Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Vinlon 1mg/1ml  - Thuốc điều trị một số bệnh ung thư - Bột pha tiêm truyền - Hình ảnh sản phẩm

Vinlon 1mg/1ml - Thuốc điều trị một số bệnh ung thư

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Dạng bào chế
Bột pha tiêm truyền
Lượt xem
3
Thành phần
  • Vincristine 1mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ

Thông tin chi tiết về Vinlon 1mg/1ml - Thuốc điều trị một số bệnh ung thư

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
1mg

Vinlon 1mg/1ml là thuốc gì? 

  • Vinlon 1mg/1ml là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Vincristine, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, thường được sử dụng trong phác đồ hóa trị để hỗ trợ điều trị bệnh bạch cầu, u lympho ác tính, đa u tủy xương và một số loại ung thư khác. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình phân chia tế bào bất thường, từ đó làm chậm sự phát triển và lan rộng của khối u. Vinlon được dùng chủ yếu bằng đường tiêm tĩnh mạch tại cơ sở y tế dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, do liều lượng cần cá thể hóa theo thể trạng và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân. Trong quá trình sử dụng, người bệnh cần theo dõi các tác dụng không mong muốn như tê bì tay chân, rụng tóc, táo bón hoặc giảm bạch cầu để xử trí kịp thời.

Đối tượng sử dụng

  • Người bệnh mắc bạch cầu cấp cần điều trị hóa chất.
  • Bệnh nhân u lympho ác tính như Hodgkin hoặc Non-Hodgkin.
  • Người bị đa u tủy xương trong phác đồ phối hợp.
  • Bệnh nhân mắc một số khối u rắn theo chỉ định chuyên khoa ung bướu.

Ưu - Nhược điểm của Vinlon 1mg/1ml 

  • Ưu điểm: 
    • Vinlon 1mg/1ml có dạng bột đông khô pha tiêm, giúp hấp thu nhanh và phát huy tác dụng sớm sau khi đưa vào cơ thể.
    • Thuốc có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em trong các phác đồ điều trị phù hợp.
    • Là thuốc hóa trị quan trọng, mang lại hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh ung thư như bạch cầu cấp dòng lympho (ALL), u lympho Hodgkin và Non-Hodgkin, u nguyên bào thần kinh.
    • Được ứng dụng rộng rãi trong các phác đồ hóa trị chuẩn tại bệnh viện.
  • Nhược điểm: 
    • Bắt buộc phải sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế có chuyên môn, không được tự ý dùng.
    • Có thể gây nhiều tác dụng phụ như rối loạn thần kinh ngoại biên, táo bón, rụng tóc hoặc giảm tế bào máu.
    • Yêu cầu theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị để hạn chế nguy cơ biến chứng.
    • Không phù hợp sử dụng ngoài cơ sở y tế do tính chất thuốc hóa trị mạnh.

Công dụng Vinlon 1mg/1ml - Thuốc điều trị một số bệnh ung thư

Vincristine là một alkaloid thuộc nhóm vinca, được sử dụng như một thuốc hóa trị với cơ chế tác động chủ yếu lên quá trình phân bào. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế giai đoạn M (mitosis) trong chu kỳ tế bào, từ đó ngăn cản sự nhân đôi của tế bào ung thư. Cụ thể, Vincristine liên kết với protein tubulin – thành phần cấu tạo nên vi ống trong tế bào. Sự liên kết này làm rối loạn quá trình hình thành vi ống, khiến tế bào không thể phân chia bình thường và bị ức chế tăng sinh.

 
 

Thông tin chi tiết về Vinlon 1mg/1ml - Thuốc điều trị một số bệnh ung thư

Chỉ định

  • Bệnh bạch cầu lymphocytic cấp và mãn tính, bạch cầu tủy cấp tính.
  • Bệnh Hodgkin và non-Hodgkin lymphoma (u lympho ác tính) 
  • Bệnh đa u tủy (Multiple Myeloma).
  • Ung thư não, ung thư vú, ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi tế bào nhỏ.
  • U nguyên bào thần kinh, u Wilms ở trẻ em

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với vincristine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Rối loạn chức năng gan nặng.
  • Người mắc phải hội chứng Charcot-Marie-Tooth (bệnh teo cơ mác).
  • Phụ nữ mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ 

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc Vinlon 1mg dạng bột đông khô pha tiêm, thường được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch và phải được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có kinh nghiệm trong điều trị hóa trị liệu.
    • Tiêm chậm qua đường tĩnh mạch trong khoảng 1-2 phút. Đôi khi có thể pha loãng với Natri clorid 0,9%, Glucose 5% để truyền qua đường tĩnh mạch trong khoảng thời gian ngắn (5-10 phút).
  • Liều dùng: 
    • Trẻ em: dùng 1.5-2 mg/m² diện tích cơ thể, dùng tuần 1 lần. Nên khởi đầu với liều  0,05 mg/kg đổi với những trẻ cân nặng dưới 10kg.
    • Người lớn: 1,4 mg/m² diện tích cơ thể, tuần dùng 1 lần. Liều tối đa không quá 2 mg/m²
    • Cần giảm liều khi dùng cho bệnh nhân suy gan. Nên giảm 50% liều đối với những bệnh nhân có chỉ số bilirubin huyết thanh > 3 mg/100ml.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Thường gặp
    • Bệnh lý thần kinh ngoại biên: tê, ngứa, đau hoặc yếu cơ, mất phản xạ gân xương, khó khăn trong việc vận động tinh tế như viết hoặc cài nút áo.
    • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn và nôn, táo bón, đau bụng.
    • Rụng tóc: Mất tóc từng phần hoặc toàn bộ, tạm thời
    • Mất cảm giác: giảm cảm giác ở ngón tay và ngón chân.
    • Giảm cảm giác thèm ăn và giảm cân.
  • Ít gặp: tăng men gan, phát ban, ngứa, khó thở, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng, giảm natri máu, tăng acid uric máu, đau đầu, thay đổi thị lực, tăng creatinine máu
  • Hiếm gặp: Co giật, mất trí nhớ, lú lẫn, khó thở, suy hô hấp

Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 2-8 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng măt trời.

Thông tin về hoạt chất: Vincristine sulfate

Thuốc này chứa hoạt chất Vincristine sulfate. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Vincristine sulfate

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Vinlon 1mg/1ml - Thuốc điều trị một số bệnh ung thư

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook