Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Meyer Pharmaceuticals Limited

646t Nguyễn Trãi, P.11, Q.5, TP.HCM

Điện thoại

ab(08).9507732

0

Thuốc sản xuất

0

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Giới thiệu

Văn phòng đại diện

Danh sách thuốc (68483)

Tùng lộc bảo chi đan

Tùng lộc bảo chi đan

Cao đặc tổng hợp (tương đương với các dược liệu: Bạch truật 800mg; Hoạt thạch 160mg; Sài hồ 160mg; B...

SĐK: VD-26543-17

Tùng lộc bổ thận hoàn

Tùng lộc bổ thận hoàn

Mỗi viên chứa: Ba kích 20mg; Hoàng kỳ 10mg; Bạch truật 20mg; Nhân sâm 10mg; Thục địa 20mg; Câu kỷ tử...

SĐK: VD-27502-17

Tùng lộc bổ thận hoàn

Tùng lộc bổ thận hoàn

Ba kích nhục, Hoàng kỳ, Bạch truật, Nhân sâm, Thục địa hoàng, Cam câu kỷ, Sài hồ, Sơn thù nhục

SĐK: V1446-H12-10

Tùng lộc chỉ tả

Tùng lộc chỉ tả

Mỗi 5g chứa: Sơn tra 0,69g; Phục linh 0,69g; Mạch nha 0,86g; Bạch chỉ 0,86g; Lai phục tử 0,69g; Liên...

SĐK: VD-26544-17

Tùng lộc điều kinh

Tùng lộc điều kinh

Cao đặc tổng hợp (tương đương với các dược liệu: Xuyên khung 450mg; Đương quy 450mg; Thược dược 450m...

SĐK: VD-26545-17

Tùng lộc Helix

Tùng lộc Helix

Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g); 0,7g

SĐK: VD-28534-17

Tùng lộc thanh nhiệt tán

Tùng lộc thanh nhiệt tán

Hoạt thạch, Cam thảo

SĐK: V1447-H12-10

Tùng lộc thanh nhiệt tán

Tùng lộc thanh nhiệt tán

Mỗi 5g chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g

SĐK: VD-26546-17

Tung Shueh Pills

Tung Shueh Pills

SĐK: VN-8709-09

Tunicapril-2.5

Tunicapril-2.5

Ramipril

SĐK: VN-13841-11

Tunicapril-5

Tunicapril-5

Ramipril

SĐK: VN-13842-11

Tunrit

Tunrit

Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12; sắt (dưới dạng sắt sulfat);

SĐK: VD-18995-13

Tunrit

Tunrit

Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12; sắt (dưới dạng sắt sulfat);

SĐK: VD-18995-13

Tupod Dry powder for oral suspension

Tupod Dry powder for oral suspension

Cefpodoxime proxetil

SĐK: VN-15297-12

Turanon

Turanon

Eprazinone

SĐK: V66-H12-06

Turanon

Turanon

Eprazinon dihydroclorid 50mg

SĐK: VD-24368-16

Turanon

Turanon

Eprazinon dihydroclorid 50mg

SĐK: VD-24369-16

Turant

Turant

Acetylcysteine

SĐK: VN-6253-02

Turatam

Turatam

Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Natri); 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 1g

SĐK: VN-17033-13

Turatam

Turatam

Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri); 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

SĐK: VN-17417-13

Gọi Zalo Facebook