Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Sigman Wellness

Ấn Độ

0

Thuốc sản xuất

0

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Giới thiệu

<p>Sigma Wellness l&agrave; một thương hiệu/chuy&ecirc;n gia tập trung v&agrave;o chăm s&oacute;c sức khỏe tổng thể với c&aacute;ch tiếp cận c&aacute; nh&acirc;n ho&aacute;, nơi mỗi h&agrave;nh tr&igrave;nh sức khỏe được lắng nghe v&agrave; thiết kế theo nhu cầu ri&ecirc;ng của từng người. Họ cung cấp c&aacute;c dịch vụ v&agrave; hỗ trợ nhằm gi&uacute;p mọi người đạt được trạng th&aacute;i c&acirc;n bằng về thể chất lẫn tinh thần, thay v&igrave; chỉ giảm triệu chứng&mdash;m&agrave; thực sự l&agrave; đồng h&agrave;nh c&ugrave;ng kh&aacute;ch h&agrave;ng trong qu&aacute; tr&igrave;nh chăm s&oacute;c sức khỏe. Với triết l&yacute; &ldquo;wellness begins with understanding&rdquo;, Sigma Wellness ch&uacute; trọng tới sự kh&aacute;c biệt của từng cộng đồng v&agrave; mong muốn biến việc chăm s&oacute;c sức khỏe trở th&agrave;nh điều dễ tiếp cận, dễ thực hiện trong cuộc sống hiện đại.</p>

Danh sách thuốc (68483)

A.T Glutathion 300 inj

A.T Glutathion 300 inj

Glutathion 300mg

SĐK: VD-24729-16

A.T Glutathione 600 inj

A.T Glutathione 600 inj

Glutathion 600 mg

SĐK: VD-27791-17

A.T Glutathione 900 inj.

A.T Glutathione 900 inj.

Glutathion 900mg

SĐK: VD-25630-16

A.T hoạt huyết dưỡng

A.T hoạt huyết dưỡng

Mỗi 8 ml chứa: Cao lá bạch quả (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần); 40 mg; Cao rễ đi...

SĐK: VD-29685-18

A.T Hydrocortisone

A.T Hydrocortisone

Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg

SĐK: VD-24730-16

A.T Ibuprofen Syrup

A.T Ibuprofen Syrup

Ibuprofen 100mg/5ml

SĐK: VD-25631-16

A.T ích mẫu điều kinh

A.T ích mẫu điều kinh

Mỗi 8ml chứa: Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1); 533,33mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 166,66mg; Cao ngải cứu...

SĐK: VD-26745-17

A.T Ichmau

A.T Ichmau

Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1); 400mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 125mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 100mg

SĐK: VD-26746-17

A.T Imidapril 10 mg

A.T Imidapril 10 mg

Imidapril hydroclorid 10 mg

SĐK: VD-29686-18

A.T Imidapril 5mg

A.T Imidapril 5mg

Imidapril hydroclorid 5 mg

SĐK: VD-29687-18

A.T Ketoconazole 2%

A.T Ketoconazole 2%

Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg

SĐK: VD-35727-22

A.T Lamivudin

A.T Lamivudin

Lamivudin 100mg

SĐK: VD-25632-16

A.T Levofloxacin 250 inj

A.T Levofloxacin 250 inj

Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml

SĐK: VD-26105-17

A.T Levofloxacin 500 inj

A.T Levofloxacin 500 inj

Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml

SĐK: VD-26106-17

A.T Lincomycin 600mg/2 ml

A.T Lincomycin 600mg/2 ml

Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl); 600mg/2ml

SĐK: VD-34119-20

A.T Linezolid 200mg/100ml

A.T Linezolid 200mg/100ml

Mỗi lọ 100ml chứa: Linezolid 200mg

SĐK: VD-35928-22

A.T Linezolid 400mg/200ml

A.T Linezolid 400mg/200ml

Mỗi lọ 200ml chứa: Linezolid 400mg

SĐK: VD-35929-22

A.T Linezolid 600mg/300ml

A.T Linezolid 600mg/300ml

Mỗi lọ 300ml chứa: Linezolid 600mg

SĐK: VD-34998-21

A.T Lisinopril 10 mg

A.T Lisinopril 10 mg

Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); 10 mg

SĐK: VD-34120-20

A.T Lisinopril 5 mg

A.T Lisinopril 5 mg

Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); 5 mg

SĐK: VD-34121-20

Gọi Zalo Facebook