Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Gilternib 40mg điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Gilternib 40mg điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
22
Thành phần
  • Gilteritinib 40mg
Quy cách đóng gói Hộp 90 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Gilternib 40mg điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
40mg

Gilternib 40mg là thuốc gì? 

  • Gilternib 40mg là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất gilteritinib 40mg, được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML) ở người trưởng thành có đột biến gen FLT3, đặc biệt trong trường hợp bệnh tái phát hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị trước đó. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các tín hiệu bất thường thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư, từ đó giúp kiểm soát tiến triển của bệnh và hỗ trợ cải thiện tiên lượng cho người bệnh. Gilternib 40mg được bào chế dưới dạng viên nén uống, thuận tiện cho quá trình sử dụng lâu dài theo chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm do Everest Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh) sản xuất, là một trong những lựa chọn điều trị nhắm trúng đích được áp dụng trong phác đồ điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp có đột biến FLT3, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành mắc bệnh bạch cầu tủy cấp (AML) có đột biến gen FLT3.
  • Bệnh nhân AML bị tái phát sau khi đã điều trị trước đó.
  • Bệnh nhân AML không đáp ứng với các phương pháp điều trị ban đầu.

Tương tác

  • Thuốc cảm ứng CYP3A/P-gp (phenytoin, rifampicin…) có thể làm giảm nồng độ Gilternib 40mg trong máu, khiến giảm hiệu quả điều trị.
  • Thuốc ức chế CYP3A/P-gp (itraconazole, clarithromycin…) có thể làm tăng nồng độ gilteritinib, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • Gilteritinib có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc tác động lên thụ thể 5-HT2B hoặc thụ thể sigma không đặc hiệu.

Thận trọng

  • Nguy cơ hội chứng biệt hóa: tăng sinh nhanh tế bào tủy, có thể đe dọa tính mạng, cần theo dõi và có thể dùng corticosteroid hoặc ngừng thuốc.
  • Có thể gặp hội chứng bệnh não hồi phục (PRES): gây co giật, đau đầu, rối loạn thị giác, thay đổi ý thức, kèm tăng huyết áp.
  • Nguy cơ kéo dài khoảng QT: cần theo dõi điện tâm đồ, đặc biệt ở người có bệnh tim hoặc rối loạn điện giải (hạ kali, hạ magie).
  • Có thể gây viêm tụy: cần theo dõi triệu chứng, ngừng thuốc khi xảy ra và chỉ dùng lại khi hồi phục.
  • Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc cảm ứng hoặc ức chế CYP3A4, theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Không khuyến cáo dùng trong thai kỳ do nguy cơ gây hại cho thai nhi.
  • Cần tránh thai trong quá trình điều trị và sau điều trị ở cả nam và nữ.
  • Chưa rõ thuốc có tiết qua sữa mẹ hay không nhưng có nguy cơ tiềm ẩn.
  • Khuyến cáo ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 2 tháng sau liều cuối.

Ưu - Nhược điểm của Gilternib 40mg

  • Ưu điểm: 
    • Hoạt chất gilteritinib đã được cấp phép và sử dụng tại nhiều quốc gia trên thế giới trong điều trị AML có đột biến FLT3.
    • Hiệu quả điều trị đã được ghi nhận trong các phác đồ ung thư máu hiện đại, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị.
    • Sản xuất tại Bangladesh giúp tối ưu chi phí, góp phần giảm gánh nặng tài chính so với các thuốc biệt dược gốc.
    • Dạng viên uống tiện lợi, dễ sử dụng và phù hợp điều trị dài hạn dưới giám sát y tế.
  • Nhược điểm: 
    • Thuốc là sản phẩm nhập khẩu và hiện chưa được đăng ký lưu hành chính thức tại Việt Nam.
    • Tính pháp lý và khả năng tiếp cận có thể bị hạn chế so với thuốc gốc.
    • Biệt dược gốc Xospata đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam, nên thường được ưu tiên trong một số chỉ định điều trị.
    • Cần cân nhắc kỹ về nguồn cung và theo dõi chặt chẽ khi sử dụng trong thực hành lâm sàng.

Công dụng Gilternib 40mg điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính

  • Gilteritinib hoạt động bằng cách ức chế tín hiệu của thụ thể FLT3, từ đó làm chậm quá trình tăng sinh của các tế bào ung thư có biểu hiện đột biến FLT3 như FLT3-ITD, FLT3-D835Y và dạng kết hợp FLT3-ITD-D835Y, đồng thời thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào bệnh.
  • Ở bệnh nhân mắc bạch cầu tủy cấp (AML) tái phát hoặc kháng trị khi sử dụng liều 120 mg, thuốc cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình phosphoryl hóa FLT3 với mức trên 90% chỉ sau khoảng 24 giờ từ liều đầu tiên, và hiệu quả này được duy trì ổn định theo đánh giá hoạt tính ức chế trong huyết tương ex vivo (PIA).
  • Ngoài ra, trong quá trình nghiên cứu, hiện tượng kéo dài khoảng QT (QTcF) cũng được ghi nhận và có xu hướng tăng dần theo liều dùng gilteritinib, đặc biệt khi liều tăng từ 20 mg đến 450 mg so với mức ban đầu.

Thông tin chi tiết về Gilternib 40mg điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính

Chỉ định

  • Dùng Gilternib 40mg như liệu pháp đơn độc điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML) tái phát hoặc kháng trị có đột biến FLT3 ở người trưởng thành.
  • Trước khi dùng Gilternib 40mg, bệnh nhân mắc AML tái phát hay kháng trị phải được xét nghiệm xác nhận chắc chắn mang đột biến FLT3. Gilternib 40mg cũng có thể được bắt đầu dùng lại ở bệnh nhân sau khi ghép tế bào gốc tạo máu.

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc Gilternib 40mg cho người có bất cứ mẫn cảm nào với các thành phần của thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Đường uống, nên nuốt cả viên với nước mà không làm vỡ hay nghiền. Thuốc có thể uống không phụ thuộc bữa ăn.
  • Liều dùng: 
    • Liều khởi đầu khuyến nghị là 120mg (3 viên Gilternib 40mg), 1 lần/ngày.
    • Trường hợp không đáp ứng sau 4 tuần điều trị, bệnh nhân dung nạp hoặc đảm bảo lâm sàng có thể tăng lên 200mg (5 viên Gilternib 40mg), 1 lần/ngày.
    • Theo dõi điều trị: ECG, sinh hóa máu creatine phosphokinase để cân nhắc giảm liều hay dừng thuốc nếu xảy ra độc tính.
    • Thời gian điều trị: đến khi bệnh nhân không còn thu lại lợi ích lâm sàng từ Gilternib 40mg hoặc độc tính không thể chấp nhận được. Đáp ứng có thể bị trì hoãn, liều kê đơn có thể cân nhắc lên tới 6 tháng để có thời gian cho đáp ứng điều trị.
    • Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận nhẹ đến trung bình. Không khuyến nghị cho bệnh nhân suy gan, suy thận nặng do dữ liệu lâm sàng hạn chế ở các đối tượng này.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Buồn nôn, nôn
  • Tiêu chảy
  • Huyết áp thấp
  • Đau cơ hoặc khớp
  • Đau hoặc lở loét ở miệng
  • Ho, khó thở
  • Chóng mặt
  • Táo bón

Thông tin về hoạt chất: Gilteritinib

Thuốc này chứa hoạt chất Gilteritinib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Gilteritinib

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook