Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Zuellig Pharma Vietnam Limited

805, Tầng 8 Trung Tâm Thương Mại Sài Gòn, số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Q. 1, TP HCM

0

Thuốc sản xuất

0

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (68467)

A.T hoạt huyết dưỡng

A.T hoạt huyết dưỡng

Mỗi 8 ml chứa: Cao lá bạch quả (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần); 40 mg; Cao rễ đi...

SĐK: VD-29685-18

A.T Hydrocortisone

A.T Hydrocortisone

Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg

SĐK: VD-24730-16

A.T Ibuprofen Syrup

A.T Ibuprofen Syrup

Ibuprofen 100mg/5ml

SĐK: VD-25631-16

A.T ích mẫu điều kinh

A.T ích mẫu điều kinh

Mỗi 8ml chứa: Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1); 533,33mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 166,66mg; Cao ngải cứu...

SĐK: VD-26745-17

A.T Ichmau

A.T Ichmau

Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1); 400mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 125mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 100mg

SĐK: VD-26746-17

A.T Imidapril 10 mg

A.T Imidapril 10 mg

Imidapril hydroclorid 10 mg

SĐK: VD-29686-18

A.T Imidapril 5mg

A.T Imidapril 5mg

Imidapril hydroclorid 5 mg

SĐK: VD-29687-18

A.T Ketoconazole 2%

A.T Ketoconazole 2%

Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg

SĐK: VD-35727-22

A.T Lamivudin

A.T Lamivudin

Lamivudin 100mg

SĐK: VD-25632-16

A.T Levofloxacin 250 inj

A.T Levofloxacin 250 inj

Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml

SĐK: VD-26105-17

A.T Levofloxacin 500 inj

A.T Levofloxacin 500 inj

Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml

SĐK: VD-26106-17

A.T Lincomycin 600mg/2 ml

A.T Lincomycin 600mg/2 ml

Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl); 600mg/2ml

SĐK: VD-34119-20

A.T Linezolid 200mg/100ml

A.T Linezolid 200mg/100ml

Mỗi lọ 100ml chứa: Linezolid 200mg

SĐK: VD-35928-22

A.T Linezolid 400mg/200ml

A.T Linezolid 400mg/200ml

Mỗi lọ 200ml chứa: Linezolid 400mg

SĐK: VD-35929-22

A.T Linezolid 600mg/300ml

A.T Linezolid 600mg/300ml

Mỗi lọ 300ml chứa: Linezolid 600mg

SĐK: VD-34998-21

A.T Lisinopril 10 mg

A.T Lisinopril 10 mg

Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); 10 mg

SĐK: VD-34120-20

A.T Lisinopril 5 mg

A.T Lisinopril 5 mg

Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); 5 mg

SĐK: VD-34121-20

A.T Loperamid 2 mg

A.T Loperamid 2 mg

Loperamid HCl 2 mg

SĐK: VD-31065-18

A.T Loratadin

A.T Loratadin

Loratadin 10mg

SĐK: VD-24132-16

A.T Loratadin 1 mg/ml

A.T Loratadin 1 mg/ml

Mỗi 5ml chứa Loratadin 5mg

SĐK: 893100149623

Gọi Zalo Facebook