Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc LuciPral 100mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ - Viên nang - Hình ảnh sản phẩm

LuciPral 100mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Dạng bào chế
Viên nang
Lượt xem
7
Thành phần
  • Pralsetinib 100mg
Quy cách đóng gói Hộp 120 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về LuciPral 100mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
100mg

LuciPral 100mg là thuốc gì? 

  • LuciPral 100mg là thuốc điều trị ung thư đích chứa hoạt chất Pralsetinib 100mg, được sử dụng chủ yếu cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến hoặc tái sắp xếp gen RET đã di căn hoặc tiến triển. Khác với các phương pháp hóa trị truyền thống tác động trên nhiều tế bào, LuciPral 100mg hoạt động theo cơ chế nhắm trúng đích, giúp ức chế tín hiệu tăng sinh của tế bào ung thư mang đột biến RET, từ đó làm chậm sự phát triển và lan rộng của khối u. Thuốc được sản xuất bởi Lucius Pharmaceuticals dưới dạng viên nang uống, mang lại sự thuận tiện trong quá trình điều trị lâu dài. Nhờ khả năng tác động chọn lọc, LuciPral 100mg đã trở thành một trong những lựa chọn điều trị hiện đại cho người bệnh ung thư phổi và một số trường hợp ung thư tuyến giáp liên quan đến đột biến RET, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển hoặc di căn có xác định đột biến/tái sắp xếp gen RET.

Tương tác

  • Thuốc ức chế CYP3A và thuốc ức chế P-glycoprotein (P-gp): Có thể làm tăng nồng độ Pralsetinib trong máu, từ đó gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
  • Thuốc cảm ứng CYP3A: Có khả năng làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của Pralsetinib.

Thận trọng

  • Trong quá trình điều trị bằng LuciPral 100mg, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ do thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. Viêm phổi kẽ hoặc viêm phổi liên quan đến thuốc là những biến cố hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng, vì vậy cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường về hô hấp.
  • Thuốc cũng có thể làm tăng huyết áp, do đó việc kiểm tra và kiểm soát huyết áp định kỳ trong suốt thời gian điều trị là rất cần thiết. Bên cạnh đó, LuciPral 100mg có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và thận, vì vậy người bệnh cần được theo dõi các chỉ số xét nghiệm và triệu chứng lâm sàng liên quan.
  • Ngoài ra, nguy cơ xuất huyết, bao gồm các trường hợp chảy máu nghiêm trọng hoặc khó kiểm soát, cũng đã được ghi nhận. Người bệnh cần thận trọng nếu đang sử dụng thuốc chống đông hoặc có tiền sử rối loạn đông máu.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Không khuyến cáo sử dụng LuciPral 100mg cho phụ nữ đang mang thai do các nghiên cứu tiền lâm sàng đã cho thấy thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
  • Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu xác định Pralsetinib có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Để đảm bảo an toàn cho trẻ, phụ nữ đang cho con bú nên tránh sử dụng thuốc hoặc ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
 

Ưu - Nhược điểm của LuciPral 100mg

  • Ưu điểm: 
    • LuciPral 100mg chứa hoạt chất Pralsetinib đã trải qua quá trình nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng và đánh giá nghiêm ngặt trước khi được cấp phép lưu hành, góp phần đảm bảo hiệu quả và độ an toàn trong điều trị.
    • Thuốc được chỉ định trong điều trị một số loại ung thư liên quan đến đột biến gen RET, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ, mang đến giải pháp điều trị nhắm trúng đích hiện đại và hiệu quả.
    • Bào chế dưới dạng viên nang uống giúp người bệnh dễ dàng sử dụng tại nhà, giảm sự phụ thuộc vào các phương pháp tiêm truyền hoặc can thiệp y tế phức tạp.
    • Cơ chế tác động chọn lọc lên tế bào ung thư giúp hạn chế ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh hơn so với một số phương pháp điều trị truyền thống.
    • Việc sử dụng thuốc đường uống giúp người bệnh thuận tiện hơn trong quá trình điều trị dài hạn, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Nhược điểm: 
    • Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị để đánh giá hiệu quả, điều chỉnh liều dùng và phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn.
    • Thuốc có thể gây ra một số phản ứng bất lợi nghiêm trọng như tăng huyết áp, độc tính trên gan, viêm phổi kẽ hoặc nguy cơ xuất huyết ở một số trường hợp.
    • LuciPral 100mg chỉ phù hợp với những bệnh nhân có xác định đột biến hoặc dung hợp gen RET, do đó cần thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt trước khi điều trị.
    • Chi phí điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích thường tương đối cao, có thể tạo áp lực tài chính đối với một số người bệnh khi phải sử dụng trong thời gian dài.
     
     

Công dụng LuciPral 100mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

  • Pralsetinib là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc điều trị nhắm trúng đích, có khả năng ức chế mạnh thụ thể tyrosine kinase RET, bao gồm cả dạng RET bình thường và các dạng RET bị biến đổi hoặc hợp nhất – những yếu tố có liên quan đến sự hình thành và phát triển của một số loại ung thư. Ngoài tác dụng trên RET, các nghiên cứu tiền lâm sàng còn ghi nhận Pralsetinib có khả năng tác động lên nhiều kinase khác như DDR1, TRKA, TRKC, FLT3, JAK1, JAK2, VEGFR2, PDGFRβ và FGFR1. Trong các thử nghiệm trên mô hình động vật, đặc biệt là nghiên cứu trên chuột mang khối u, hoạt chất này đã cho thấy hiệu quả trong việc ức chế sự tăng trưởng và phát triển của các tế bào ung thư, qua đó khẳng định tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư bằng liệu pháp nhắm trúng đích.
 
 

Thông tin chi tiết về LuciPral 100mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Chỉ định

  • Thuốc LuciPral 100mg có tác dụng trong việc ngăn cản sự phát triển của khối u. Chính vì vậy, thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ có di căn có kết quả xét nghiệm dương tính với RET.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc trên đối tượng đang hay đã có dấu hiệu mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của viên uống.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thời gian uống thuốc là khi đói, có thể là ít nhất 2 tiếng trước bữa ăn hay 1 tiếng sau khi ăn.
    • Thuốc nên được sử dụng khi còn nguyên vẹn và không được có dấu hiệu hỏng, vỡ hay nấm mốc.
  • Liều dùng: 
    • Liều dùng thuốc được khuyến cáo là 400mg cho mỗi lần sử dụng trong 1 ngày.
    • Liều thuốc cần được hiệu chỉnh trong một số các trường hợp bệnh nhân có đáp ứng hay gặp dấu hiệu bất lợi khi sử dụng thuốc.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rất thường gặp: mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, đau xương khớp, giảm các chỉ số xét nghiệm, ho,…
  • Ít gặp: viêm đại tràng, xuất huyết, viêm phổi kẽ, phù toàn thân, tăng các chỉ số men gan,…

Thông tin về hoạt chất: Pralsetinib

Thuốc này chứa hoạt chất Pralsetinib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Pralsetinib

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook