Androcur 100mg Cyproterone Bayer
Thông tin nhanh
- Cyproterone 100mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Androcur 100mg Cyproterone Bayer
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 100mg |
Androcur 100mg là thuốc gì?
-
Androcur 100mg là thuốc kê đơn chứa cyproterone acetate 100mg, thuộc nhóm thuốc kháng androgen. Hoạt chất này có khả năng làm giảm tác động của hormone sinh dục nam androgen, đặc biệt là testosterone, từ đó giúp kiểm soát những tình trạng bệnh lý chịu ảnh hưởng bởi androgen. Với hàm lượng 100mg, Androcur thường được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt không thể phẫu thuật ở nam giới. Thuốc có thể được dùng để hạn chế tác động của androgen lên tế bào ung thư, qua đó góp phần làm chậm sự phát triển của bệnh. Trong một số trường hợp, Androcur còn được bác sĩ chỉ định nhằm kiểm soát các triệu chứng như bốc hỏa ở người đang điều trị bằng liệu pháp nội tiết hoặc sau phẫu thuật cắt tinh hoàn. Androcur 100mg được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống, mỗi viên cung cấp 100mg cyproterone acetate. Sản phẩm là thuốc kê đơn và cần được sử dụng theo đúng chỉ định, liều lượng cũng như thời gian điều trị của bác sĩ. Người dùng không nên tự ý mua hoặc điều chỉnh liều vì cyproterone acetate có tác động trực tiếp đến hệ hormone và có thể gây ra những phản ứng không mong muốn, trong đó có các vấn đề liên quan đến chức năng gan.
Đối tượng sử dụng
- Nam giới trưởng thành mắc ung thư tuyến tiền liệt không thể phẫu thuật, khi cần làm giảm tác động của androgen theo chỉ định của bác sĩ.
- Nam giới được điều trị bằng liệu pháp nội tiết có thể sử dụng Androcur để kiểm soát các cơn bốc hỏa hoặc một số biểu hiện liên quan đến việc giảm androgen.
- Người bệnh cần giảm tác động của hormone sinh dục nam trong những trường hợp cụ thể mà bác sĩ xác định phù hợp với cyproterone acetate.
Tương tác
- Các thuốc có khả năng kích thích enzym microsom ở gan có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa và đào thải hormone sinh dục, từ đó ảnh hưởng đến tác dụng của Androcur. Nhóm này có thể bao gồm phenytoin, barbiturat, primidone, carbamazepine, rifampicin và một số thuốc khác như oxcarbazepine, topiramate, felbamate, ritonavir, griseofulvin hoặc sản phẩm chứa St. John’s wort (cây ban âu).
- Một số thuốc điều trị HIV, điển hình là ritonavir, cùng các thuốc ức chế enzym sao chép ngược không thuộc nucleoside như nevirapine, có khả năng tác động đến hệ thống enzym chuyển hóa thuốc tại gan. Vì vậy, khi sử dụng đồng thời cần được bác sĩ cân nhắc và theo dõi.
- Progestogen có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa của một số thuốc khác. Điều này khiến nồng độ thuốc trong máu hoặc mô có thể tăng lên, chẳng hạn cyclosporin, hoặc giảm xuống, như trường hợp lamotrigine.
- Rượu và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống cũng cần được lưu ý trong quá trình sử dụng Androcur. Người bệnh nên thông báo đầy đủ các thuốc và sản phẩm đang dùng cho bác sĩ để hạn chế nguy cơ tương tác.
Thận trọng
- Androcur có thể gây mệt mỏi, giảm năng lượng hoặc ảnh hưởng đến khả năng tập trung. Vì vậy, người thường xuyên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cần đặc biệt thận trọng.
- Tác dụng làm giảm ham muốn tình dục của Androcur có thể bị suy giảm khi sử dụng cùng rượu.
- Không sử dụng Androcur trước tuổi dậy thì, bởi thuốc có thể tác động bất lợi đến quá trình phát triển chiều cao và ảnh hưởng đến hệ nội tiết vốn vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.
- Trong thời gian điều trị, người bệnh cần được kiểm tra định kỳ chức năng gan, hoạt động của tuyến thượng thận và các chỉ số về tế bào máu, tùy theo chỉ định của bác sĩ.
- Người mắc đái tháo đường cần thông báo tình trạng bệnh cho bác sĩ trước khi dùng thuốc vì có thể cần theo dõi đường huyết chặt chẽ hơn trong quá trình điều trị.
- Androcur có thể làm thay đổi nhu cầu sử dụng thuốc hạ đường huyết đường uống hoặc insulin, do đó không nên tự ý điều chỉnh liều các thuốc này.
- Một số trường hợp có thể xuất hiện khó thở trong thời gian dùng thuốc. Nếu triệu chứng xảy ra hoặc kéo dài, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ.
- Hiếm gặp các trường hợp huyết khối hoặc thuyên tắc huyết khối trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, mối liên quan trực tiếp giữa thuốc và tình trạng này chưa được xác định chắc chắn.
- Các thuốc steroid sinh dục có thể liên quan đến những thay đổi tại gan, bao gồm cả tổn thương lành tính và ác tính trong một số trường hợp riêng lẻ. Rất hiếm khi khối u gan gây chảy máu nghiêm trọng trong ổ bụng. Nếu xuất hiện đau hoặc khó chịu bất thường ở vùng bụng trên kéo dài, cần nhanh chóng thông báo cho bác sĩ.
- Đối với phụ nữ trước khi bắt đầu điều trị, cần tiến hành khám sức khỏe tổng quát và kiểm tra phụ khoa, bao gồm khám vú và xét nghiệm tế bào cổ tử cung khi phù hợp. Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần loại trừ khả năng mang thai trước khi dùng thuốc.
- Nếu sử dụng Androcur phối hợp với liệu pháp khác và xuất hiện chảy máu ngoài kỳ kinh trong khoảng 3 tuần dùng thuốc, không nên tự ý ngừng điều trị. Trường hợp lượng máu chảy nhiều hoặc bất thường cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn.
- Khi Androcur được dùng đồng thời với thuốc phối hợp estrogen/progestogen, cần đọc và tuân thủ đầy đủ các cảnh báo, chống chỉ định và hướng dẫn sử dụng của thuốc phối hợp.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Androcur không được sử dụng trong thai kỳ. Cần loại trừ khả năng mang thai trước khi bắt đầu điều trị.
- Phụ nữ cho con bú: Thuốc cũng chống chỉ định trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Cyproterone acetate có khả năng đi vào sữa mẹ; lượng thuốc trẻ có thể tiếp nhận qua sữa được ước tính khoảng 0,2% liều dùng của người mẹ, tương đương khoảng 1 mcg/kg.
Ưu - Nhược điểm của Androcur 100mg
- Ưu điểm:
- Thành phần chính cyproterone acetate được cơ thể hấp thu tương đối nhanh, góp phần phát huy tác dụng điều trị theo chỉ định.
- Thuốc được phân phối tại nhiều cơ sở bán thuốc, giúp người bệnh thuận tiện hơn trong việc tìm mua khi có đơn của bác sĩ.
- Dạng viên nén nhỏ gọn, cách sử dụng tương đối thuận tiện và dễ mang theo khi cần dùng thuốc.
- Nhược điểm:
- Trong quá trình điều trị, Androcur có thể xuất hiện một số phản ứng bất lợi, mức độ và biểu hiện khác nhau tùy từng người.
- Thuốc có khả năng tương tác với một số dược phẩm khác nên cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng và thận trọng khi phối hợp.
- Việc sử dụng cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, không nên tự ý thay đổi liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
Công dụng Androcur 100mg Cyproterone Bayer
- Androcur có thể được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát mụn trứng cá và tình trạng lông mọc quá mức ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khi những biểu hiện này liên quan đến sự gia tăng androgen. Hiệu quả của thuốc chủ yếu đến từ cyproterone acetate, hoạt chất có khả năng đối kháng tác động của androgen trong cơ thể.
Thông tin chi tiết về Androcur 100mg Cyproterone Bayer
Chỉ định
- Điều trị mụn trứng cá và bệnh rậm lông ở phụ nữ do nhạy cảm với androgen.
- Điều trị mụn trứng cá khi sử dụng các biện pháp điều trị tại chỗ hoặc kháng sinh nhưng không có hiệu quả tốt.
Chống chỉ định
- Bệnh nhân bị mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc.
- Có tiền sử hoặc đang mắc thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, huyết khối động mạch.
- Có tiền sử hoặc đang mắc tai biến mạch máu não.
- Có các yếu tố di truyền làm tăng khả năng mắc huyết khối động mạch hoặc tĩnh mạch.
- Có tiền sử bị đau nửa đầu.
- Có tiền sử hoặc đang bị các bệnh gan mức độ nặng, u gan, ung thư vú.
- Đang có thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
- Chưa qua tuổi dậy thì.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Dùng thuốc bằng đường uống. Uống sau bữa ăn.
- Không nên nghiền hay bẻ thuốc để tránh giảm tác dụng của thuốc.
- Liều dùng:
- Nam giới:
- Giảm ham muốn trong trường hợp sai lệch về tình dục:
- Bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng cụ thể để lựa chọn liều phù hợp. Uống thuốc cùng một ít nước và dùng sau bữa ăn.
- Liều ban đầu thường là 1 viên/lần, ngày 2 lần. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể tăng lên 2 viên/lần, ngày 2 lần hoặc 2 viên/lần, ngày 3 lần trong thời gian ngắn.
- Khi đạt được đáp ứng mong muốn, nên duy trì hiệu quả bằng liều thấp nhất có thể.
- Liều duy trì thường khoảng 1/2 viên/lần, ngày 2 lần. Khi giảm liều hoặc ngừng điều trị, không nên giảm đột ngột mà cần thực hiện từng bước.
- Có thể giảm khoảng 1 viên/ngày, hoặc tốt hơn là 1/2 viên/ngày, với khoảng cách vài tuần giữa các lần điều chỉnh.
- Để duy trì hiệu quả ổn định, Androcur có thể cần được sử dụng trong thời gian dài. Khi cần thiết, thuốc có thể được phối hợp với các biện pháp tâm lý trị liệu.
- Điều trị kháng androgen trong ung thư tuyến tiền liệt không thể phẫu thuật:
- Sau khi cắt bỏ tinh hoàn: dùng 2 viên/lần, ngày 1–2 lần, tương đương 100–200mg/ngày.
- Trường hợp chưa cắt bỏ tinh hoàn: dùng 2 viên/lần, ngày 2–3 lần, tương đương 200–300mg/ngày.
- Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi tình trạng bệnh đã cải thiện. Việc điều chỉnh và kết thúc điều trị cần thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
- Giảm tình trạng tăng hormone sinh dục nam trong giai đoạn đầu khi điều trị bằng thuốc đồng vận LH-RH:
- Trong 5–7 ngày đầu, dùng 2 viên/lần, ngày 2 lần, tương đương 200mg/ngày.
- Sau đó, tiếp tục dùng 2 viên/lần, ngày 2 lần trong 3–4 tuần, đồng thời phối hợp thuốc đồng vận LH-RH theo liều được nhà sản xuất khuyến cáo.
- Ức chế tác động của androgen từ tuyến thượng thận khi điều trị bằng thuốc đồng vận LH-RH:
- Tiếp tục sử dụng liệu pháp kháng androgen với liều 2 viên/lần, ngày 1–2 lần, tương đương 100–200mg/ngày.
- Giảm ham muốn trong trường hợp sai lệch về tình dục:
- Phụ nữ:
- Lưu ý trước khi điều trị:
- Không sử dụng Androcur cho phụ nữ mang thai.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần xác định chắc chắn không mang thai trước khi bắt đầu dùng thuốc.
- Điều trị các biểu hiện nam hóa phụ thuộc androgen như rậm lông, rụng tóc kiểu androgen, mụn trứng cá nặng và/hoặc tăng tiết bã nhờn:
- Phụ nữ còn kinh nguyệt thường bắt đầu điều trị vào ngày đầu tiên của chu kỳ kinh.
- Trường hợp bị vô kinh có thể bắt đầu dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ mà không cần căn cứ vào chu kỳ kinh. Ngày đầu tiên sử dụng thuốc được tính là ngày đầu của chu kỳ.
- Uống 2 viên Androcur/ngày, cùng một ít nước và dùng sau bữa ăn, từ ngày 1 đến ngày 10 của chu kỳ kinh.
- Liệu trình thường được phối hợp với thuốc chứa estrogen và progestogen từ ngày 1 đến ngày 21 của chu kỳ nhằm hỗ trợ tránh thai và ổn định kinh nguyệt.
- Nên uống thuốc phối hợp vào một thời điểm cố định mỗi ngày. Nếu thời gian quên thuốc vượt quá 12 giờ, hiệu quả tránh thai trong chu kỳ đó có thể bị giảm.
- Khi quên thuốc, tiếp tục sử dụng Androcur và thuốc phối hợp theo lịch thông thường, không tự ý uống bù viên đã quên.
- Trong thời gian còn lại của chu kỳ, cần áp dụng thêm biện pháp tránh thai không chứa hormone, ngoại trừ phương pháp tính ngày hoặc theo dõi nhiệt độ cơ thể.
- Sau khi sử dụng thuốc phối hợp trong 21 ngày, có khoảng thời gian 7 ngày nghỉ thuốc. Trong giai đoạn này thường xuất hiện xuất huyết do ngừng thuốc.
- Chu kỳ điều trị tiếp theo được bắt đầu sau đúng 4 tuần kể từ ngày bắt đầu chu kỳ trước, bất kể tình trạng xuất huyết đã kết thúc hay chưa.
- Nếu không xuất hiện xuất huyết trong 7 ngày nghỉ thuốc, cần thông báo và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Khi các biểu hiện bệnh đã cải thiện, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều Androcur trong 10 ngày đầu của mỗi đợt điều trị phối hợp xuống 1 viên hoặc 1/2 viên/ngày.
- Trong một số trường hợp, chỉ cần tiếp tục sử dụng thuốc phối hợp estrogen/progestogen cũng có thể đáp ứng yêu cầu điều trị.
- Khi dùng Androcur cùng thuốc phối hợp estrogen/progestogen theo chu kỳ, cần tuân thủ thêm hướng dẫn sử dụng và các lưu ý riêng của thuốc phối hợp.
- Phụ nữ mãn kinh hoặc đã cắt tử cung: có thể sử dụng Androcur đơn độc. Tùy mức độ triệu chứng, liều thường khoảng 1/2–1 viên/lần, ngày 1 lần trong 21 ngày, sau đó nghỉ thuốc 7 ngày.
- Lưu ý trước khi điều trị:
- Nam giới:
Tác dụng ngoài ý muốn
- Thường gặp: Buồn nôn, đau bụng, tăng cân, đau đầu, trầm cảm, đau vú.
- Ít gặp: nôn, tiêu chảy, giữ nước, giảm ham muốn, vú to, phát ban.
- Hiếm gặp: quá mẫn, giảm câm, tăng ham muốn, chảy dịch âm đạo, hồng ban, huyết khối.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Cyproterone
Thuốc này chứa hoạt chất Cyproterone. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất CyproteroneHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
11 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Androcur 100mg Cyproterone Bayer
Artertino
VN-5048-10
Lumalia
VN-5712-08
Napha 99
VNB-4379-05
Androcur 50mg Bayer
VN-19564-16
Diane-35
VN-18817-15
Preme
VN1-740-12
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Androcur 100mg Cyproterone Bayer
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!