Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc LuciRibo 200mg - Thuốc điều trị ung thư vú tiến triển - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

LuciRibo 200mg - Thuốc điều trị ung thư vú tiến triển

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
12
Thành phần
  • Ribociclib 200mg
Quy cách đóng gói Hộp 21 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về LuciRibo 200mg - Thuốc điều trị ung thư vú tiến triển

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
200mg

LuciRibo 200mg là thuốc gì?

  • LuciRibo 200mg là thuốc điều trị ung thư vú chứa hoạt chất Ribociclib – một chất ức chế CDK4/6 có khả năng làm chậm quá trình tăng sinh và phân chia của tế bào ung thư. Thuốc thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư vú tiến triển hoặc di căn có thụ thể hormone dương tính (HR+) và HER2 âm tính, phối hợp cùng thuốc nội tiết như Aromatase inhibitor hoặc Fulvestrant nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh. LuciRibo được bào chế dạng viên nén uống, sản xuất bởi Lucius Pharmaceuticals với hàm lượng 200mg/viên, hỗ trợ kéo dài thời gian tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh khi dùng đúng theo phác đồ bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Đối tượng sử dụng

  • Bệnh nhân ung thư vú tiến triển hoặc di căn có thụ thể hormone dương tính (HR+) và HER2 âm tính.
  • Phụ nữ sau mãn kinh cần điều trị phối hợp với thuốc nội tiết nhằm kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.
  • Người bệnh ung thư vú giai đoạn muộn đã tái phát sau các phương pháp điều trị trước đó.
  • Bệnh nhân cần kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và hạn chế nguy cơ tiến triển khối u.
  • Trường hợp được bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định dùng Ribociclib theo phác đồ điều trị cá nhân hóa.

Tương tác

  • Khi phối hợp Ribociclib với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A, nồng độ hoạt chất trong máu có thể tăng đáng kể, làm gia tăng nguy cơ cũng như mức độ nghiêm trọng của các tác dụng không mong muốn, đặc biệt là tình trạng kéo dài khoảng QTc trên điện tâm đồ. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng cùng, bác sĩ thường cân nhắc điều chỉnh liều Ribociclib xuống mức phù hợp tùy theo giai đoạn bệnh lý ung thư vú của bệnh nhân.
  • Ngược lại, việc sử dụng đồng thời với các thuốc cảm ứng mạnh CYP3A có thể làm giảm nồng độ Ribociclib trong huyết tương, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và khả năng kiểm soát khối u.
  • Ngoài ra, cần hạn chế kết hợp Ribociclib với các thuốc hoặc chế phẩm có nguy cơ gây kéo dài khoảng QT vì có thể làm tăng khả năng rối loạn nhịp tim. Nếu không thể tránh khỏi, người bệnh cần được theo dõi điện tâm đồ (ECG) định kỳ theo hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Thận trọng

  • Việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan, người có tiền sử rối loạn nhịp tim hoặc đang gặp tình trạng giảm bạch cầu. Đồng thời, những trường hợp đang điều trị bằng các thuốc có nguy cơ tương tác với Ribociclib cũng phải được theo dõi sát sao. Trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân thường được chỉ định kiểm tra điện tâm đồ (ECG) và xét nghiệm máu định kỳ nhằm đánh giá độ an toàn cũng như phát hiện sớm các bất thường có thể xảy ra.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Dựa trên cơ chế tác dụng của Ribociclib cùng các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật, hoạt chất này được đánh giá có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi. Nghiên cứu thực hiện trên chuột và thỏ mang thai cho thấy Ribociclib có thể gây độc tính đối với phôi thai khi mức độ phơi nhiễm ở động vật mẹ đạt tương đương hoặc cao hơn so với mức tiếp xúc điều trị ở người tính theo AUC. Vì vậy, phụ nữ đang mang thai cần được cảnh báo đầy đủ về nguy cơ tiềm ẩn đối với sự phát triển của thai nhi trước khi sử dụng thuốc. Đối với phụ nữ còn khả năng sinh sản, nên áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và duy trì tối thiểu 3 tuần sau liều dùng cuối cùng.
  • Hiện chưa có dữ liệu xác định Ribociclib có bài tiết qua sữa mẹ hay không, đồng thời tác động của thuốc lên trẻ bú mẹ vẫn chưa được làm rõ. Tuy nhiên, do nguy cơ có thể gây ra những phản ứng nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ được khuyến cáo ngừng cho trẻ bú trong thời gian dùng thuốc và tiếp tục tránh cho bú ít nhất 3 tuần sau khi kết thúc điều trị.  

Ưu - Nhược điểm của LuciRibo 200mg

  • Ưu điểm: 
 
    • Ribociclib cho thấy hiệu quả điều trị tích cực ngay cả ở những bệnh nhân có tiên lượng khó, chẳng hạn trường hợp kháng liệu pháp nội tiết hoặc đã xuất hiện di căn nội tạng.
    • Khi phối hợp cùng liệu pháp nội tiết, hoạt chất này giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và hỗ trợ duy trì chất lượng sống cho người bệnh ung thư vú tiến triển.
    • Thuốc thuộc nhóm ức chế CDK4/6 – một hướng điều trị hiện đại được đánh giá cao trong kiểm soát ung thư vú HR dương tính, HER2 âm tính.
    • Dạng viên uống tiện lợi, hỗ trợ bệnh nhân dễ tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài hơn so với nhiều phương pháp can thiệp khác.
  • Nhược điểm: 
    • Trong quá trình sử dụng có thể phát sinh một số tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như kéo dài khoảng QT, giảm bạch cầu trung tính, độc tính trên gan hoặc viêm phổi kẽ.
    • Người bệnh cần được xét nghiệm máu và theo dõi điện tim định kỳ để kiểm soát nguy cơ biến chứng liên quan đến thuốc.
    • Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai và đang cho con bú nên nhóm đối tượng này thường không được khuyến cáo sử dụng.
    • Thuốc có nguy cơ tương tác với nhiều dược phẩm khác, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A hoặc nhịp tim.
     

Công dụng LuciRibo 200mg - Thuốc điều trị ung thư vú tiến triển

Ribociclib phát huy tác dụng thông qua cơ chế ức chế chọn lọc enzym CDK4 và CDK6 – những yếu tố quan trọng thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh. Khi hoạt chất này tác động, quá trình chuyển pha G1 của chu kỳ tế bào bị kìm hãm, từ đó hạn chế sự nhân lên của tế bào ác tính và góp phần làm chậm sự phát triển của khối u ở bệnh nhân ung thư vú HR dương tính.

 
 

Thông tin chi tiết về LuciRibo 200mg - Thuốc điều trị ung thư vú tiến triển

Chỉ định

LuciRibo 200mg kết hợp trong phác đồ với chất ức chế aromatase được chỉ định để điều trị bổ trợ cho ung thư vú giai đoạn II và III dương tính với thụ thể HR, âm tính với thụ thể HER2 và có nguy cơ tái phát cao.

Chống chỉ định

  • Thuốc LuciRibo 200mg không được chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử gặp phản ứng nghiêm trọng liên quan đến việc sử dụng Ribociclib.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Uống nguyên viên với nước
    • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
    • Không nghiền hoặc nhai viên thuốc
  • Liều dùng: 
    • 600mg/ngày (3 viên 200mg)
    • Uống 21 ngày liên tiếp, sau đó nghỉ 7 ngày
    • Chu kỳ điều trị thường là 28 ngày.
    • Liều dùng có thể điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh và khả năng dung nạp của bệnh nhân.

Tác dụng ngoài ý muốn

Một số tác dụng phụ thường gặp:

  • Giảm bạch cầu

  • Mệt mỏi

  • Buồn nôn

  • Tiêu chảy

  • Rụng tóc

  • Đau đầu

Tác dụng phụ nghiêm trọng có thể bao gồm:

  • Rối loạn chức năng gan

  • Rối loạn nhịp tim

  • Nhiễm trùng do giảm bạch cầu

Bệnh nhân cần theo dõi xét nghiệm máu và chức năng gan định kỳ.

Thông tin về hoạt chất: Ribociclib

Thuốc này chứa hoạt chất Ribociclib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Ribociclib

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

1 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với LuciRibo 200mg - Thuốc điều trị ung thư vú tiến triển

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook