Robazef Extra - Thuốc giảm đau co thắt cơ xương khớp
Thông tin nhanh
- Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Robazef Extra - Thuốc giảm đau co thắt cơ xương khớp
Thành phần hoạt chất
2 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 400mg | |
| 325mg |
Robazef Extra là thuốc gì?
-
Robazef Extra là thuốc được sử dụng để hỗ trợ giảm đau trong các trường hợp đau nhức cơ xương khớp có kèm co thắt cơ. Sản phẩm phối hợp hai hoạt chất gồm Methocarbamol và Paracetamol, giúp vừa làm dịu cảm giác đau vừa hỗ trợ thư giãn cơ, từ đó cải thiện tình trạng căng cứng và khó chịu khi vận động. Thuốc thường được chỉ định cho các trường hợp đau lưng, đau cổ vai gáy, căng cơ do lao động nặng, bong gân, chấn thương hoặc các cơn đau liên quan đến co thắt cơ xương. Nhờ cơ chế tác động kép, Robazef Extra không chỉ giúp giảm các cơn đau cấp tính mà còn hỗ trợ người bệnh vận động dễ dàng hơn trong sinh hoạt hằng ngày. Thuốc thường được dùng sau bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Đối với những người thường xuyên bị đau nhức cơ bắp, đau lưng dưới hoặc đau do chấn thương thể thao, Robazef Extra là một trong những lựa chọn được sử dụng nhằm cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đối tượng sử dụng
- Người bị đau cơ, đau nhức cơ xương khớp do làm việc nặng hoặc vận động quá sức.
- Người gặp tình trạng co cứng cơ gây khó khăn trong sinh hoạt và vận động hằng ngày.
- Người bị đau lưng, đau cổ vai gáy, đau vai hoặc đau cơ vùng thắt lưng.
- Người bị bong gân, căng cơ hoặc chấn thương phần mềm cần hỗ trợ giảm đau.
- Người đang trong giai đoạn phục hồi sau chấn thương cơ xương khớp theo chỉ định của bác sĩ.
- Người thường xuyên xuất hiện các cơn đau do co thắt cơ liên quan đến lao động hoặc tập luyện thể thao.
- Người trưởng thành cần kiểm soát các cơn đau cơ kèm cảm giác căng cứng cơ tạm thời.
Tương tác
- Methocarbamol có thể làm tăng tác động của các thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương như thuốc an thần, thuốc mê, barbiturat, rượu bia hoặc các thuốc kiểm soát cảm giác thèm ăn.
- Khi phối hợp với các thuốc có đặc tính kháng cholinergic như atropin hoặc một số thuốc điều trị tâm thần, tác dụng của các thuốc này có thể được tăng cường.
- Hoạt chất này còn có khả năng làm suy giảm hiệu quả của pyridostigmin bromid. Vì vậy, người mắc bệnh nhược cơ đang điều trị bằng thuốc ức chế acetylcholinesterase cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng đồng thời.
Thận trọng
- Tránh sử dụng cùng lúc nhiều chế phẩm chứa paracetamol để hạn chế nguy cơ quá liều.
- Tình trạng ngộ độc paracetamol có thể xuất hiện sau một lần dùng liều rất cao hoặc tích lũy nhiều liều lớn trong thời gian ngắn.
- Cần thận trọng ở người thiếu men G6PD, người bị thiếu máu, mắc bệnh tim mạch hoặc các bệnh lý hô hấp.
- Không tự ý sử dụng thuốc trong thời gian dài nếu chưa có chỉ định từ nhân viên y tế.
- Những người uống rượu bia thường xuyên có nguy cơ tổn thương gan cao hơn khi dùng thuốc.
- Bệnh nhân nghiện rượu mạn tính không nên dùng quá 2g paracetamol mỗi ngày.
- Hạn chế tuyệt đối việc uống rượu trong suốt thời gian điều trị.
- Người mắc hen phế quản và có tiền sử nhạy cảm với aspirin cần theo dõi cẩn thận vì paracetamol đôi khi có thể gây co thắt phế quản nhẹ.
- Theo dõi các dấu hiệu bất thường trên da như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
- Khi xuất hiện phát ban, nổi mẩn hoặc các biểu hiện dị ứng, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ cơ sở y tế.
- Những bệnh nhân từng gặp phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến paracetamol không nên tiếp tục sử dụng hoạt chất này.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai
-
Paracetamol có khả năng đi qua nhau thai. Các dữ liệu hiện nay cho thấy hoạt chất này tương đối an toàn khi dùng đúng liều, tuy nhiên vẫn nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.
-
Độ an toàn của methocarbamol trong thai kỳ vẫn chưa được xác định đầy đủ. Một số báo cáo riêng lẻ đã ghi nhận các bất thường bẩm sinh liên quan đến việc tiếp xúc với thuốc trong thai kỳ. Do đó, chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Đối với phụ nữ cho con bú
-
Methocarbamol và các chất chuyển hóa của thuốc đã được phát hiện trong sữa ở động vật, tuy nhiên dữ liệu trên người vẫn còn hạn chế.
-
Paracetamol được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ và thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ.
-
Vì chưa có nhiều nghiên cứu về việc phối hợp methocarbamol và paracetamol trong thời kỳ cho con bú, việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ thực hiện khi thật sự cần thiết.
Ưu - Nhược điểm của Robazef Extra
- Ưu điểm:
- Robazef Extra kết hợp hai hoạt chất giảm đau và giãn cơ trong cùng một công thức, giúp hỗ trợ cải thiện hiệu quả các cơn đau liên quan đến co cứng cơ, căng cơ hoặc chấn thương mô mềm.
- Thành phần methocarbamol giúp làm giảm tình trạng co thắt cơ thông qua cơ chế tác động lên hệ thần kinh trung ương, từ đó mang lại cảm giác dễ chịu hơn khi vận động.
- Thuốc đặc biệt phù hợp cho người bị đau lưng, đau cổ vai gáy, bong gân hoặc các vấn đề cơ xương khớp đi kèm hiện tượng căng cứng cơ.
- Dạng viên nén uống thuận tiện cho việc sử dụng và mang theo, không yêu cầu các thao tác pha chế phức tạp.
- Các hoạt chất được hấp thu khá nhanh sau khi dùng, hỗ trợ làm giảm triệu chứng đau và khó chịu trong thời gian ngắn.
- Sử dụng thuốc đúng chỉ định có thể giúp người bệnh cải thiện khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày.
- Nhược điểm:
- Một số người dùng có thể gặp tình trạng buồn ngủ, choáng váng, mệt mỏi hoặc giảm sự tập trung trong quá trình điều trị.
- Thuốc không phù hợp cho những người thường xuyên phải lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao nếu chưa đánh giá được mức độ đáp ứng của cơ thể.
- Thành phần paracetamol có thể gây ảnh hưởng đến chức năng gan khi sử dụng quá liều hoặc dùng kéo dài không đúng hướng dẫn.
- Nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn trên gan có thể tăng lên ở người thường xuyên sử dụng rượu bia hoặc mắc các bệnh lý gan từ trước.
- Methocarbamol được thải trừ chủ yếu qua thận nên người suy giảm chức năng thận hoặc người cao tuổi cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng.
- Việc tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc có thể làm gia tăng nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi không mong muốn.
Công dụng Robazef Extra - Thuốc giảm đau co thắt cơ xương khớp
- Robazef Extra là thuốc kết hợp giữa hai hoạt chất là methocarbamol và paracetamol, mang lại hiệu quả hỗ trợ giảm đau và cải thiện tình trạng co cứng cơ nhờ cơ chế tác động bổ trợ lẫn nhau.
- Methocarbamol thuộc nhóm thuốc giãn cơ tác động trung ương. Hoạt chất này hoạt động bằng cách làm giảm sự dẫn truyền các tín hiệu thần kinh liên quan đến phản xạ co cơ tại tủy sống và một số vùng dưới vỏ não. Nhờ đó, tình trạng co thắt cơ được cải thiện, giúp giảm cảm giác đau nhức, căng cứng và khó chịu khi vận động. Đặc biệt, methocarbamol không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng co bóp tự nhiên của cơ xương và cũng không tác động lên hoạt động của cơ trơn khi dùng ở liều điều trị thông thường.
- Paracetamol là hoạt chất có tác dụng giảm đau và hạ sốt được sử dụng phổ biến. Thuốc phát huy hiệu quả chủ yếu thông qua việc tác động lên hệ thần kinh trung ương, làm giảm quá trình hình thành các chất trung gian gây đau và gây sốt. Nhờ cơ chế này, paracetamol giúp làm dịu các cơn đau từ mức độ nhẹ đến trung bình, đồng thời hỗ trợ kiểm soát thân nhiệt khi sốt. Bên cạnh đó, hoạt chất còn góp phần hạn chế sự truyền tín hiệu đau từ ngoại vi về não bộ, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
- Sự kết hợp giữa methocarbamol và paracetamol trong Robazef Extra giúp tác động đồng thời lên nguyên nhân gây co cứng cơ và cảm giác đau, từ đó hỗ trợ cải thiện triệu chứng một cách toàn diện hơn trong các trường hợp đau cơ xương khớp, căng cơ hoặc chấn thương phần mềm.
Thông tin chi tiết về Robazef Extra - Thuốc giảm đau co thắt cơ xương khớp
Chỉ định
- Đau cấp tính hoặc mãn tính do căng cơ.
- Đau do bong gân.
- Hội chứng whiplash.
- Đau do chấn thương hoặc viêm cơ.
- Đau và co thắt cơ liên quan đến viêm khớp.
- Vẹo cổ.
- Căng và bong gân khớp.
- Viêm túi hoạt dịch (bursa).
- Đau vùng thắt lưng dưới khi có nguyên nhân rõ ràng.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với methocarbamol, paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tình trạng hôn mê hoặc tiền hôn mê.
- Bệnh lý não đã được xác định.
- Có tiền sử co giật hoặc động kinh.
- Bệnh nhược cơ.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Thuốc được dùng đường uống và nên uống sau bữa ăn.
- Một số lưu ý đặc biệt về xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng thuốc:
- Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
- Liều dùng:
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
- Liều thông thường: uống 2 viên/lần, ngày 4 lần, mỗi lần cách nhau 6 giờ.
- Trong các trường hợp nặng, có thể dùng 3 viên/lần x 4 lần/ngày, tuy nhiên chỉ nên duy trì liều này trong 1 – 3 ngày.
- Liều khuyến nghị đối với các hoạt chất trong thuốc:
- Methocarbamol: 3,2 – 4,8 g/ngày.
- Paracetamol: 2,6 – 3,9 g/ngày.
- Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận
- Methocarbamol được đào thải qua thận nên cần đặc biệt thận trọng khi điều trị ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận.
- Bệnh nhân suy gan
- Paracetamol được chuyển hóa tại gan, do đó cần sử dụng thận trọng, nên dùng liều thấp và tránh điều trị kéo dài. Ở bệnh nhân suy gan, thời gian bán thải của methocarbamol có thể kéo dài hơn, vì vậy có thể cần tăng khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.
- Trẻ em
- Không sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
Tác dụng ngoài ý muốn
Trong các nghiên cứu lâm sàng đã được công bố đối với sự kết hợp giữa paracetamol và methocarbamol, chưa ghi nhận báo cáo về các phản ứng bất lợi nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số phản ứng có thể xuất hiện liên quan đến từng hoạt chất.
Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất gồm nhức đầu (liên quan đến methocarbamol) và các rối loạn như nhiễm độc gan, độc tính trên thận, rối loạn huyết học, hạ đường huyết hoặc viêm da dị ứng (liên quan đến paracetamol).
Các tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất:
Rối loạn máu và hệ bạch huyết
- Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu tan máu.
- Giảm bạch cầu.
Rối loạn hệ miễn dịch
- Phản ứng phản vệ.
- Phản ứng quá mẫn từ mức độ nhẹ như phát ban hoặc mày đay cho đến các phản ứng nặng như phù mạch và sốc phản vệ.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
- Hạ đường huyết.
Rối loạn tâm thần
Căng thẳng, lo âu, lú lẫn.
Rối loạn hệ thần kinh
- Nhức đầu.
- Chóng mặt hoặc cảm giác chóng mặt.
- Ngất.
- Rung giật nhãn cầu.
- Run.
- Co giật, bao gồm cơn động kinh co cứng – co giật toàn thân.
- Buồn ngủ.
- Rối loạn cơ, mất trí nhớ, mất ngủ.
Rối loạn thị giác
- Viêm kết mạc.
- Mờ mắt.
- Nhìn đôi.
Rối loạn tim mạch
- Nhịp tim chậm.
- Hạ huyết áp.
- Đỏ bừng mặt.
Rối loạn hô hấp
- Nghẹt mũi.
- Co thắt phế quản.
Rối loạn tiêu hóa
- Chứng loạn vị giác (vị kim loại).
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Khó tiêu.
- Khô miệng.
- Tiêu chảy.
Rối loạn gan mật
- Tăng transaminase gan.
- Nhiễm độc gan.
- Vàng da, bao gồm vàng da ứ mật.
Rối loạn da và mô dưới da
- Phù mạch.
- Ngứa.
- Phát ban.
- Mày đay.
- Viêm da dị ứng.
- Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Rối loạn thận và tiết niệu
- Tiểu mủ vô khuẩn (nước tiểu đục).
- Rối loạn chức năng thận, đặc biệt khi quá liều.
Rối loạn toàn thân
- Sốt.
- Khó chịu.
- Mệt mỏi.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Methocarbamol
Thuốc này chứa hoạt chất Methocarbamol. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất MethocarbamolHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Robazef Extra - Thuốc giảm đau co thắt cơ xương khớp
Rhutazil-P 500
VD-13536-10
RVpara
GC-287-17
Greatcet
VD-18807-13
Flucoldstad
VD-18109-12
Cemofar 10%
VD-13363-10
Paracold 500 Effer Vescent Mekophar
VD-35467-21
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Robazef Extra - Thuốc giảm đau co thắt cơ xương khớp
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!