GSK plc Tập đoàn dược phẩm GlaxoSmithKline
Anh
Zone Industrielle de la Peyenniere 53100 Mayenne France
130
Thuốc sản xuất
160
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (184)
Timentin
Ticarcillin, clavulanate potassium
SĐK: VN-8389-04
Timentin 3.2g
SĐK: VN-9229-09
Tracrium
Atracurium Besylate
SĐK: VN-18784-15
Trelegy Ellipta 100/62.5/25mcg
Fluticasone furoate: 100mcg Umeclidinium: 62.5mcg Vilanterol: 25mcg
Tykerb
Lapatinib (dưới dạng Lapatinib ditosylate monohydrate) 250mg
SĐK: VN2-467-16
Vắc xin 6 trong 1 Infanrix Hexa
1 liều 0,5 ml vắc xin Infanrix Hexa có chứa: Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU Biến độc tố uốn ván ≥ 40...
Vắc xin Rotarix (Bỉ) ngừa tiêu chảy do Rotavirus
1 liều vaccine (1,5 ml) có chứa: Rotavirusngười sống giảm độc lực chủng RIX4414 không dưới 106.0 CC...
Vắc xin viêm gan B người lớn Engerix B 1ml
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B 20mcg; Hấp phụ trên hydroxide nhôm, hydrate hóa 0,50mmg Al3+
Vắc xin viêm gan B trẻ em Engerix B 0,5ml
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B 10mcg; Hấp phụ trên hydroxide nhôm, hydrate hóa 0,25mmg Al3+
Valtrex 500mg
Valaciclovir 500mg
Vancomycin GSK 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1000mg/lọ
SĐK: VN-16768-13
Varilrix
Virus thủy đậu (Varicella-zoster) sống, giảm độc lực ≥ 103,3 PFU
SĐK: QLVX-0595-12
Ventolin
Salbutamol sulphate
SĐK: VN-6166-08
Ventolin (Đóng gói tại: GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd., Australia)
Salbutamol sulfat
SĐK: VN-7689-09
Ventolin 100mcg/liều
Salbutamol
SĐK: VN-7561-03
Ventolin 2mg/5ml
Salbutamol
SĐK: VN-9071-04
Ventolin CR tablets 4mg
Salbutamol
SĐK: VN-9068-04
Ventolin Expectorant
Salbutamol sulphate, Guaifenesin
SĐK: VN-17044-13
Ventolin Expectorant 100ml
Salbutamol, Guaiphenesin
SĐK: VN-7897-03
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 100mcg/liều xịt
SĐK: VN-18791-15