Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Apempa.10 - Thuốc chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2 - Viên nén bao phim - Hình ảnh sản phẩm

Apempa.10 - Thuốc chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110456825
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Lượt xem
16
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
  • Empagliflozin 10mg
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên

Thông tin chi tiết về Apempa.10 - Thuốc chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
10mg

Apempa.10 là thuốc gì? 

  • Apempa.10 là thuốc được sử dụng trong kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường tuýp 2. Thành phần chính của thuốc giúp cơ thể đào thải bớt lượng đường dư thừa qua nước tiểu, từ đó hỗ trợ duy trì mức đường huyết ổn định hơn trong quá trình điều trị. Bên cạnh vai trò kiểm soát đường huyết, Apempa.10 còn được nhiều bác sĩ lựa chọn nhờ khả năng góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch và hỗ trợ chức năng thận ở những đối tượng phù hợp. Việc sử dụng Apempa.10 thường kết hợp cùng chế độ ăn uống khoa học và thói quen vận động hợp lý để nâng cao hiệu quả điều trị. Thuốc được bào chế dạng viên nén, thuận tiện cho việc sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhân viên y tế để đạt kết quả tốt nhất và hạn chế các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Với những lợi ích đã được ghi nhận trong thực hành lâm sàng, Apempa.10 hiện là một trong những lựa chọn phổ biến trong chiến lược quản lý bệnh đái tháo đường tuýp 2 hiện nay.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 cần kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn.
  • Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 chưa đạt mục tiêu điều trị khi chỉ áp dụng chế độ ăn uống và luyện tập.
  • Người bệnh đang điều trị đái tháo đường tuýp 2 và cần phối hợp thêm thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 có nguy cơ hoặc đang mắc các bệnh lý tim mạch cần được quản lý toàn diện.
  • Người bệnh cần hỗ trợ bảo vệ chức năng thận trong quá trình điều trị đái tháo đường theo đánh giá của nhân viên y tế.
  • Người trưởng thành được bác sĩ chỉ định sử dụng empagliflozin nhằm kiểm soát đường huyết lâu dài.

Tương tác

  • Empagliflozin có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu khi dùng đồng thời với các thuốc lợi tiểu nhóm thiazid hoặc lợi tiểu quai. Sự kết hợp này có khả năng làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và mất nước, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có thể trạng yếu.
  • Khi phối hợp với insulin hoặc các thuốc kích thích tiết insulin như sulfonylurea, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng lên. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh liều các thuốc này để đảm bảo an toàn.
  • Việc sử dụng cùng probenecid có thể làm tăng nhẹ nồng độ empagliflozin trong máu, tuy nhiên mức thay đổi này thường không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.
  • Những thuốc cảm ứng mạnh enzym UGT như rifampicin hoặc phenytoin có khả năng làm giảm nồng độ empagliflozin, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát đường huyết. Người bệnh cần được theo dõi sát nếu phải sử dụng đồng thời.
  • Gemfibrozil có thể làm tăng lượng empagliflozin hấp thu vào cơ thể nhưng mức độ thay đổi này không được xem là có ý nghĩa lâm sàng.
  • Rifampicin còn có tác dụng trên các chất vận chuyển OATP1B1 và OATP1B3, làm tăng nồng độ empagliflozin trong máu. Tuy nhiên sự gia tăng này không đòi hỏi điều chỉnh liều trong đa số trường hợp.
  • Các nghiên cứu cho thấy verapamil không làm thay đổi đáng kể quá trình hấp thu và phân bố của empagliflozin.
  • Empagliflozin có thể làm tăng đào thải lithi qua thận, khiến nồng độ lithi trong máu giảm xuống. Vì vậy, người đang điều trị bằng lithi cần được kiểm tra định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp.
  • Dữ liệu nghiên cứu cho thấy empagliflozin ít ảnh hưởng đến các enzym chuyển hóa thuốc quan trọng như CYP450 và UGT, do đó khả năng gây tương tác với nhiều loại thuốc khác tương đối thấp.
  • Thuốc cũng không gây ức chế đáng kể hệ vận chuyển P-gp ở liều điều trị. Khi dùng chung với digoxin chỉ ghi nhận sự thay đổi nhẹ về nồng độ thuốc trong máu mà không làm ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc độ an toàn.
  • Ngoài ra, empagliflozin hầu như không tác động đáng kể lên các chất vận chuyển OAT3, OATP1B1 và OATP1B3 nên nguy cơ tương tác thông qua các cơ chế này được đánh giá là rất thấp.

Thận trọng

  • Các thuốc thuộc nhóm ức chế SGLT2, bao gồm empagliflozin, đã từng ghi nhận những trường hợp nhiễm toan ceton. Tình trạng này đôi khi xuất hiện ngay cả khi đường huyết không tăng quá cao. Khi có các biểu hiện như buồn nôn, đau bụng, mệt mỏi bất thường, khát nước nhiều hoặc thở nhanh, người bệnh cần được đánh giá ngay và cân nhắc ngừng thuốc.
  • Trong các đợt bệnh cấp tính nghiêm trọng hoặc trước những cuộc phẫu thuật lớn, việc tạm ngưng điều trị có thể được bác sĩ chỉ định nhằm hạn chế nguy cơ biến chứng.
  • Nguy cơ nhiễm toan ceton thường cao hơn ở người có dự trữ insulin thấp, giảm ăn kéo dài, mất nước, đang giảm liều insulin hoặc sử dụng nhiều rượu bia. Những bệnh nhân từng gặp tình trạng này liên quan đến thuốc cần được đánh giá kỹ trước khi dùng lại.
  • Empagliflozin không được khuyến nghị cho người mắc đái tháo đường tuýp 1 do nguy cơ nhiễm toan ceton cao hơn đáng kể.
  • Chức năng thận nên được kiểm tra trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình sử dụng thuốc, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc có thể ảnh hưởng đến thận.
  • Cần thận trọng ở người lớn tuổi, người có tiền sử huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc tim mạch. Nếu xuất hiện tình trạng mất nước do nôn ói hoặc tiêu chảy kéo dài, nên tạm thời ngừng thuốc cho đến khi cơ thể được bù dịch đầy đủ.
  • Việc tăng thải đường qua nước tiểu có thể làm gia tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bao gồm cả các trường hợp nặng như viêm bể thận. Khi xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng, người bệnh cần được thăm khám sớm.
  • Nếu có biểu hiện đau, sưng, đỏ hoặc khó chịu ở vùng sinh dục kèm theo sốt, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
  • Một số báo cáo đã ghi nhận tình trạng bất thường chức năng gan trong thời gian điều trị, mặc dù mối liên quan trực tiếp với empagliflozin vẫn chưa được xác định rõ ràng.
  • Trong quá trình sử dụng thuốc, chỉ số hematocrit có thể tăng nhẹ và nên được theo dõi khi cần thiết.
  • Nhiều nghiên cứu cho thấy empagliflozin mang lại lợi ích cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 có bệnh thận mạn, đặc biệt ở những trường hợp xuất hiện albumin niệu.
  • Do cơ chế tăng đào thải glucose qua nước tiểu, kết quả xét nghiệm glucose niệu thường sẽ dương tính trong thời gian dùng thuốc.
  • Xét nghiệm 1,5-anhydroglucitol (1,5-AG) không phù hợp để đánh giá hiệu quả kiểm soát đường huyết ở người sử dụng empagliflozin. Các phương pháp theo dõi tiêu chuẩn khác nên được ưu tiên sử dụng.
  • Thuốc có chứa lactose nên không thích hợp cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến dung nạp lactose hoặc hấp thu glucose-galactose.
  • Hàm lượng natri trong thuốc rất thấp và gần như không ảnh hưởng đến chế độ ăn hạn chế muối.
  • Empagliflozin ít tác động đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần lưu ý nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng cùng insulin hoặc sulfonylurea.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Đối với phụ nữ mang thai: Hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của empagliflozin trên người. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất có thể đi qua nhau thai và ảnh hưởng đến sự phát triển của con non sau sinh. Vì lý do này, thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai.
  • Đối với phụ nữ cho con bú: Empagliflozin đã được phát hiện trong sữa của động vật nghiên cứu. Do nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ nhỏ, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ nên tránh sử dụng thuốc hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp hơn.

Ưu - Nhược điểm của Apempa.10

  • Ưu điểm:
    • Hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả ở người mắc đái tháo đường tuýp 2 thông qua cơ chế loại bỏ lượng đường dư thừa ra khỏi cơ thể qua nước tiểu.
    • Mang lại lợi ích cho sức khỏe tim mạch, giúp giảm nguy cơ phải nhập viện do suy tim và đã được ghi nhận hiệu quả ở cả những bệnh nhân không mắc đái tháo đường.
    • Cách dùng đơn giản với liều uống một lần mỗi ngày, không phụ thuộc nhiều vào thời điểm ăn uống, giúp người bệnh dễ dàng duy trì điều trị lâu dài.
    • Có khả năng bảo vệ chức năng thận bằng cách giảm áp lực lên cầu thận, từ đó góp phần làm chậm quá trình tiến triển của bệnh thận mạn ở một số đối tượng phù hợp.
    • Ít nguy cơ gây hạ đường huyết khi sử dụng đơn độc so với nhiều nhóm thuốc điều trị đái tháo đường khác.
  • Nhược điểm:
    • Người dùng có thể đi tiểu nhiều hơn bình thường do thuốc làm tăng đào thải glucose qua nước tiểu.
    • Không phải là lựa chọn phù hợp cho những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận nghiêm trọng hoặc đang chạy thận nhân tạo.
    • Nguy cơ nhiễm nấm sinh dục và nhiễm khuẩn đường tiết niệu có thể tăng ở một số người trong quá trình sử dụng.
    • Thuốc có thể gây mất nước, chóng mặt hoặc hạ huyết áp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người đang dùng thuốc lợi tiểu.
    • Chi phí điều trị thường cao hơn so với một số thuốc hạ đường huyết truyền thống, có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì điều trị lâu dài của một số bệnh nhân.

Công dụng Apempa.10 - Thuốc chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2

  • Empagliflozin được chỉ định cho người lớn mắc đái tháo đường tuýp 2 nhằm cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết bên cạnh việc duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý và vận động thường xuyên. Thuốc có thể được sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Điều trị đơn lẻ: Thích hợp cho những bệnh nhân không sử dụng được metformin hoặc gặp các vấn đề liên quan đến khả năng dung nạp hoạt chất này.
    • Điều trị phối hợp: Có thể kết hợp cùng các thuốc điều trị đái tháo đường khác để tăng hiệu quả kiểm soát lượng đường trong máu khi việc điều trị đơn độc chưa đạt mục tiêu mong muốn.

Thông tin chi tiết về Apempa.10 - Thuốc chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2

Chỉ định

  • Chỉ định cho người lớn mắc suy tim mạn có triệu chứng, nhằm cải thiện tình trạng lâm sàng và giảm nguy cơ nhập viện do suy tim.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Apempa.10 nếu như người bệnh bị quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc này.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Sử dụng thuốc Apempa.10 theo đường uống, dùng thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn.
    • Uống nguyên viên thuốc với nước lọc.
  • Liều dùng:
    • Bệnh đái tháo đường type 2:
      • Liều khởi đầu thường được khuyến nghị là 10 mg Empagliflozin uống một lần mỗi ngày, áp dụng cho cả điều trị đơn độc và khi phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
      • Với những bệnh nhân đáp ứng tốt liều 10 mg, có eGFR ≥ 60 ml/phút/1,73 m² và cần tăng cường kiểm soát glucose, có thể nâng liều lên 25 mg/ngày.
      • Liều tối đa được dùng trong ngày: 25 mg.
    • Điều trị suy tim: Ở bệnh nhân suy tim mạn có triệu chứng, liều được khuyên dùng là 10 mg Empagliflozin mỗi ngày một lần.
    • Liều dùng khi phối hợp thuốc: Khi Empagliflozin dùng chung với sulfonylurea hoặc insulin, nên cân nhắc giảm liều những thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết (tham khảo thêm mục Tương tác và Tác dụng không mong muốn).
    • Đối tượng đặc biệt: cần tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để có liều dùng phù hợp.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Nhiễm khuẩn – Nhiễm ký sinh trùng
    • Phổ biến: viêm âm đạo, viêm âm hộ, viêm quy đầu hoặc các nhiễm khuẩn cơ quan sinh dục khác.
    • Không phổ biến: nhiễm trùng đường tiểu (bao gồm viêm bể thận hoặc nhiễm khuẩn niệu).
    • Hiếm: Viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu (hoại thư Fournier) – được báo cáo nhưng rất ít; không mô tả chi tiết vì tính chất nhạy cảm.
  • Rối loạn chuyển hóa – dinh dưỡng
    • Rất phổ biến: Hạ đường huyết (khi dùng chung với sulfonylurea hoặc insulin).
    • Phổ biến: Cảm giác khát.
    • Không phổ biến: Tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Rối loạn tiêu hóa
    • Không phổ biến: Táo bón.
  • Rối loạn da và mô dưới da
    • Phổ biến: Ngứa.
    • Không phổ biến: Phát ban, mày đay.
    • Hiếm: Phù mạch.
  • Rối loạn mạch và thể tích dịch
    • Phổ biến: Thiếu dịch (mất nước nhẹ đến vừa).
  • Rối loạn thận và tiết niệu
    • Phổ biến: Tăng số lần đi tiểu.
    • Không phổ biến: Cảm giác khó tiểu hoặc tiểu không thoải mái.
    • Rất hiếm: Viêm thận kẽ – tình trạng được ghi nhận với tần suất rất thấp trong dữ liệu hậu mãi.

Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C. Tránh ánh nắng mặt trời.

Thông tin về hoạt chất: Empagliflozin

Thuốc này chứa hoạt chất Empagliflozin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Empagliflozin

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

12 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Apempa.10 - Thuốc chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Apempa.10 - Thuốc chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook