Apdapa 5 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 và suy tim
Thông tin nhanh
- Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) 5mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Apdapa 5 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 và suy tim
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 5mg |
Apdapa 5 là thuốc gì?
-
Apdapa 5 là thuốc chứa hoạt chất dapagliflozin, thường được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu ở người mắc đái tháo đường tuýp 2. Thuốc hoạt động bằng cách thúc đẩy cơ thể đào thải bớt glucose dư thừa qua nước tiểu, từ đó góp phần ổn định đường huyết và hỗ trợ quá trình điều trị lâu dài. Nhờ cơ chế tác động khác biệt, Apdapa 5 thường được kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và vận động hợp lý để nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh. Không chỉ hỗ trợ giảm đường huyết, Apdapa 5 còn được nhiều bác sĩ cân nhắc trong các phác đồ điều trị cho người có nguy cơ biến chứng tim mạch hoặc gặp các vấn đề liên quan đến chức năng tim và thận. Việc duy trì sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn có thể giúp người bệnh cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm gánh nặng điều trị và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe lâu dài. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng nên tuân thủ liều lượng được chỉ định và theo dõi sức khỏe định kỳ trong suốt quá trình sử dụng Apdapa 5.
Đối tượng sử dụng
- Người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 cần kiểm soát đường huyết bên cạnh chế độ ăn uống và luyện tập.
- Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 chưa đạt mục tiêu điều trị khi áp dụng các biện pháp thay đổi lối sống.
- Người cần phối hợp Apdapa 5 với các thuốc điều trị đái tháo đường khác theo chỉ định của bác sĩ.
- Bệnh nhân có nguy cơ gặp các biến chứng liên quan đến tim mạch và cần được theo dõi, quản lý toàn diện.
- Người suy tim mạn tính được bác sĩ chỉ định sử dụng dapagliflozin trong phác đồ điều trị phù hợp.
- Bệnh nhân mắc bệnh thận mạn ở một số giai đoạn nhất định khi được chuyên gia y tế đánh giá đủ điều kiện sử dụng thuốc.
- Người trưởng thành cần kiểm soát đường huyết lâu dài nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh các biến chứng do đái tháo đường gây ra.
Tương tác
- Khi sử dụng đồng thời với các thuốc lợi tiểu nhóm thiazid hoặc lợi tiểu quai, tác dụng tăng thải nước tiểu có thể mạnh hơn, làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và mất nước.
- Phối hợp với insulin hoặc các thuốc kích thích tuyến tụy tiết insulin như sulfonylurea có thể khiến nguy cơ hạ đường huyết tăng lên. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều điều trị.
- Rifampicin có khả năng làm giảm nồng độ dapagliflozin trong cơ thể, tuy nhiên mức ảnh hưởng hiện chưa được đánh giá là có ý nghĩa đáng kể trên lâm sàng.
- Acid mefenamic có thể làm tăng lượng dapagliflozin hấp thu vào cơ thể, nhưng thông thường không cần thay đổi liều dùng.
- Thuốc có thể thúc đẩy quá trình đào thải lithium qua thận, dẫn đến giảm nồng độ lithium trong máu. Vì vậy, người bệnh sử dụng lithium cần được theo dõi định kỳ.
- Việc sử dụng xét nghiệm 1,5-AG để đánh giá khả năng kiểm soát đường huyết có thể cho kết quả thiếu chính xác ở bệnh nhân đang điều trị bằng dapagliflozin.
Thận trọng
- Người có chức năng thận suy giảm cần được theo dõi cẩn thận vì hiệu quả kiểm soát đường huyết của thuốc có thể giảm khi chỉ số eGFR thấp.
- Thuốc có khả năng làm giảm huyết áp do tăng đào thải dịch, đặc biệt ở người lớn tuổi, người đang dùng thuốc hạ áp hoặc bệnh nhân bị thiếu nước.
- Nên tạm ngưng điều trị trong trường hợp cơ thể bị mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn để hạn chế các biến cố không mong muốn.
- Cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm toan ceton do đái tháo đường, kể cả khi mức đường huyết chưa tăng cao bất thường.
- Không sử dụng thuốc cho mục đích điều trị đái tháo đường týp 1.
- Thận trọng với nguy cơ xuất hiện viêm cân mạc hoại tử vùng sinh dục - tầng sinh môn, một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
- Người mắc đái tháo đường nên duy trì việc chăm sóc và kiểm tra bàn chân thường xuyên nhằm hạn chế các biến chứng liên quan.
- Thành phần thuốc có chứa lactose, không thích hợp với người mắc các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa galactose hoặc hấp thu glucose-galactose.
- Tá dược màu Tartrazine lake trong công thức có thể gây phản ứng quá mẫn ở một số đối tượng nhạy cảm.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Không khuyến nghị sử dụng thuốc trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ do có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
- Nếu phát hiện mang thai trong thời gian điều trị, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để cân nhắc ngừng thuốc và lựa chọn phương án phù hợp hơn.
- Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc vì hiện vẫn chưa loại trừ hoàn toàn nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh thông qua sữa mẹ.
Ưu - Nhược điểm của Apdapa 5
- Ưu điểm:
- Apdapa 5 chứa dapagliflozin, hoạt chất được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực điều trị như đái tháo đường tuýp 2, suy tim mạn và bệnh thận mạn, giúp tối ưu hóa việc điều trị ở những bệnh nhân mắc đồng thời nhiều bệnh lý.
- Thuốc được sử dụng theo đường uống với liều dùng một lần mỗi ngày, mang lại sự thuận tiện và dễ tuân thủ trong quá trình điều trị lâu dài.
- Có thể uống cùng thức ăn hoặc khi bụng đói mà không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của thuốc.
- Phần lớn người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận ở mức độ phù hợp không cần điều chỉnh liều, giúp việc sử dụng đơn giản hơn.
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết bằng cơ chế khác biệt so với nhiều nhóm thuốc điều trị đái tháo đường thông thường.
- Nhược điểm:
- Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp nguy cơ nhiễm nấm vùng sinh dục hoặc nhiễm khuẩn đường tiết niệu do lượng đường được đào thải qua nước tiểu tăng lên.
- Thuốc có thể làm tăng bài tiết nước và muối, dẫn đến tình trạng mất nước, chóng mặt hoặc tụt huyết áp ở một số đối tượng nhạy cảm.
- Hiệu quả kiểm soát đường huyết có xu hướng giảm ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng.
- Không thích hợp để khởi đầu điều trị cho những trường hợp có chỉ số eGFR quá thấp theo khuyến cáo chuyên môn.
- Cần theo dõi cẩn thận nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường, bởi biến chứng này đôi khi xuất hiện với các triệu chứng không điển hình và dễ bị bỏ sót.
- Người sử dụng cần được theo dõi sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn và đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
Công dụng Apdapa 5 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 và suy tim
- Dapagliflozin là hoạt chất thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri – glucose type 2 (SGLT2), có khả năng tác động mạnh và chọn lọc cao trên mục tiêu điều trị này. Thuốc hoạt động chủ yếu tại thận bằng cách hạn chế quá trình tái hấp thu glucose ở ống lượn gần, giúp lượng đường dư thừa được đào thải ra ngoài qua nước tiểu nhiều hơn. Bên cạnh đó, dapagliflozin còn làm tăng bài tiết natri, tạo hiệu ứng lợi tiểu nhẹ và hỗ trợ cân bằng dịch trong cơ thể.
- Nhờ cơ chế trên, thuốc không chỉ góp phần kiểm soát đường huyết mà còn giúp giảm thể tích tuần hoàn, hỗ trợ hạ huyết áp và giảm gánh nặng hoạt động của tim. Việc tăng đào thải glucose cũng có thể mang lại lợi ích trong kiểm soát cân nặng ở một số người bệnh. Đặc biệt, dapagliflozin có độ chọn lọc rất cao đối với SGLT2 tại thận, trong khi ảnh hưởng lên SGLT1 thấp hơn rất nhiều, giúp tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế tác động ngoài mục tiêu.
Thông tin chi tiết về Apdapa 5 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 và suy tim
Chỉ định
- Điều trị đái tháo đường týp 2 như biện pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng và luyện tập ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên khi đường huyết chưa được kiểm soát đầy đủ.
- Dùng đơn trị liệu khi Metformin không phù hợp do không dung nạp.
- Phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường týp 2 khác.
- Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người lớn với phân suất tống máu giảm.
- Điều trị bệnh thận mạn tính ở người lớn.
Chống chỉ định
- Không dùng thuốc cho người quá mẫn với dapagliflozin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Thuốc dùng đường uống, ngày 1 lần vào bất kỳ thời điểm nào. Có thể dùng cùng thức ăn hoặc không. Nên nuốt nguyên viên.
-
- Liều dùng:
- Đái tháo đường týp 2
- Liều khuyến cáo: 10 mg dapagliflozin x 1 lần/ngày.
- Suy tim
- Liều khuyến cáo: 10 mg dapagliflozin x 1 lần/ngày.
- Bệnh thận mạn tính
- Liều khuyến cáo: 10 mg dapagliflozin x 1 lần/ngày.
- Bệnh nhân suy thận
- Không cần hiệu chỉnh liều dựa trên chức năng thận.
- Không nên khởi đầu điều trị nếu eGFR < 15 mL/phút/1,73 m².
- Bệnh nhân suy gan
- Suy gan nhẹ hoặc trung bình: không cần chỉnh liều.
- Suy gan nặng: liều khởi đầu khuyến cáo 5 mg, nếu dung nạp tốt có thể tăng lên 10 mg.
- Người cao tuổi (>65 tuổi)
- Không khuyến cáo chỉnh liều chỉ dựa theo tuổi.
- Trẻ em
- Không cần điều chỉnh liều trong điều trị đái tháo đường týp 2 ở trẻ từ 10 tuổi trở lên.
- Chưa có dữ liệu ở trẻ dưới 10 tuổi.
- Chưa xác lập tính an toàn, hiệu quả trong suy tim hoặc bệnh thận mạn ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
- Đái tháo đường týp 2
Tác dụng ngoài ý muốn
- Nhiễm nấm sinh dục, viêm âm đạo - âm hộ, viêm quy đầu và các nhiễm trùng sinh dục liên quan.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Hạ đường huyết khi dùng cùng sulphonylurea hoặc insulin.
- Giảm thể tích tuần hoàn, mất nước, hạ huyết áp.
- Chóng mặt.
- Táo bón, khô miệng.
- Phát ban, phù mạch.
- Đau lưng.
- Tiểu khó, tiểu nhiều, tiểu đêm.
- Tăng creatinin máu, giảm eGFR lúc đầu điều trị.
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
- Viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu (hoại thư Fournier) hiếm gặp.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Dapagliflozin
Thuốc này chứa hoạt chất Dapagliflozin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất DapagliflozinHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Apdapa 5 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 và suy tim
Xigduo XR
VN3-216-19
Xigduo XR
VN3-217-19
Xigduo XR
VN3-218-19
Xigduo XR
VN3-219-19
Datagalas 10
VD-34367-20
Fentania 10
VD3-119-21
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Apdapa 5 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 và suy tim
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!