Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Lucisel 40mg - Thuốc điều trị ung thư phổi và tuyến giáp - Viên nang - Hình ảnh sản phẩm

Lucisel 40mg - Thuốc điều trị ung thư phổi và tuyến giáp

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Thành phần
  • Selpercatinib 40mg
Quy cách đóng gói Hộp 120 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Lucisel 40mg - Thuốc điều trị ung thư phổi và tuyến giáp

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
40mg

Lucisel 40mg là thuốc gì? 

  • Lucisel 40mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Selpercatinib 40mg, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư theo cơ chế nhắm trúng đích. Thuốc được sử dụng cho những bệnh nhân có các loại ung thư liên quan đến sự bất thường của gen RET, giúp ức chế hoạt động của protein RET bất thường và làm chậm quá trình phát triển, lan rộng của tế bào ung thư trong cơ thể. Lucisel 40mg thường được chỉ định trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có sự dung hợp gen RET, ung thư tuyến giáp thể tủy có đột biến RET hoặc một số trường hợp ung thư tuyến giáp tiến triển có liên quan đến gen RET. Đây là thuốc cần được sử dụng dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế các tác dụng không mong muốn. Trong quá trình dùng Lucisel 40mg, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian điều trị và tái khám định kỳ để theo dõi đáp ứng của cơ thể.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) có sự hợp nhất gen RET và bệnh đã tiến triển hoặc di căn.
  • Người bị ung thư tuyến giáp thể tủy có đột biến gen RET cần điều trị toàn thân.
  • Bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp có sự dung hợp gen RET, đã di căn hoặc không còn lựa chọn điều trị thay thế phù hợp.
  • Người từ 12 tuổi trở lên mắc các bệnh lý ung thư liên quan đến bất thường gen RET theo chỉ định và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
  • Người cần điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích Selpercatinib để kiểm soát sự phát triển và lan rộng của các tế bào ung thư.

Tương tác

  • Các thuốc kháng axit có chứa nhôm, magie, calci, simethicone hoặc thuốc đệm có thể làm giảm khả năng hấp thu của Selpercatinib. Người bệnh nên uống Lucisel 40mg trước ít nhất 2 giờ hoặc sau 2 giờ kể từ khi dùng các thuốc này.
  • Các thuốc giảm tiết axit dạ dày như Cimetidine, Famotidine, Nizatidine và các thuốc cùng nhóm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của Selpercatinib. Khuyến cáo sử dụng Lucisel 40mg trước 2 giờ hoặc sau khoảng 10 giờ kể từ thời điểm dùng các thuốc trên.
  • Itraconazole, nước ép bưởi, Midazolam có khả năng làm thay đổi quá trình chuyển hóa Selpercatinib, từ đó ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong cơ thể, vì vậy cần tránh sử dụng đồng thời.
  • Khi phối hợp với Dabigatran, nồng độ Selpercatinib trong máu có thể thay đổi, người bệnh cần được bác sĩ theo dõi và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần.

Thận trọng

  • Trước khi bắt đầu điều trị bằng Lucisel 40mg, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến xuất huyết, bệnh phổi, rối loạn hô hấp, tăng huyết áp, bệnh gan, rối loạn tuyến giáp, bệnh tim hoặc hội chứng QT kéo dài.
  • Cần thông báo với bác sĩ nếu vừa thực hiện phẫu thuật hoặc chuẩn bị tiến hành phẫu thuật để được hướng dẫn sử dụng thuốc phù hợp.
  • Trong quá trình dùng Lucisel 40mg, cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường như tăng huyết áp, phản ứng quá mẫn, tổn thương gan hoặc chảy máu và liên hệ với nhân viên y tế khi có biểu hiện nghi ngờ.
  • Việc điều trị với Selpercatinib chỉ được tiến hành sau khi người bệnh đã được xác định có đột biến hoặc sự hợp nhất gen RET thông qua các xét nghiệm phù hợp.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định có thai cần tránh sử dụng Lucisel 40mg do thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Không khuyến cáo sử dụng Lucisel 40mg trong thời kỳ mang thai trừ khi có chỉ định và đánh giá lợi ích – nguy cơ từ bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Không nên cho trẻ bú trong thời gian điều trị bằng Lucisel 40mg và cần tiếp tục ngừng cho bú tối thiểu 1 tuần sau khi sử dụng liều thuốc cuối cùng.

Ưu - Nhược điểm của Lucisel 40mg

  • Ưu điểm: 
    • Lucisel 40mg chứa hoạt chất Selpercatinib – thuốc điều trị nhắm trúng đích có khả năng ức chế RET, từ đó hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của nhiều loại khối u rắn có liên quan đến biến đổi gen RET.
    • Thuốc đã ghi nhận hiệu quả điều trị kéo dài ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) dương tính với RET, đồng thời có khả năng dung nạp tốt với tỷ lệ tác dụng phụ mức độ nặng tương đối thấp.
    • Cơ chế tác động chọn lọc lên bất thường RET giúp Lucisel 40mg trở thành một lựa chọn điều trị phù hợp cho những bệnh nhân có kết quả xét nghiệm xác định sự thay đổi gen RET.
  • Nhược điểm: 
    • Hiệu quả và mức độ an toàn của Lucisel 40mg ở trẻ em dưới 12 tuổi hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu, do đó việc sử dụng cho nhóm đối tượng này cần được cân nhắc thận trọng.
    • Thuốc là thuốc kê đơn chuyên khoa, cần được chỉ định sau khi thực hiện các xét nghiệm xác định bất thường gen RET và phải được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

Công dụng Lucisel 40mg - Thuốc điều trị ung thư phổi và tuyến giáp

  • Selpercatinib là hoạt chất có khả năng ức chế chọn lọc enzyme kinase của thụ thể RET, giúp hạn chế hoạt động bất thường của RET mà ít tác động đến các nhóm thụ thể tyrosine kinase khác. Sự biến đổi hoặc tái sắp xếp gen RET được xem là một yếu tố thúc đẩy sự hình thành và phát triển của nhiều loại ung thư, điển hình như ung thư tuyến giáp thể tủy và ung thư phổi không tế bào nhỏ.
 
 

Thông tin chi tiết về Lucisel 40mg - Thuốc điều trị ung thư phổi và tuyến giáp

Chỉ định

  • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, khối u rắn dương tính với RET 
  • Ung thư tuyến giáp thể tủy có gen RET bất thường.
  • Ung thư tuyến giáp dương tính với RET đã di căn khi không có điều trị thay thế và cần điều trị toàn thân.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với Selpercatinib

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc Lucisel 40mg dùng đường uống và không phụ thuộc vào bữa ăn.

  • Liều dùng: 
    • Người lớn và người > 12 tuổi:
    • Cân nặng < 50 kg: 3 viên/lần, uống 2 lần/ngày (khoảng 12 giờ một lần)
    • Cân nặng > 50 kg: 4 viên/lần, uống 2 lần/ngày (khoảng 12 giờ một lần) 
    • Sử dụng đến khi bệnh tình tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Xét nghiệm máu bất thường.
  • Huyết áp cao
  • Sốt, mệt mỏi, đau đầu.
  • Chảy máu.
  • Khô miệng.
  • Giảm bạch cầu.
  • Đau xương, cơ hoặc dạ dày.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Sưng tấy.
  • Phát ban.
  • Táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Xét nghiệm chức năng gan bất thường

Thông tin về hoạt chất: Selpercatinib

Thuốc này chứa hoạt chất Selpercatinib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Selpercatinib

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook