấp thu thuốc tăng. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi các biểu hiện bất thường trong quá trình điều trị.
  • Nếu người bệnh đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch toàn thân, cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng tacrolimus bôi da. Việc phối hợp có thể làm tăng mức độ ức chế miễn dịch toàn thân và cần được cân nhắc dựa trên tình trạng cụ thể của từng người.
  • Một nghiên cứu trên trẻ từ 2–11 tuổi cho thấy việc sử dụng thuốc mỡ tacrolimus không làm thay đổi đáng kể đáp ứng ban đầu đối với vaccine liên hợp protein phòng Neisseria meningitidis nhóm C. Khả năng hình thành miễn dịch ghi nhớ cũng như đáp ứng miễn dịch thể dịch và tế bào không bị ảnh hưởng đáng kể.

Thận trọng 

  • Trong thời gian điều trị, nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng và không sử dụng giường tắm nắng. Người bệnh cũng không nên tự ý thực hiện liệu pháp UVA, UVB hoặc PUVA. Khi cần ra ngoài, nên kết hợp các biện pháp bảo vệ như mặc quần áo che phủ da, hạn chế thời gian ở ngoài trời và sử dụng kem chống nắng thích hợp.
  • Không bôi thuốc lên những vùng da đang nghi ngờ có tổn thương ác tính hoặc tiền ác tính. Những thay đổi bất thường mới xuất hiện trên da cũng cần được bác sĩ kiểm tra để xác định nguyên nhân. Một số trường hợp ung thư da và u lympho đã được ghi nhận ở người sử dụng tacrolimus, tuy nhiên mối liên hệ nhân quả trực tiếp vẫn chưa được xác định rõ. Vì vậy, cần theo dõi và đánh giá y tế khi xuất hiện các tổn thương da bất thường hoặc thay đổi rõ rệt.
  • Không nên sử dụng tacrolimus trên người mắc các bệnh lý khiến hàng rào bảo vệ của da bị suy yếu nghiêm trọng, chẳng hạn hội chứng Netherton, bệnh vảy cá lan tỏa, erythroderma hoặc bệnh thải ghép da. Ở những trường hợp này, thuốc có thể được hấp thu vào máu nhiều hơn và đã từng ghi nhận nồng độ tacrolimus trong huyết thanh tăng cao.
  • Cần thận trọng khi bôi thuốc trên diện tích da lớn hoặc trong thời gian dài, đặc biệt ở trẻ em. Hiệu quả điều trị và nhu cầu tiếp tục sử dụng thuốc nên được đánh giá định kỳ. Với trẻ đã điều trị liên tục khoảng 12 tháng, bác sĩ cần cân nhắc lại việc tiếp tục, tạm ngừng hoặc điều chỉnh liệu trình do dữ liệu về độ an toàn khi sử dụng lâu dài còn hạn chế.
  • Khi sử dụng tacrolimus, nguy cơ xuất hiện viêm nang lông, nhiễm khuẩn da thứ phát hoặc nhiễm virus Herpes có thể tăng. Nếu vùng da cần điều trị đang có nhiễm trùng, nên xử lý tình trạng này trước khi bắt đầu bôi thuốc. Trường hợp nhiễm trùng xuất hiện trong quá trình điều trị, cần đánh giá lại tình trạng bệnh và cân nhắc việc tạm ngừng hoặc thay đổi phương pháp điều trị.
  • Nếu nhận thấy hạch bạch huyết mới xuất hiện hoặc tồn tại kéo dài, người bệnh cần được kiểm tra để tìm nguyên nhân. Nên tiếp tục theo dõi cho đến khi tình trạng được giải quyết. Nếu không xác định được nguyên nhân hoặc người bệnh đang mắc một bệnh nhiễm trùng cấp tính, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng sử dụng tacrolimus.
  • Không nên dùng băng kín phủ lên vùng da vừa bôi thuốc vì cách sử dụng này chưa được đánh giá đầy đủ. Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt và các vùng niêm mạc. Sau khi thoa thuốc, cần rửa tay sạch, trừ trường hợp vùng tay chính là nơi đang được điều trị. Nếu thuốc vô tình dính vào mắt hoặc niêm mạc, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch.
  • Người có suy giảm chức năng gan, đặc biệt suy gan nặng, cần thận trọng khi sử dụng. Tacrolimus được chuyển hóa chủ yếu tại gan, mặc dù lượng thuốc đi vào tuần hoàn thường thấp khi dùng ngoài da. Bác sĩ sẽ cân nhắc mức độ cần thiết của thuốc dựa trên tình trạng sức khỏe của từng người.
  • Tá dược trong thuốc có thể bao gồm cetostearyl alcohol và butylated hydroxytoluene. Đây là những thành phần có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc nhưng trường hợp này tương đối hiếm. Người từng dị ứng với các thành phần của thuốc nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: 
    • Dữ liệu về độ an toàn của thuốc mỡ tacrolimus khi sử dụng trong thai kỳ hiện vẫn còn hạn chế. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy tacrolimus có thể gây độc tính khi cơ thể phơi nhiễm với thuốc ở mức toàn thân, trong khi nguy cơ cụ thể đối với thai nhi ở người chưa được xác định đầy đủ.
    • Do đó, Tacrolix Ointment 10g chứa Tacrolimus 0,03% không nên tự ý sử dụng trong thời kỳ mang thai. Chỉ nên dùng khi bác sĩ đánh giá rằng việc điều trị thực sự cần thiết và lợi ích dự kiến đối với người mẹ cao hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: 
    • Tacrolimus có thể được bài tiết vào sữa mẹ khi sử dụng theo đường toàn thân. Mặc dù lượng thuốc hấp thu vào tuần hoàn sau khi bôi ngoài da thường thấp, vẫn chưa thể loại trừ hoàn toàn khả năng trẻ bú mẹ tiếp xúc với hoạt chất.
    • Vì lý do an toàn, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian đang điều trị bằng thuốc mỡ tacrolimus, trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ.

Ưu - Nhược điểm của Tacrolix Ointment 10g

  • Ưu điểm: 
    • Có thể được sử dụng như một lựa chọn thay thế corticosteroid bôi ngoài da trong một số trường hợp viêm da cơ địa, giúp hạn chế nguy cơ teo da liên quan đến việc dùng steroid kéo dài.
    • Dạng thuốc mỡ giúp đưa hoạt chất tacrolimus trực tiếp đến vùng da cần điều trị, thuận tiện cho việc sử dụng tại chỗ.
    • Tacrolimus không gây các tác dụng phụ đặc trưng của corticosteroid như teo da do steroid, nên có thể được bác sĩ cân nhắc trong những trường hợp cần kiểm soát bệnh lâu dài.
  • Nhược điểm: 
    • Sau khi bôi, người dùng có thể gặp cảm giác nóng rát, châm chích hoặc ngứa tại vùng da điều trị, đặc biệt trong thời gian đầu.
    • Không phù hợp để tự ý sử dụng kéo dài hoặc bôi trên diện rộng nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
    • Cần hạn chế tiếp xúc với ánh nắng và tia UV trong thời gian điều trị.
    • Có những trường hợp phải thận trọng khi sử dụng, chẳng hạn người có nhiễm trùng da, tổn thương da lan rộng hoặc một số bệnh lý làm suy yếu hàng rào bảo vệ da.

Công dụng Tacrolix Ointment 10g Cosmederma

  • Tacrolimus sau khi thấm vào tế bào sẽ gắn với protein nội bào FKBP12, từ đó tạo phức hợp có khả năng ức chế enzym calcineurin. Cơ chế này làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu phụ thuộc canxi trong tế bào T, qua đó hạn chế quá trình sản xuất và giải phóng nhiều cytokine liên quan đến phản ứng viêm như IL-2, IL-3, IL-4, IL-5, GM-CSF, TNF-α và IFN-γ.
  • Các nghiên cứu in vitro cho thấy tacrolimus còn làm giảm khả năng hoạt hóa của tế bào Langerhans, đồng thời hạn chế việc giải phóng các chất trung gian gây viêm từ tế bào mast, bạch cầu hạt và bạch cầu ái toan. Nhờ tác động lên nhiều thành phần của đáp ứng miễn dịch, hoạt chất góp phần làm giảm quá trình viêm tại vùng da bị tổn thương.
  • Trong các mô hình thực nghiệm trên động vật mô phỏng viêm da dị ứng, thuốc mỡ tacrolimus cho thấy khả năng làm giảm phản ứng viêm mà không gây mỏng hoặc teo da như tác dụng thường gặp khi sử dụng corticosteroid. Ở người mắc viêm da dị ứng, hiệu quả điều trị có liên quan đến việc giảm biểu hiện thụ thể Fc trên tế bào Langerhans và làm suy giảm khả năng kích thích tế bào T.
  • Một điểm đáng chú ý khác là tacrolimus dùng ngoài da không ghi nhận ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp collagen ở người, qua đó góp phần phân biệt cơ chế tác động của thuốc với corticosteroid bôi ngoài da.

Thông tin chi tiết về Tacrolix Ointment 10g Cosmederma

Chỉ định

  • Điều trị đợt bùng phát: người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên, và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, khi không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp các liệu pháp thông thường, đặc biệt corticosteroid bôi tại chỗ. 
  • Điều trị duy trì: phòng ngừa tái phát và kéo dài thời gian không bùng phát ở bệnh nhân có tần suất cao đợt cấp, tức bùng phát bốn lần hoặc hơn mỗi năm; ở những người đã có phản ứng ban đầu sau tối đa 6 tuần điều trị hai lần/ngày với tacrolimus, khi tổn thương đã hết, gần như hết hoặc chỉ còn ảnh hưởng nhẹ. 

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Tacrolimus 0,03% Abipha Ức chế miễn dịch trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng:
    • Bôi một lớp mỏng lên vùng da tổn thương, bắt đầu khi có triệu chứng, tiếp tục đến khi tổn thương hết hoặc còn rất nhẹ. 
    • Không dùng ở niêm mạc, không băng kín vì chưa được nghiên cứu.
  • Liều dùng:
    • Điều trị bùng phát: 
      • Người lớn và thanh thiếu niên (≥16 tuổi): 2 lần/ngày cho đến khi hết tổn thương. Nếu tái phát, tái điều trị 2 lần/ngày. Nếu tình trạng lâm sàng cho phép, có thể giảm tần suất hoặc dùng nồng độ thấp hơn. Nếu không cải thiện sau 2 tuần, xem xét lựa chọn khác. 
      • Trẻ em (2 tuổi trở lên): khởi đầu 2 lần/ngày, tối đa 3 tuần, sau đó giảm xuống 1 lần/ngày cho đến khi tổn thương hết. Không dùng cho trẻ <2 tuổi cho đến khi có thêm dữ liệu. 
      • Người cao tuổi: chưa có nghiên cứu riêng, kinh nghiệm lâm sàng không yêu cầu điều chỉnh liều. 
    • Điều trị duy trì: 
      • Bệnh nhân đáp ứng sau tối đa 6 tuần điều trị (2 lần/ngày) phù hợp để duy trì.
      • Người lớn và thanh thiếu niên: bôi 1 lần/ngày, 2 lần/tuần (ví dụ thứ Hai và thứ Năm) trên vùng thường tái phát, giữa các lần dùng có 2 đến 3 ngày không điều trị. Sau 12 tháng, bác sĩ cần đánh giá và cân nhắc tiếp tục vì dữ liệu an toàn dài hạn sau 12 tháng còn hạn chế. Nếu bùng phát lại, quay về liệu trình 2 lần/ngày. 
      • Trẻ em (2 tuổi trở lên): tương tự người lớn, dùng 1 lần/ngày, 2 lần/tuần, theo dõi và đánh giá sau 12 tháng

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rất thường gặp: cảm giác nóng rát, châm chích, ngứa tại vị trí bôi, thường nhẹ đến trung bình, thường giảm dần trong vòng một tuần. 
  • Thường gặp: ban đỏ, kích ứng tại chỗ, sưng nhẹ, đau, dị cảm, không dung nạp rượu (đỏ bừng mặt sau uống đồ uống có cồn), viêm nang lông, nhiễm virus herpes tại vùng bôi.
  • Ít gặp : mụn trứng cá.

Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.

Thông tin về hoạt chất: Tacrolimus

Thuốc này chứa hoạt chất Tacrolimus. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Tacrolimus

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Tacrolix Ointment 10g Cosmederma

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook