Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Sucralfate 1g - Thuốc điều trị viêm loét tá tràng tiến triển - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Sucralfate 1g - Thuốc điều trị viêm loét tá tràng tiến triển

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893100295424
Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
7
Thành phần
  • Sucralfate 1g
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên

Thông tin chi tiết về Sucralfate 1g - Thuốc điều trị viêm loét tá tràng tiến triển

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
1g

Sucralfate 1g là thuốc gì? 

  • Sucralfate 1g là thuốc thuộc nhóm bảo vệ niêm mạc dạ dày, thường được chỉ định trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, viêm dạ dày mạn tính và hỗ trợ phòng ngừa tái phát ổ loét. Hoạt chất Sucralfate hoạt động bằng cách tạo một lớp màng bao phủ lên vùng niêm mạc bị tổn thương, giúp hạn chế tác động của acid dịch vị và thúc đẩy quá trình làm lành vết loét nhanh hơn. Thuốc Sucralfate 1g BV Pharma thường được dùng trước bữa ăn hoặc trước khi ngủ để đạt hiệu quả tối ưu, đặc biệt phù hợp cho người gặp tình trạng đau rát thượng vị, ợ nóng hoặc khó chịu do tăng tiết acid dạ dày.

Đối tượng sử dụng

  • Người bị viêm loét dạ dày – tá tràng cấp hoặc mạn tính.
  • Bệnh nhân thường xuyên đau rát thượng vị, ợ nóng, khó tiêu do tăng tiết acid dạ dày.
  • Người cần bảo vệ niêm mạc dạ dày trong quá trình điều trị bằng thuốc dễ gây kích ứng dạ dày.
  • Bệnh nhân viêm dạ dày, viêm thực quản do trào ngược acid.
  • Người có nguy cơ tái phát ổ loét dạ dày – tá tràng cần điều trị duy trì theo chỉ định bác sĩ.

Tương tác

  • Sucralfate có khả năng tạo lớp bao phủ trên niêm mạc và liên kết với nhiều hoạt chất khác, đây cũng là nguyên nhân dẫn đến các tương tác thuốc đáng lưu ý. Khi sử dụng cùng lúc với một số thuốc khác, Sucralfate có thể hình thành các phức hợp khó tan, từ đó làm giảm hấp thu qua đường tiêu hóa và khiến hiệu quả điều trị suy giảm đáng kể.
  • Những thuốc dễ bị ảnh hưởng bao gồm nhóm kháng sinh như Tetracycline, Ciprofloxacin, Norfloxacin, Ofloxacin; thuốc kháng nấm Ketoconazole; thuốc tim mạch Digoxin; thuốc chống đông Warfarin; thuốc chống co giật Phenytoin và Theophylline.
  • Để hạn chế nguy cơ tương tác, người bệnh nên dùng các thuốc kể trên cách thời điểm uống Sucralfate tối thiểu 2 giờ, có thể trước hoặc sau khi sử dụng thuốc.
  • Ngoài ra, cần thận trọng khi phối hợp Sucralfate với các sản phẩm chứa citrate, chẳng hạn một số thuốc dạng sủi, vì sự kết hợp này có thể làm tăng hấp thu nhôm vào cơ thể và gây ảnh hưởng không mong muốn.

Thận trọng

  • Người bị suy giảm chức năng thận cần sử dụng Sucralfate một cách thận trọng, đặc biệt trong trường hợp điều trị kéo dài, vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ tích tụ nhôm trong cơ thể. Tình trạng dư thừa nhôm kéo dài có khả năng gây ảnh hưởng đến thần kinh, hệ xương và thậm chí liên quan đến thiếu máu. Với bệnh nhân suy thận nặng, việc dùng thuốc thường không được ưu tiên.
  • Đối với trẻ nhỏ dưới 14 tuổi, Sucralfate hiện chưa được khuyến nghị sử dụng do còn hạn chế về dữ liệu nghiên cứu liên quan đến độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị ở nhóm đối tượng này.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Đối với phụ nữ mang thai, Sucralfate được hấp thu vào máu với tỷ lệ rất thấp nên hiện chưa ghi nhận ảnh hưởng rõ rệt lên thai nhi. Dù vậy, thuốc chỉ nên sử dụng trong trường hợp cần thiết và cần tuân theo hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
  • Ở phụ nữ đang cho con bú, hiện vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu xác định hoạt chất có đi qua sữa mẹ hay không, vì thế cần cân nhắc kỹ và thận trọng trong quá trình dùng thuốc.

Ưu - Nhược điểm của Sucralfate 1g 

  • Ưu điểm: 
    • Sucralfate 1g tác động trực tiếp lên vùng niêm mạc bị tổn thương, tạo lớp màng bảo vệ ổ loét mà hầu như không hấp thu nhiều vào tuần hoàn máu, nhờ đó giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ toàn thân.
    • Thuốc có độ an toàn tương đối cao khi dùng đúng hướng dẫn, phù hợp với nhiều nhóm bệnh nhân, bao gồm cả người lớn tuổi.
    • Hỗ trợ làm dịu cảm giác đau rát, khó chịu ở dạ dày và thúc đẩy quá trình phục hồi niêm mạc tiêu hóa.
  • Nhược điểm: 
    • Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ thời điểm khá nghiêm ngặt, thường phải uống khi bụng đói và chia nhiều lần trong ngày, dễ gây bất tiện cho người dùng.
    • Sucralfate có thể liên kết với nhiều loại thuốc khác trong đường tiêu hóa, làm giảm hấp thu hoạt chất, vì vậy cần chú ý khoảng cách thời gian khi phối hợp điều trị.
    • Người bệnh cần được hướng dẫn kỹ về cách dùng để hạn chế nguy cơ tương tác thuốc và đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

Công dụng Sucralfate 1g - Thuốc điều trị viêm loét tá tràng tiến triển

Sucralfate chủ yếu phát huy tác dụng ngay tại vị trí tổn thương ở niêm mạc tiêu hóa thay vì tác động toàn thân. Hoạt chất này có khả năng bám dính lên vùng loét mạnh hơn khoảng 6–7 lần so với niêm mạc khỏe mạnh, đặc biệt hiệu quả trên ổ loét tá tràng thường cao hơn so với loét dạ dày. Sau khi sử dụng khoảng 1–2 giờ, thuốc bắt đầu hình thành tác dụng bảo vệ và hiệu quả này có thể duy trì trong khoảng 6 giờ.

Thông tin chi tiết về Sucralfate 1g - Thuốc điều trị viêm loét tá tràng tiến triển

Chỉ định

  • Điều trị loét dạ dày-tá tràng lành tính.
  • Viêm dạ dày mạn tính.
  • Phòng ngừa tái phát loét tá tràng.

Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Sucralfate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Sucralfate 1g.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thời điểm uống: Để tối ưu hóa hiệu quả bám dính, thuốc phải được uống vào lúc đói, tốt nhất là 1 giờ trước bữa ăn và trước khi đi ngủ.
    • Phối hợp với thuốc kháng acid (antacid): Nếu cần dùng antacid để giảm đau, nên uống cách thời điểm dùng Sucralfate ít nhất 30 phút (trước hoặc sau).
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và trẻ em trên 14 tuổi: Liều thông thường là 2g/lần, 2 lần/ngày (sáng và tối) hoặc 1g/lần, 4 lần/ngày. Thời gian điều trị thường từ 4 đến 8 tuần, có thể kéo dài đến 20 tuần trong các trường hợp kháng trị.
    • Liều tối đa: Không quá 8g/ngày.
    • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều đặc biệt, nhưng nên bắt đầu với liều thấp nhất có hiệu quả.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Tác dụng phụ thường gặp nhất: Táo bón.
  • Các tác dụng phụ ít gặp hơn: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đầy hơi, khô miệng, ngứa, phát ban, chóng mặt, đau đầu và buồn ngủ.
  • Các nguy cơ hiếm gặp: Phản ứng dị ứng (mày đay, phù mạch, khó thở) và các bệnh lý về xương hoặc não do tích lũy nhôm ở người suy thận.

Bảo quản

Bảo quản thuốc Sucralfate 1g ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.

Thông tin về hoạt chất: Sucralfate

Thuốc này chứa hoạt chất Sucralfate. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Sucralfate

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Sucralfate 1g - Thuốc điều trị viêm loét tá tràng tiến triển

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook