Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Thymo IP - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Thymo IP

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
1161/2020/ĐKSP
Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
4
Thành phần
  • L-Lysine hydroclorid với hàm lượng 250mg.
  • Thymomodulin với hàm lượng 60mg.
  • Kẽm gluconat với hàm lượng 40mg.
  • Vitamin C với hàm lượng 30mg.
  • Immunepath-IP với hàm lượng 20mg.
  • Vitamin B1 với hàm lượng 3,7mg.
  • Vitamin B6 với hàm lượng 3,7mg.
  • Vitamin B2 với hàm lượng 3mg.
  • Vitamin B9 với hàm lượng 200mcg.
  • Vitamin B12 với hàm lượng 2mcg.
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 60 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Thymo IP

Thành phần hoạt chất

9 hoạt chất

Thymo IP là sản phẩm gì? 

  • Thymo IP là sản phẩm hỗ trợ miễn dịch được phát triển dựa trên các nghiên cứu về vai trò của Thymomodulin và vi chất dinh dưỡng đối với hệ thống miễn dịch. Sản phẩm cung cấp các thành phần giúp hỗ trợ tăng cường hoạt động của tế bào miễn dịch, đồng thời cải thiện tình trạng suy giảm thể trạng do thiếu hụt dinh dưỡng. Đây là giải pháp hỗ trợ sức khỏe được đánh giá cao trong nhóm sản phẩm tăng đề kháng.

Đối tượng sử dụng

  • Trẻ em biếng ăn, chậm lớn, hấp thu dinh dưỡng kém
  • Trẻ hay ốm vặt, sức đề kháng yếu, dễ mắc bệnh đường hô hấp
  • Người có hệ miễn dịch suy giảm, dễ mệt mỏi, suy nhược cơ thể
  • Người vừa ốm dậy cần phục hồi sức khỏe và thể trạng
  • Người ăn uống kém, thiếu hụt vi chất dinh dưỡng
  • Người thường xuyên căng thẳng, áp lực, làm việc quá sức
  • Người có nhu cầu tăng cường sức đề kháng để phòng bệnh

Tương tác

  • Có thể sử dụng cùng chế độ ăn uống và các thực phẩm bổ sung khác, nhưng nên tránh lạm dụng nhiều sản phẩm cùng lúc gây dư thừa vi chất
  • Nếu đang dùng thuốc điều trị bệnh lý hoặc các sản phẩm tăng cường miễn dịch khác, nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi kết hợp
  • Không nên tự ý thay thế thuốc điều trị bằng Thymo IP trong các trường hợp bệnh lý đặc thù
  • Người đang sử dụng sản phẩm bổ sung kẽm, vitamin hoặc Thymomodulin riêng lẻ nên cân nhắc liều tổng để tránh vượt nhu cầu khuyến nghị

Thận trọng

  • Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc điều trị bệnh
  • Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm
  • Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra; nếu gần thời điểm liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên
  • Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ
  • Trường hợp dùng quá liều thường ít gây độc tính nghiêm trọng, nhưng nếu có dấu hiệu bất thường cần ngưng sử dụng và đến cơ sở y tế gần nhất
  • Không sử dụng sản phẩm khi đã hết hạn sử dụng
  • Ngừng dùng nếu sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng như đổi màu, chảy nước hoặc biến chất
  • Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để đảm bảo an toàn và hiệu quả

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai hoặc đang cho con bú cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm này. Dù hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về nguy cơ tác động bất lợi, cũng như khả năng ảnh hưởng qua nhau thai hoặc sữa mẹ, người dùng vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi quyết định sử dụng để đảm bảo an toàn.

Ưu - Nhược điểm của Thymo IP 

  • Ưu điểm: 
    • Hỗ trợ tăng cường sức đề kháng, góp phần nâng cao khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể
    • Hỗ trợ cải thiện hệ tiêu hóa, giúp ăn ngon và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn
    • Được đánh giá có độ an toàn cao, ít ghi nhận tác dụng không mong muốn khi sử dụng đúng cách
    • Sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nguồn gốc rõ ràng, minh bạch
  • Nhược điểm: 
    • Là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị bệnh
    • Hiệu quả sử dụng có thể khác nhau tùy theo cơ địa và tình trạng sức khỏe của từng người
    • Cần dùng đều đặn trong thời gian nhất định mới thấy rõ hiệu quả hỗ trợ

Công dụng Thymo IP

  • Bổ sung Lysine, Thymomodulin, Kẽm và các Vitamin cho cơ thể.
  • Hỗ trợ bồi bổ sức khỏe.
  • Hỗ trợ tăng cường tiêu hóa.
  • Giúp ăn ngon miệng.
  • Tăng cường sức đề kháng, hệ miễn dịch.

Thông tin chi tiết về Thymo IP

Chỉ định

  • Trẻ em lười ăn, gầy yếu.
  • Người lớn suy nhược cơ thể, ăn uống kém.
  • Trẻ em và người lớn sức đề kháng kém, hay mắc các bệnh về đường hô hấp như viêm mũi, họng.
  • Người mới ốm dậy thiếu vitamin, kẽm.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Sản phẩm được sử dụng bằng đường uống, uống cùng 1 ít nước.
    • Có thể bóc viên, hòa bột trong viên với nước, nước hoa quả hoặc sữa cho trẻ uống cho dễ dàng.
  • Liều dùng: 
    • Liều dùng 1 viên/lần/ngày đối với trẻ em từ 1 tuổi trở lên.
    • Liều dùng 1 viên/lần x 2 lần/ngày đối với người lớn.
    • Tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi dùng đối với trẻ em dưới 1 tuổi.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Một số người có thể gặp tình trạng rối loạn tiêu hóa nhẹ như đầy bụng hoặc khó chịu ở dạ dày
  • Hiếm gặp trường hợp dị ứng với các thành phần của sản phẩm, biểu hiện như nổi mẩn, ngứa hoặc phát ban
  • Có thể gây cảm giác buồn nôn nhẹ ở những người nhạy cảm khi dùng lúc đói
  • Một số trường hợp hiếm ghi nhận thay đổi nhẹ về thói quen ăn uống hoặc cảm giác thèm ăn
  • Thường các biểu hiện này ở mức độ nhẹ và sẽ giảm khi ngưng sử dụng hoặc điều chỉnh liều phù hợp

Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.

Thông tin về hoạt chất: L-lysine

Thuốc này chứa hoạt chất L-lysine. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất L-lysine

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook