Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Thuốc Midostar 25mg điều trị bệnh ung thư bạch cầu - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Thuốc Midostar 25mg điều trị bệnh ung thư bạch cầu

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Thành phần
  • Midostaurin 25mg
Quy cách đóng gói Hộp 7 vỉ x 4 viên

Thông tin chi tiết về Thuốc Midostar 25mg điều trị bệnh ung thư bạch cầu

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
25mg

Midostar là thuốc gì? 

  • Midostar 25mg là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất Midostaurin 25mg, được sử dụng theo đơn của bác sĩ nhằm hỗ trợ điều trị một số bệnh lý ác tính về máu. Thuốc hoạt động theo cơ chế nhắm trúng đích, giúp ức chế các protein kinase liên quan đến sự phát triển và nhân lên của tế bào ung thư, từ đó góp phần kiểm soát diễn tiến của bệnh và nâng cao hiệu quả điều trị khi phối hợp với các phác đồ hóa trị. Midostar thường được chỉ định cho người trưởng thành mắc bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML) có đột biến FLT3 hoặc một số thể bệnh tăng sinh tế bào mast hệ thống theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. Đây là thuốc có tác dụng mạnh, cần được sử dụng đúng liều, đúng thời điểm và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị để đảm bảo hiệu quả cũng như hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành được chẩn đoán bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML) có đột biến FLT3, sử dụng phối hợp với hóa trị theo phác đồ điều trị.
  • Người mắc bệnh mastocytosis hệ thống tiến triển (Advanced Systemic Mastocytosis - AdvSM).
  • Người bị mastocytosis hệ thống kèm bệnh lý huyết học khác (SM-AHN).
  • Người mắc bệnh bạch cầu tế bào mast (Mast Cell Leukemia - MCL).
  • Bệnh nhân cần điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa huyết học hoặc ung bướu.

Tương tác

  • Các thuốc cảm ứng mạnh enzyme CYP3A4 như Carbamazepine, Rifampicin hoặc Enzalutamide có thể làm giảm nồng độ Midostaurin trong máu, từ đó khiến tác dụng điều trị suy giảm.
  • Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có khả năng làm tăng nồng độ Midostaurin trong cơ thể, dẫn đến nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi cao hơn.
  • Những thuốc là chất nền của hệ enzym CYP chỉ ghi nhận nguy cơ tương tác ở mức nhẹ, tuy nhiên vẫn cần được theo dõi khi phối hợp.
  • Các thuốc là chất nền của protein vận chuyển có thể bị Midostaurin ức chế nhẹ, vì vậy bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh khi cần thiết.
  • Thuốc tránh thai nội tiết hiện chưa ghi nhận tương tác đáng kể với Midostaurin, tuy nhiên người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng đồng thời.

Thận trọng

  • Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ nếu đang mắc các bệnh lý về hô hấp hoặc có tiền sử tổn thương phổi.
  • Midostar có thể làm giảm số lượng bạch cầu trung tính, đặc biệt ở những bệnh nhân điều trị đơn độc hoặc kết hợp cùng hóa trị. Vì vậy cần xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi.
  • Một số trường hợp đã ghi nhận viêm phổi hoặc bệnh phổi kẽ trong quá trình điều trị. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như ho kéo dài, khó thở, đau ngực hoặc sốt, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.
  • Thuốc chưa được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em do chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả và tính an toàn.
  • Người bị suy thận nặng cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng trước khi dùng Midostar và theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Midostar có nguy cơ gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi. Vì vậy, phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai cần trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.
  • Không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ đối với thai nhi.
  • Phụ nữ đang cho con bú nên tránh dùng Midostar hoặc ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, nhằm hạn chế nguy cơ thuốc ảnh hưởng đến trẻ.

Ưu - Nhược điểm của Midostar

  • Ưu điểm:
    • Midostar 25mg chứa hoạt chất Midostaurin, là thuốc điều trị nhắm trúng đích giúp ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư có liên quan đến đột biến FLT3.
    • Thuốc được chỉ định trong điều trị một số bệnh lý huyết học ác tính như bệnh bạch cầu tủy cấp (AML) có đột biến FLT3 và một số dạng mastocytosis tiến triển.
    • Khi kết hợp với phác đồ hóa trị tiêu chuẩn, Midostaurin đã được chứng minh có khả năng cải thiện thời gian sống và kéo dài thời gian kiểm soát bệnh ở bệnh nhân AML mang đột biến FLT3.
    • Cơ chế tác động chọn lọc lên nhiều kinase giúp tăng hiệu quả điều trị mà không chỉ tập trung vào một mục tiêu duy nhất.
    • Midostar là một trong những lựa chọn quan trọng trong các phác đồ điều trị hiện đại, góp phần nâng cao tiên lượng cho nhiều bệnh nhân mắc ung thư máu.
  • Nhược điểm: 
    • Midostar có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị như đau họng, ho khan, đau tức ngực hoặc khó chịu đường hô hấp.
    • Người bệnh cần được theo dõi sức khỏe và xét nghiệm định kỳ vì thuốc có thể ảnh hưởng đến các chỉ số huyết học hoặc chức năng của một số cơ quan.
    • Thuốc chỉ được sử dụng theo đơn và dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa, không phù hợp để tự ý mua hoặc dùng tại nhà.
    • Hiệu quả điều trị có thể khác nhau giữa từng bệnh nhân và phụ thuộc vào tình trạng bệnh, khả năng đáp ứng cũng như việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị.
    • Chi phí điều trị bằng Midostar tương đối cao và thường kéo dài, có thể tạo gánh nặng tài chính đối với một số người bệnh.

Công dụng Thuốc Midostar 25mg điều trị bệnh ung thư bạch cầu

  • Midostaurin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc điều trị nhắm trúng đích, có khả năng ức chế đồng thời nhiều loại enzyme kinase, trong đó nổi bật là FLT3 và KIT. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm chậm quá trình phát triển và nhân lên của các tế bào ung thư, đồng thời hạn chế sự lan rộng của bệnh. Midostaurin được sử dụng trong điều trị cho người trưởng thành mắc bệnh bạch cầu tủy cấp (AML) có đột biến FLT3 và một số thể bệnh tăng sinh tế bào mast hệ thống. Bằng cách ngăn chặn hoạt động của thụ thể FLT3, hoạt chất này thúc đẩy tế bào ung thư ngừng phân chia, đồng thời kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis), góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.

Thông tin chi tiết về Thuốc Midostar 25mg điều trị bệnh ung thư bạch cầu

Chỉ định

  • Midostar 25mg điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính.

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc Midostar 25mg cho người có bất cứ mẫn cảm nào với các thành phần của thuốc

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc Midostar 25mg dùng đường uống.

  • Liều dùng: 
    • Mỗi ngày 2 lần uống cách nhau 12h
    • AML: 50 mg uống hai lần mỗi ngày.
    • ASM, SM-AHN và MCL: 100 mg uống hai lần mỗi ngày.
    • Không cần chỉnh liều cho những đối tượng bị suy thận, suy gan, người già.

Tác dụng ngoài ý muốn

Midostaurin gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng: 

  • Đau hoặc lở loét xung quanh miệng,
  • Đau họng 
  • Đau ngực 
  • Ho khan
  • Khó thở
  • Nhiễm trùng  
  • Tiểu đường
  • Khát nước  
  • Giảm số lượng tế bào máu 
  • Sốt
  • Chảy máu  

Các tác dụng phụ của midostaurin:

  • Thiếu máu
  • Chảy máu mũi
  • Đau cơ hoặc xương
  • Loét miệng
  • Cảm lạnh 
  • Khó thở
  • Tiểu đường
  • Đau bụng
  • Táo bón , tiêu chảy 
  • Buồn nôn

Bảo quản

Nên để Midostar 25mg ở nơi khô ráo Tránh để ánh sáng chiếu trực tiếp vào Midostar 25mg

Thông tin về hoạt chất: Midostaurin

Thuốc này chứa hoạt chất Midostaurin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Midostaurin

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

2 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Thuốc Midostar 25mg điều trị bệnh ung thư bạch cầu

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook