Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Pitator Tablets 4mg - Viên nén bao phim - Hình ảnh sản phẩm

Pitator Tablets 4mg

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
VN-22667-20
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Lượt xem
32
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
  • Pitavastatin calci với hàm lượng tương đương Pitavastatin 4mg; 
Quy cách đóng gói Hộp 4 vỉ x 7 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Pitator Tablets 4mg

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
4mg

Pitator Tablets 4mg là thuốc gì? 

  • Pitator Tablets 4mg là thuốc kê đơn chứa Pitavastatin 4mg, một hoạt chất thuộc nhóm statin được sử dụng để hỗ trợ điều trị tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu. Thuốc giúp giảm lượng cholesterol xấu (LDL-C), triglycerid trong máu và đồng thời góp phần tăng cholesterol tốt (HDL-C), từ đó hỗ trợ giảm nguy cơ hình thành mảng xơ vữa động mạch cũng như các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Pitator Tablets 4mg thường được bác sĩ chỉ định cho người có cholesterol cao không kiểm soát tốt bằng chế độ ăn uống và luyện tập đơn thuần. Thuốc được bào chế dạng viên nén, thuận tiện khi sử dụng hằng ngày và cần dùng đều đặn theo hướng dẫn để đạt hiệu quả tối ưu. Trong quá trình điều trị, người bệnh nên duy trì chế độ ăn ít chất béo bão hòa, tăng cường rau xanh và vận động phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát mỡ máu. Với khả năng hỗ trợ điều chỉnh lipid máu hiệu quả và góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài, Pitator Tablets 4mg là một trong những lựa chọn được sử dụng trong phác đồ điều trị rối loạn mỡ máu theo chỉ định của bác sĩ.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành bị tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp cần kiểm soát lượng mỡ trong máu.
  • Người có nồng độ cholesterol LDL (cholesterol xấu) cao, triglycerid tăng hoặc cholesterol toàn phần vượt mức cho phép.
  • Người mắc tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử cần điều trị để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
  • Người có nguy cơ cao gặp các bệnh lý tim mạch do xơ vữa động mạch và cần biện pháp hỗ trợ kiểm soát lipid máu.

Tương tác

  • Cyclosporin: Khi sử dụng đồng thời với Pitavastatin, Cyclosporin có thể làm tăng đáng kể lượng Pitavastatin trong huyết tương, từ đó làm gia tăng nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi nghiêm trọng. Vì vậy, hai thuốc này không nên được phối hợp trong điều trị.
  • Erythromycin: Kháng sinh Erythromycin có khả năng làm tăng nồng độ Pitavastatin trong máu. Nếu bắt buộc phải dùng chung, cần giới hạn liều Pitavastatin tối đa ở mức 1mg/ngày để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.
  • Rifampin: Việc kết hợp Rifampin với Pitavastatin có thể khiến nồng độ thuốc trong huyết tương tăng lên đáng kể. Trong trường hợp cần thiết sử dụng cùng nhau, liều Pitavastatin không nên vượt quá 2mg mỗi ngày.
  • Gemfibrozil: Sự phối hợp giữa Gemfibrozil và Pitavastatin có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các vấn đề về cơ, đặc biệt là tiêu cơ vân. Do đó, không khuyến cáo dùng đồng thời hai thuốc này.
  • Các thuốc nhóm fibrat khác (ví dụ Fenofibrat): Có thể làm tăng khả năng xuất hiện độc tính trên cơ khi dùng cùng Pitavastatin. Nếu cần phối hợp, bác sĩ cần đánh giá kỹ lợi ích - nguy cơ và theo dõi tình trạng của người bệnh.
  • Niacin (acid nicotinic): Việc dùng Niacin ở liều cao kết hợp với Pitavastatin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ. Có thể cần điều chỉnh giảm liều Pitavastatin khi sử dụng đồng thời.
  • Colchicin: Một số trường hợp tổn thương cơ đã được ghi nhận khi Colchicin được dùng cùng các thuốc statin. Vì vậy, cần thận trọng, theo dõi các dấu hiệu bất thường trên cơ trong quá trình phối hợp.
  • Warfarin: Hiện chưa ghi nhận tương tác dược động học đáng kể giữa Warfarin và Pitavastatin, tuy nhiên Pitavastatin có thể ảnh hưởng nhẹ đến khả năng đông máu. Người bệnh đang dùng Warfarin cần được kiểm tra chỉ số PT và INR khi bắt đầu hoặc kết thúc điều trị bằng Pitavastatin.
  • Một số thuốc khác: Các thuốc như Atazanavir, Darunavir/Ritonavir, Lopinavir/Ritonavir (nhóm thuốc ức chế protease), Diltiazem, Digoxin, Itraconazol hoặc nước ép bưởi có thể tác động đến nồng độ Pitavastatin trong cơ thể ở các mức độ khác nhau. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ hơn trong quá trình điều trị.

Thận trọng

  • Pitavastatin thuộc nhóm thuốc ức chế HMG-CoA reductase (statin), có thể gây ra các vấn đề liên quan đến cơ như bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân. Một số trường hợp nặng có thể dẫn đến tăng myoglobin trong nước tiểu và gây suy thận cấp. Nguy cơ này có thể xuất hiện ở nhiều mức liều khác nhau và thường tăng lên khi sử dụng liều cao.
  • Cần đặc biệt thận trọng khi dùng Pitator Tablets 4mg cho người cao tuổi trên 65 tuổi, bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc người bị suy giáp chưa được kiểm soát. Khả năng gặp tác dụng phụ trên cơ cũng tăng khi sử dụng đồng thời với fibrat, Niacin liều cao hoặc Colchicin, do đó cần theo dõi kỹ trong các trường hợp này.
  • Một biến chứng hiếm gặp liên quan đến statin là bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch (IMNM). Tình trạng này thường biểu hiện bằng yếu cơ vùng gần, nồng độ creatin kinase tăng kéo dài và không cải thiện dù đã ngừng thuốc. Khi nghi ngờ mắc bệnh lý này, cần ngừng Pitavastatin và cân nhắc các phương pháp điều trị phù hợp.
  • Nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng như đau cơ bất thường, yếu cơ, sốt, mệt mỏi kéo dài, cần ngừng thuốc và được kiểm tra kịp thời. Việc tạm dừng điều trị cũng có thể được xem xét ở những bệnh nhân gặp tình trạng cấp tính làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân như nhiễm khuẩn nặng, mất nước, phẫu thuật lớn, chấn thương nghiêm trọng, co giật kéo dài hoặc rối loạn điện giải.
  • Pitavastatin có thể gây tăng men gan như AST, ALT. Phần lớn trường hợp chỉ tăng nhẹ và có thể hồi phục, tuy nhiên người bệnh vẫn cần được đánh giá chức năng gan trước khi điều trị và theo dõi trong quá trình dùng thuốc nếu xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan.
  • Trong các nghiên cứu lâm sàng, tỷ lệ tăng ALT vượt quá 3 lần giới hạn bình thường ở nhóm dùng Pitavastatin liều 4mg được ghi nhận khoảng 0,5%, trong khi tỷ lệ này rất thấp ở liều 1mg và 2mg. Vì vậy, cần kiểm tra chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và thực hiện xét nghiệm bổ sung khi có biểu hiện bất thường.
  • Một số trường hợp tổn thương gan nghiêm trọng, bao gồm suy gan có thể gây tử vong hoặc không tử vong, đã được báo cáo khi sử dụng thuốc nhóm statin. Nếu xuất hiện vàng da, tăng bilirubin hoặc các dấu hiệu tổn thương gan rõ rệt, cần ngừng thuốc và không sử dụng lại nếu chưa xác định được nguyên nhân khác.
  • Không nên sử dụng Pitavastatin cho người mắc bệnh gan tiến triển hoặc có tiền sử bệnh gan do rượu. Người có thói quen uống nhiều rượu cũng cần được đánh giá cẩn thận trước khi dùng thuốc.
  • Một số bệnh nhân sử dụng statin có thể gặp tình trạng tăng HbA1c hoặc glucose máu lúc đói. Mặc dù chưa có bằng chứng chắc chắn rằng Pitavastatin làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường, những người có yếu tố nguy cơ rối loạn chuyển hóa nên được kiểm tra đường huyết định kỳ trong thời gian điều trị.
  • Pitator Tablets 4mg có chứa lactose, do đó không thích hợp sử dụng cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Pitavastatin chống chỉ định trong thai kỳ vì thuốc có khả năng ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp cholesterol – một chất cần thiết cho sự phát triển bình thường của thai nhi. Nếu phát hiện mang thai trong thời gian đang điều trị, người bệnh cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận dị tật thai nhi khi dùng liều cao, dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai vẫn còn hạn chế nên chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú: Không sử dụng Pitavastatin trong thời kỳ đang cho con bú. Hiện chưa có đầy đủ thông tin về khả năng thuốc bài tiết qua sữa mẹ, nhưng các thuốc cùng nhóm statin có khả năng đi vào sữa và gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh. Vì vậy, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ không nên dùng Pitator Tablets 4mg.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Do nguy cơ gây ảnh hưởng đến thai nhi, phụ nữ có khả năng mang thai đang điều trị bằng Pitavastatin cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian sử dụng thuốc.

Ưu - Nhược điểm của Pitator Tablets 4mg

  • Ưu điểm: 
    • Hiệu quả kiểm soát mỡ máu tốt: Pitavastatin có khả năng làm giảm đáng kể cholesterol LDL (cholesterol xấu), triglycerid và hỗ trợ tăng cholesterol HDL (cholesterol tốt), phù hợp trong điều trị nhiều mức độ rối loạn lipid máu với liều dùng từ 1–4mg.
    • Tác động chọn lọc tại gan: Nhờ đặc điểm cấu trúc hóa học, Pitavastatin chủ yếu phát huy tác dụng tại gan – cơ quan đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol, từ đó giúp hạn chế ảnh hưởng không mong muốn lên cơ và hệ thần kinh trung ương.
    • Ít nguy cơ xảy ra tương tác thuốc hơn một số statin khác: Pitavastatin được chuyển hóa chủ yếu thông qua CYP2C9 thay vì CYP3A4, do đó có khả năng ít bị ảnh hưởng bởi nhiều thuốc tim mạch hoặc kháng sinh thường gặp.
    • Ít ảnh hưởng đến nguy cơ đái tháo đường type 2: Một số dữ liệu nghiên cứu cho thấy Pitavastatin có xu hướng ít làm thay đổi đường huyết và không làm tăng đáng kể nguy cơ khởi phát đái tháo đường type 2 như một số statin khác.
    • Phù hợp với người cao tuổi: Đặc tính dược động học của Pitavastatin tương đối ổn định theo độ tuổi, giúp người trên 65 tuổi có thể sử dụng thuận tiện mà không cần điều chỉnh liều quá phức tạp trong nhiều trường hợp.
  • Nhược điểm:
    • Chi phí điều trị có thể cao hơn: So với một số thuốc statin phổ biến như Simvastatin hoặc Lovastatin, Pitavastatin là hoạt chất thế hệ mới hơn và ít được sử dụng rộng rãi hơn nên giá thành có thể cao hơn.
    • Chống chỉ định ở người có bệnh gan tiến triển: Mặc dù thuốc tác động chủ yếu tại gan, Pitavastatin vẫn không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh gan tiến triển hoặc có tình trạng tăng men gan kéo dài chưa được kiểm soát.
    • Không được phối hợp với Cyclosporin: Cyclosporin có thể làm tăng mạnh nồng độ Pitavastatin trong máu thông qua ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển thuốc, từ đó làm tăng nguy cơ gặp các biến chứng nghiêm trọng trên cơ, bao gồm tổn thương cơ hoặc tiêu cơ vân.

Công dụng Pitator Tablets 4mg

  • Pitavastatin là hoạt chất thuộc nhóm statin, có cơ chế tác động thông qua việc ức chế có chọn lọc enzyme HMG-CoA reductase – một enzyme quan trọng tham gia vào quá trình sản xuất cholesterol tại gan. Thuốc ngăn cản quá trình chuyển đổi từ HMG-CoA thành acid mevalonic, đây là bước kiểm soát tốc độ chính trong quá trình hình thành cholesterol nội sinh. Nhờ đó, Pitavastatin giúp làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-C, apolipoprotein B và triglycerid trong máu, đồng thời góp phần cải thiện lượng HDL-C (cholesterol có lợi).

Thông tin chi tiết về Pitator Tablets 4mg

Chỉ định

  • Pitator Tablets 4mg được chỉ định sử dụng như một phần của liệu pháp phối hợp cùng chế độ ăn kiêng và thay đổi lối sống để cải thiện rối loạn lipid máu. Cụ thể, thuốc có tác dụng hỗ trợ giảm các thông số lipid như cholesterol toàn phần (TC), LDL-C (cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp), triglycerid (TG), apolipoprotein B (ApoB), đồng thời giúp tăng HDL-C (cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao) ở người trưởng thành mắc tăng lipid máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp.
  • Việc sử dụng thuốc chỉ nên được thực hiện sau khi các biện pháp không dùng thuốc như thay đổi chế độ ăn và luyện tập không mang lại hiệu quả kiểm soát lipid mong muốn.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với Pitavastatin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
  • Bệnh gan tiến triển, đặc biệt là khi có hiện tượng tăng transaminase kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
  • Sử dụng đồng thời với thuốc ức chế miễn dịch cyclosporin.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Pitator Tablets 4mg được sử dụng đường uống, có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn (khi đói hoặc no).
    • Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc với một lượng nước vừa đủ, không nhai hay nghiền nát viên nén.
  • Liều dùng: 
    • Liều khởi đầu thông thường của Pitator là 2mg/lần/ngày. Trong trường hợp cần tăng cường kiểm soát LDL-C, liều có thể được điều chỉnh lên tối đa 4mg/lần/ngày, tùy thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân.
    • Đối với bệnh nhân có chức năng thận suy giảm mức độ vừa đến nặng (tốc độ lọc cầu thận 15–59 mL/phút/1,73m²) hoặc đang chạy thận nhân tạo, liều khởi đầu khuyến cáo là 1mg/ngày, và không nên vượt quá 2mg/ngày.
    • Khi dùng đồng thời với Erythromycin, liều tối đa không vượt quá 1mg/ngày. Nếu sử dụng kết hợp với Rifampicin, liều khuyến cáo không quá 2mg/ngày.
    • Việc đánh giá hiệu quả điều trị nên được thực hiện sau khoảng 4 tuần, dựa trên xét nghiệm lipid máu để điều chỉnh liều phù hợp.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất trong các thử nghiệm lâm sàng bao gồm đau cơ, đau lưng, táo bón, tiêu chảy, đau đầu và đau khớp. Ngoài ra, một số người bệnh có thể gặp phản ứng mẫn cảm như phát ban, nổi mày đay, ngứa.
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc có thể gây tăng nồng độ enzym gan, tăng creatin phosphokinase, viêm cơ, tiêu cơ vân, hoặc các rối loạn thần kinh như chóng mặt, suy giảm trí nhớ, trầm cảm và bệnh lý thần kinh ngoại biên.
  • Các tác dụng phụ ít gặp khác được ghi nhận sau khi lưu hành thuốc gồm: rối loạn tiêu hóa (đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn), vàng da, viêm gan, suy gan (bao gồm trường hợp tử vong và không tử vong), rối loạn cương dương, mất ngủ và bệnh phổi kẽ.
  • Trong trường hợp xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần ngưng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.

Thông tin về hoạt chất: Pitavastatin

Thuốc này chứa hoạt chất Pitavastatin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Pitavastatin

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook